GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ bioaccumulate

All Tenses of the Verb "bioaccumulate"

Một động từ, mười hai thì. Xem bioaccumulate biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUbioaccumulate
V2 · QUÁ KHỨbioaccumulated
V3 · PHÂN TỪbioaccumulated
V-INGbioaccumulating
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

bioaccumulate · bioaccumulated · will bioaccumulate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + bioaccumulating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + bioaccumulated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + bioaccumulating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật khoa học, quá trình sinh học lặp lại.
S + bioaccumulate / bioaccumulates
Khẳng định:Mercury bioaccumulates in large fish.
Phủ định:This chemical doesn't bioaccumulate in plants.
Nghi vấn:Does the toxin bioaccumulate in the food chain?

Heavy metals bioaccumulate in predator species.

Kim loại nặng tích lũy sinh học trong các loài săn mồi.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + bioaccumulating
Khẳng định:The pesticide is bioaccumulating in local wildlife.
Phủ định:The compound isn't bioaccumulating in this species.
Nghi vấn:Is mercury bioaccumulating in the river's fish?

Pollutants are bioaccumulating in the seabirds' tissue.

Chất ô nhiễm đang tích lũy sinh học trong mô của chim biển.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + bioaccumulated
Khẳng định:The toxin has bioaccumulated to dangerous levels.
Phủ định:The chemical hasn't bioaccumulated in this lake.
Nghi vấn:Has mercury bioaccumulated in these fish?

The pesticide has bioaccumulated throughout the ecosystem.

Thuốc trừ sâu đã tích lũy sinh học khắp hệ sinh thái.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + bioaccumulating
Khẳng định:The toxin has been bioaccumulating for decades.
Phủ định:The chemical hasn't been bioaccumulating as fast now.
Nghi vấn:How long has mercury been bioaccumulating in the bay?

Heavy metals have been bioaccumulating in the soil since the factory opened.

Kim loại nặng đã tích lũy sinh học trong đất từ khi nhà máy hoạt động.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + bioaccumulated
Khẳng định:The pesticide bioaccumulated in the local birds.
Phủ định:The chemical didn't bioaccumulate in the soil samples.
Nghi vấn:Did mercury bioaccumulate in the river fish?

DDT bioaccumulated in eagles decades ago.

DDT đã tích lũy sinh học trong đại bàng nhiều thập kỷ trước.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + bioaccumulating
Khẳng định:The toxin was bioaccumulating when scientists first noticed.
Phủ định:The chemical wasn't bioaccumulating at a fast rate then.
Nghi vấn:Was mercury bioaccumulating in the bay during that study?

The pollutant was bioaccumulating steadily throughout the 1970s.

Chất ô nhiễm đã tích lũy sinh học đều đặn suốt những năm 1970.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + bioaccumulated
Khẳng định:The toxin had bioaccumulated before the ban was enacted.
Phủ định:The chemical hadn't bioaccumulated much before the cleanup.
Nghi vấn:Had mercury bioaccumulated before the study began?

DDT had already bioaccumulated in the birds before it was banned.

DDT đã tích lũy sinh học trong loài chim trước khi bị cấm.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + bioaccumulating
Khẳng định:The toxin had been bioaccumulating for years before it was discovered.
Phủ định:The chemical hadn't been bioaccumulating long before regulations changed.
Nghi vấn:Had mercury been bioaccumulating steadily before the study?

The pollutant had been bioaccumulating in the food chain for a decade.

Chất ô nhiễm đã tích lũy sinh học trong chuỗi thức ăn suốt một thập kỷ.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán về tương lai, quyết định tức thời.
S + will + bioaccumulate
Khẳng định:This chemical will bioaccumulate in aquatic life.
Phủ định:The new compound won't bioaccumulate in tissue.
Nghi vấn:Will mercury bioaccumulate in these species?

Scientists warn the toxin will bioaccumulate over generations.

Các nhà khoa học cảnh báo chất độc sẽ tích lũy sinh học qua nhiều thế hệ.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + bioaccumulating
Khẳng định:By next decade the toxin will be bioaccumulating in more species.
Phủ định:The compound won't be bioaccumulating much by then.
Nghi vấn:Will mercury still be bioaccumulating in the bay by 2030?

In coming years pollutants will be bioaccumulating faster in warmer waters.

Trong những năm tới, chất ô nhiễm sẽ đang tích lũy sinh học nhanh hơn ở vùng nước ấm.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + bioaccumulated
Khẳng định:By 2050 the toxin will have bioaccumulated to critical levels.
Phủ định:The chemical won't have bioaccumulated much by next year.
Nghi vấn:Will mercury have bioaccumulated significantly by then?

By the time studies finish, the pollutant will have bioaccumulated in the whole food web.

Đến khi nghiên cứu kết thúc, chất ô nhiễm sẽ đã tích lũy sinh học trong toàn bộ chuỗi thức ăn.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + bioaccumulating
Khẳng định:By 2040 the toxin will have been bioaccumulating for fifty years.
Phủ định:The chemical won't have been bioaccumulating long by comparison.
Nghi vấn:Will mercury have been bioaccumulating for decades by then?

By next century the pollutant will have been bioaccumulating continuously since its introduction.

Đến thế kỷ sau, chất ô nhiễm sẽ đã tích lũy sinh học liên tục kể từ khi xuất hiện.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + bioaccumulate / bioaccumulates
Quá khứ đơn
S + bioaccumulated
Tương lai đơn
S + will + bioaccumulate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + bioaccumulating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + bioaccumulating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + bioaccumulating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + bioaccumulated
Quá khứ hoàn thành
S + had + bioaccumulated
Tương lai hoàn thành
S + will have + bioaccumulated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + bioaccumulating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + bioaccumulating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + bioaccumulating
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia bioaccumulate qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ Mercury has bioaccumulate in the fish.→✓ Mercury has bioaccumulated in the fish.

Sau have/has phải dùng V3 (bioaccumulated), không dùng nguyên mẫu.

✗ The toxin bioaccumulate in birds last decade.→✓ The toxin bioaccumulated in birds last decade.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last decade) → dùng quá khứ đơn bioaccumulated.

✗ It will bioaccumulate when it will enter the food chain.→✓ It will bioaccumulate when it enters the food chain.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#bioaccumulate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS