Chia động từ betoken
All Tenses of the Verb "betoken"
Một động từ, mười hai thì. Xem betoken biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.
betoken · betokened · will betokenViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + betokeningViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + betokenedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + betokeningThì hiện tại
Dark clouds on the horizon betoken an approaching storm.
Mây đen ở chân trời báo hiệu một cơn bão sắp đến.
These tremors are betokening a much larger earthquake.
Những cơn rung chấn này đang báo hiệu một trận động đất lớn hơn nhiều.
A falling market has often betokened a wider economic crisis.
Thị trường sụt giảm đã từng nhiều lần báo hiệu một cuộc khủng hoảng kinh tế rộng lớn hơn.
The rising prices have been betokening inflation for months.
Giá cả tăng cao đã báo hiệu tình trạng lạm phát suốt nhiều tháng qua.
Thì quá khứ
The sudden drop in temperature betokened the coming blizzard.
Nhiệt độ giảm đột ngột đã báo hiệu cơn bão tuyết sắp đến.
The crowd's silence was betokening their disapproval of the decision.
Sự im lặng của đám đông báo hiệu sự phản đối của họ với quyết định đó.
The cracked walls had betokened the building's collapse for years.
Những bức tường nứt đã báo hiệu sự sụp đổ của tòa nhà từ nhiều năm trước.
The dwindling harvests had been betokening famine for over a year.
Vụ mùa ngày càng kém đã báo hiệu nạn đói suốt hơn một năm trước đó.
Thì tương lai
A rise in sales will betoken the success of the new campaign.
Doanh số tăng sẽ báo hiệu sự thành công của chiến dịch mới.
By midnight, the flickering lights will be betokening a power failure.
Đến nửa đêm, ánh đèn chập chờn sẽ đang báo hiệu một sự cố mất điện.
By next spring, these tremors will have betokened the volcano's awakening.
Đến mùa xuân tới, những cơn rung chấn này sẽ đã báo hiệu ngọn núi lửa thức giấc.
By the election, the polls will have been betokening this result for months.
Đến kỳ bầu cử, các cuộc thăm dò sẽ đã báo hiệu kết quả này suốt nhiều tháng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + betoken(s) | Quá khứ đơn S + betokened | Tương lai đơn S + will + betoken |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + betokening | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + betokening | Tương lai tiếp diễn S + will be + betokening |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + betokened | Quá khứ hoàn thành S + had + betokened | Tương lai hoàn thành S + will have + betokened |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + betokening | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + betokening | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + betokening |
Luyện chia betoken qua cả 12 thì trong app
Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.
Lỗi thường gặp
betoken nghĩa là 'báo hiệu, là điềm báo cho', không phải 'trở nên'; dùng become để diễn tả sự thay đổi trạng thái.
betoken là ngoại động từ (transitive), luôn cần một tân ngữ theo sau để nói rõ điều gì được báo hiệu.
betoken là động từ có quy tắc, thêm -ed để tạo thì quá khứ (betokened), không rút gọn thành 'betoke'.
