GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ betoken

All Tenses of the Verb "betoken"

Một động từ, mười hai thì. Xem betoken biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUbetoken
V2 · QUÁ KHỨbetokened
V3 · PHÂN TỪbetokened
V-INGbetokening
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

betoken · betokened · will betoken
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + betokening
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + betokened
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + betokening
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Nêu một dấu hiệu, điềm báo mang tính quy luật hoặc sự thật chung.
S + betoken(s)
Khẳng định:A red sky at dawn often betokens rain.
Phủ định:A calm sea doesn't always betoken safe weather.
Nghi vấn:Does frost on the grass betoken a hard winter?

Dark clouds on the horizon betoken an approaching storm.

Mây đen ở chân trời báo hiệu một cơn bão sắp đến.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Ít dùng vì betoken là động từ chỉ trạng thái, nhưng có thể dùng trong văn phong văn học để nhấn một điềm báo đang dần hình thành.
S + am/is/are + betokening
Khẳng định:The gathering clouds are betokening a storm.
Phủ định:The stillness isn't betokening anything unusual tonight.
Nghi vấn:Is the unusual silence betokening trouble ahead?

These tremors are betokening a much larger earthquake.

Những cơn rung chấn này đang báo hiệu một trận động đất lớn hơn nhiều.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Một dấu hiệu đã từng báo trước điều gì, kết quả còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + betokened
Khẳng định:Such an unusual quiet has betokened trouble before.
Phủ định:This pattern hasn't betokened good news in the past.
Nghi vấn:Have these signs ever betokened real danger?

A falling market has often betokened a wider economic crisis.

Thị trường sụt giảm đã từng nhiều lần báo hiệu một cuộc khủng hoảng kinh tế rộng lớn hơn.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn mạnh một dấu hiệu đã và đang liên tục báo trước điều gì trong một khoảng thời gian.
S + have/has been + betokening
Khẳng định:These symptoms have been betokening a serious illness for weeks.
Phủ định:The tremors haven't been betokening anything dangerous lately.
Nghi vấn:How long have these signs been betokening a change in policy?

The rising prices have been betokening inflation for months.

Giá cả tăng cao đã báo hiệu tình trạng lạm phát suốt nhiều tháng qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Một dấu hiệu đã báo trước điều gì tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + betokened
Khẳng định:The eerie silence betokened danger that night.
Phủ định:The clear sky didn't betoken the storm that followed.
Nghi vấn:Did the omen betoken misfortune for the village?

The sudden drop in temperature betokened the coming blizzard.

Nhiệt độ giảm đột ngột đã báo hiệu cơn bão tuyết sắp đến.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Một dấu hiệu đang dần hình thành, báo trước điều gì tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + betokening
Khẳng định:The dark sky was betokening a storm when we set sail.
Phủ định:Nothing was betokening the disaster that would soon follow.
Nghi vấn:Was the strange behaviour betokening something wrong with the engine?

The crowd's silence was betokening their disapproval of the decision.

Sự im lặng của đám đông báo hiệu sự phản đối của họ với quyết định đó.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Một dấu hiệu đã báo trước điều gì trước một mốc hoặc sự kiện khác trong quá khứ.
S + had + betokened
Khẳng định:The omen had betokened misfortune long before the battle began.
Phủ định:The calm weather hadn't betokened the danger that lay ahead.
Nghi vấn:Had the strange lights betokened the eruption before it happened?

The cracked walls had betokened the building's collapse for years.

Những bức tường nứt đã báo hiệu sự sụp đổ của tòa nhà từ nhiều năm trước.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Một dấu hiệu đã liên tục báo trước điều gì trong một khoảng thời gian trước một mốc quá khứ.
S + had been + betokening
Khẳng định:The signs had been betokening unrest for weeks before the revolt broke out.
Phủ định:The tremors hadn't been betokening a major quake until that final week.
Nghi vấn:Had the smoke been betokening the fire long before anyone noticed?

The dwindling harvests had been betokening famine for over a year.

Vụ mùa ngày càng kém đã báo hiệu nạn đói suốt hơn một năm trước đó.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán một dấu hiệu sẽ báo trước điều gì trong tương lai.
S + will + betoken
Khẳng định:A clear sky tonight will betoken good weather tomorrow.
Phủ định:This delay won't betoken any real problem with the project.
Nghi vấn:Will these results betoken a change in the company's strategy?

A rise in sales will betoken the success of the new campaign.

Doanh số tăng sẽ báo hiệu sự thành công của chiến dịch mới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Một dấu hiệu sẽ đang báo trước điều gì tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
S + will be + betokening
Khẳng định:By dusk, the gathering clouds will be betokening a storm.
Phủ định:The quiet streets won't be betokening danger at that hour.
Nghi vấn:Will the falling numbers still be betokening a recession next quarter?

By midnight, the flickering lights will be betokening a power failure.

Đến nửa đêm, ánh đèn chập chờn sẽ đang báo hiệu một sự cố mất điện.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Một dấu hiệu sẽ đã báo trước điều gì trước một mốc trong tương lai.
S + will have + betokened
Khẳng định:By the time the ceremony ends, the omens will have betokened a prosperous year.
Phủ định:The early signs won't have betokened the full scale of the crisis by then.
Nghi vấn:Will this year's harvest have betokened a good season by autumn?

By next spring, these tremors will have betokened the volcano's awakening.

Đến mùa xuân tới, những cơn rung chấn này sẽ đã báo hiệu ngọn núi lửa thức giấc.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn mạnh khoảng thời gian một dấu hiệu sẽ liên tục báo trước điều gì tính đến một mốc trong tương lai.
S + will have been + betokening
Khẳng định:By next month, these tremors will have been betokening the coming earthquake for weeks.
Phủ định:The market won't have been betokening a downturn for long by year's end.
Nghi vấn:Will the warning signs have been betokening this outcome for years by the time it happens?

By the election, the polls will have been betokening this result for months.

Đến kỳ bầu cử, các cuộc thăm dò sẽ đã báo hiệu kết quả này suốt nhiều tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + betoken(s)
Quá khứ đơn
S + betokened
Tương lai đơn
S + will + betoken
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + betokening
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + betokening
Tương lai tiếp diễn
S + will be + betokening
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + betokened
Quá khứ hoàn thành
S + had + betokened
Tương lai hoàn thành
S + will have + betokened
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + betokening
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + betokening
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + betokening
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia betoken qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The situation will betoken worse next month.→✓ The situation will become worse next month.

betoken nghĩa là 'báo hiệu, là điềm báo cho', không phải 'trở nên'; dùng become để diễn tả sự thay đổi trạng thái.

✗ The clouds betoken.→✓ The clouds betoken a storm.

betoken là ngoại động từ (transitive), luôn cần một tân ngữ theo sau để nói rõ điều gì được báo hiệu.

✗ The signs betoke trouble yesterday.→✓ The signs betokened trouble yesterday.

betoken là động từ có quy tắc, thêm -ed để tạo thì quá khứ (betokened), không rút gọn thành 'betoke'.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#betoken#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS