GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ betray

All Tenses of the Verb "betray"

Một động từ, mười hai thì. Xem betray biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUbetray
V2 · QUÁ KHỨbetrayed
V3 · PHÂN TỪbetrayed
V-INGbetraying
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

betray · betrayed · will betray
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + betraying
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + betrayed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + betraying
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + betray / betrays
Khẳng định:He betrays his friends for money.
Phủ định:She doesn't betray her allies.
Nghi vấn:Does he betray his team often?

A liar always betrays himself eventually.

Kẻ nói dối cuối cùng luôn tự lộ mặt.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + betraying
Khẳng định:He is betraying his own values right now.
Phủ định:She isn't betraying anyone's trust.
Nghi vấn:Are you betraying our agreement?

His face is betraying his true feelings.

Gương mặt anh ấy đang để lộ cảm xúc thật.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + betrayed
Khẳng định:She has betrayed his trust before.
Phủ định:They haven't betrayed the alliance yet.
Nghi vấn:Have you ever betrayed a close friend?

He has already betrayed his own principles.

Anh ấy đã phản bội chính nguyên tắc của mình rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + betraying
Khẳng định:She has been betraying the team for months.
Phủ định:I haven't been betraying anyone's confidence.
Nghi vấn:How long have you been betraying his trust?

They have been betraying each other since the deal fell apart.

Họ đã phản bội nhau kể từ khi thỏa thuận tan vỡ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + betrayed
Khẳng định:He betrayed his country last year.
Phủ định:She didn't betray her promise.
Nghi vấn:Did he betray the group's secret?

The spy betrayed his allies during the war.

Tên gián điệp đã phản bội đồng minh trong chiến tranh.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + betraying
Khẳng định:She was betraying him without realizing it.
Phủ định:They weren't betraying anyone at the time.
Nghi vấn:Were you betraying our plan back then?

His voice was betraying his nervousness during the interview.

Giọng nói của anh ấy đã để lộ sự lo lắng trong buổi phỏng vấn.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + betrayed
Khẳng định:She had betrayed him before he found out.
Phủ định:They hadn't betrayed the secret before the leak.
Nghi vấn:Had he betrayed the group before they discovered it?

The soldier had betrayed his unit before the truth surfaced.

Người lính đã phản bội đơn vị mình trước khi sự thật lộ ra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + betraying
Khẳng định:She had been betraying his trust for years before he noticed.
Phủ định:We hadn't been betraying the agreement until then.
Nghi vấn:Had they been betraying each other for months before the split?

He had been betraying his partners for a long time before it was exposed.

Anh ấy đã phản bội các đối tác trong thời gian dài trước khi bị lộ.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + betray
Khẳng định:I will never betray you.
Phủ định:She won't betray her promise.
Nghi vấn:Will he betray his friends again?

We will not betray your trust.

Chúng tôi sẽ không phản bội niềm tin của bạn.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + betraying
Khẳng định:By that point he will be betraying his own team.
Phủ định:She won't be betraying anyone at that time.
Nghi vấn:Will you be betraying our secret then?

In the final act, the villain will be betraying his allies.

Ở màn cuối, tên phản diện sẽ đang phản bội đồng minh của hắn.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + betrayed
Khẳng định:By the end he will have betrayed everyone he knew.
Phủ định:She won't have betrayed anyone by then.
Nghi vấn:Will he have betrayed the group before the finale?

By the story's end, the character will have betrayed his own family.

Đến cuối câu chuyện, nhân vật sẽ đã phản bội chính gia đình mình.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + betraying
Khẳng định:By the finale she will have been betraying him for the whole season.
Phủ định:We won't have been betraying the alliance for long by then.
Nghi vấn:Will he have been betraying his partners for years by the trial?

By the trial he will have been betraying his partners for a decade.

Đến phiên tòa, anh ấy sẽ đã phản bội các đối tác suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + betray / betrays
Quá khứ đơn
S + betrayed
Tương lai đơn
S + will + betray
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + betraying
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + betraying
Tương lai tiếp diễn
S + will be + betraying
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + betrayed
Quá khứ hoàn thành
S + had + betrayed
Tương lai hoàn thành
S + will have + betrayed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + betraying
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + betraying
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + betraying
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia betray qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

I have betrayied him.I have betrayed him.

Betray kết thúc bằng nguyên âm 'y' đứng sau nguyên âm 'a' nên giữ nguyên 'y' khi thêm -ed: betrayed, không phải betrayied.

She betray him last year.She betrayed him last year.

Có mốc thời gian quá khứ (last year) → phải dùng quá khứ đơn 'betrayed'.

He is betray his friend now.He is betraying his friend now.

Thì tiếp diễn cần V-ing (betraying), không dùng nguyên mẫu sau am/is/are.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
7

Chủ đề liên quan

#betray#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS