Chia động từ blanch
All Tenses of the Verb "blanch"
Một động từ, mười hai thì. Xem *blanch* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
blanch · blanched · will blanchViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + blanchingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + blanchedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + blanchingThì hiện tại
Her face blanches at the mere mention of exams.
Mặt cô ấy tái đi chỉ khi nghe nhắc đến kỳ thi.
The witness is blanching as she recalls the crime.
Nhân chứng đang tái mặt khi nhớ lại vụ án.
The soldier has blanched at the memory of battle.
Người lính đã tái mặt khi nhớ lại trận chiến.
The patient has been blanching whenever the doctor mentions surgery.
Bệnh nhân cứ tái mặt mỗi khi bác sĩ nhắc đến ca phẫu thuật.
Thì quá khứ
The witness blanched as she described the crime scene.
Nhân chứng đã tái mặt khi mô tả hiện trường vụ án.
Her cheeks were blanching as she read the letter.
Má cô ấy đang tái đi khi đọc lá thư.
By the time she finished the sentence, he had blanched visibly.
Đến khi cô ấy nói xong câu, anh ta đã tái mặt rõ rệt.
The suspect had been blanching for several minutes before he confessed.
Nghi phạm đã tái mặt trong vài phút trước khi thú nhận.
Thì tương lai
You will blanch when you hear how much it costs.
Bạn sẽ tái mặt khi nghe giá tiền đấy.
Investors will be blanching as the market figures come in.
Các nhà đầu tư sẽ đang tái mặt khi số liệu thị trường được công bố.
By the end of the trial, the defendant will have blanched several times.
Đến cuối phiên tòa, bị cáo sẽ đã tái mặt nhiều lần.
By midnight, the patient will have been blanching on and off for hours.
Đến nửa đêm, bệnh nhân sẽ đã tái mặt liên tục trong nhiều giờ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + blanch / blanches | Quá khứ đơn S + blanched | Tương lai đơn S + will + blanch |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + blanching | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + blanching | Tương lai tiếp diễn S + will be + blanching |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + blanched | Quá khứ hoàn thành S + had + blanched | Tương lai hoàn thành S + will have + blanched |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + blanching | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + blanching | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + blanching |
Lỗi thường gặp
Ở thì quá khứ đơn, động từ có quy tắc cần thêm -ed (blanched).
Diễn tả thói quen/phản ứng chung dùng hiện tại đơn (blanches), không dùng 'is blanch'.
Sau have/has phải dùng V3 (blanched).
