GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ bespatter

All Tenses of the Verb "bespatter"

Một động từ, mười hai thì. Xem bespatter biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUbespatter
V2 · QUÁ KHỨbespattered
V3 · PHÂN TỪbespattered
V-INGbespattering
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

bespatter · bespattered · will bespatter
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + bespattering
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + bespattered
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + bespattering
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự việc, hiện tượng lặp đi lặp lại, không nhấn vào một lần cụ thể.
S + bespatter / bespatters
Khẳng định:Passing trucks bespatter pedestrians with mud on rainy days.
Phủ định:The fountain doesn't bespatter visitors under normal wind conditions.
Nghi vấn:Do the tires bespatter the sidewalk after rain?

Speeding cars bespatter the shopfronts with muddy water every winter.

Những chiếc xe phóng nhanh làm bắn bùn bẩn lên các mặt tiền cửa hàng mỗi mùa đông.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc mang tính tạm thời.
S + am/is/are + bespattering
Khẳng định:The storm is bespattering the windows with rain right now.
Phủ định:The mixer isn't bespattering the wall this time.
Nghi vấn:Is the traffic bespattering your coat with mud?

The waves are bespattering the pier with sea spray.

Những con sóng đang làm bắn nước biển lên cầu tàu.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xảy ra hoặc kết quả còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + bespattered
Khẳng định:Mud from the road has bespattered the entire fence.
Phủ định:The critics haven't bespattered his reputation this time.
Nghi vấn:Have the tabloids bespattered her name again?

Rain and grit have bespattered every car parked on the street.

Mưa và bụi bẩn đã làm lấm bẩn mọi chiếc xe đậu trên phố.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn mạnh quá trình kéo dài liên tục đến hiện tại.
S + have/has been + bespattering
Khẳng định:The construction site has been bespattering nearby cars with dust for weeks.
Phủ định:The press hasn't been bespattering the senator lately.
Nghi vấn:How long has the storm been bespattering the coast?

Passing lorries have been bespattering the shop windows all morning.

Những chiếc xe tải chạy qua đã làm bắn bẩn cửa kính cửa hàng suốt cả buổi sáng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + bespattered
Khẳng định:The passing bus bespattered her dress with mud.
Phủ định:The rain didn't bespatter the laundry on the line.
Nghi vấn:Did the storm bespatter the windows overnight?

A careless driver bespattered the shopfront with muddy water.

Một tài xế bất cẩn đã làm bắn nước bùn lên mặt tiền cửa hàng.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + bespattering
Khẳng định:The waves were bespattering the boat when the tide turned.
Phủ định:The mixer wasn't bespattering the floor at that moment.
Nghi vấn:Was the rain bespattering the tent all night?

The spinning wheels were bespattering the pavement with mud as the truck passed.

Bánh xe quay tít đang làm bắn bùn lên vỉa hè khi chiếc xe tải chạy qua.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + bespattered
Khẳng định:The storm had bespattered the porch before anyone noticed.
Phủ định:The mud hadn't bespattered the fence before the workers left.
Nghi vấn:Had the traffic bespattered the wall before the sign was put up?

The passing trucks had already bespattered the new paint before it dried.

Những chiếc xe tải chạy qua đã làm bắn bẩn lớp sơn mới trước khi nó kịp khô.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + bespattering
Khẳng định:The rain had been bespattering the windows for hours before it finally stopped.
Phủ định:The dust hadn't been bespattering the cars long before the site was cleaned.
Nghi vấn:Had the waves been bespattering the pier all night before the storm passed?

The mud had been bespattering the trail for days before the workers repaired the road.

Bùn đã bắn bẩn lối mòn suốt nhiều ngày trước khi công nhân sửa lại con đường.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán về việc sẽ xảy ra trong tương lai.
S + will + bespatter
Khẳng định:The storm will bespatter the coastline with sea spray.
Phủ định:This new fence won't bespatter passersby with mud.
Nghi vấn:Will the parade bespatter the street with confetti?

The passing trucks will bespatter the fresh paint if we don't cover it.

Những chiếc xe tải chạy qua sẽ làm bắn bẩn lớp sơn mới nếu chúng ta không che lại.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + bespattering
Khẳng định:By noon, the rain will be bespattering the whole courtyard.
Phủ định:The mixer won't be bespattering the wall by then.
Nghi vấn:Will the waves be bespattering the pier during high tide?

This time tomorrow, the storm will be bespattering the entire harbor.

Giờ này ngày mai, cơn bão sẽ đang làm bắn nước lên khắp bến cảng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + bespattered
Khẳng định:By evening, the storm will have bespattered the entire coast.
Phủ định:The dust won't have bespattered the cars by the time the work ends.
Nghi vấn:Will the mud have bespattered the new road by winter?

By the time the parade ends, confetti will have bespattered every street downtown.

Đến khi cuộc diễu hành kết thúc, giấy màu sẽ đã phủ đầy mọi con phố ở trung tâm.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + bespattering
Khẳng định:By midnight, the rain will have been bespattering the town for six hours.
Phủ định:The dust won't have been bespattering the site for long by the inspection.
Nghi vấn:Will the waves have been bespattering the pier for hours by sunset?

By the time the storm passes, the sea will have been bespattering the cliffs all day.

Đến khi cơn bão tan, biển sẽ đã bắn nước lên vách đá suốt cả ngày.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + bespatter / bespatters
Quá khứ đơn
S + bespattered
Tương lai đơn
S + will + bespatter
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + bespattering
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + bespattering
Tương lai tiếp diễn
S + will be + bespattering
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + bespattered
Quá khứ hoàn thành
S + had + bespattered
Tương lai hoàn thành
S + will have + bespattered
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + bespattering
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + bespattering
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + bespattering
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia bespatter qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The mud have bespattered the fence.→✓ The mud has bespattered the fence.

Chủ ngữ số ít (the mud) → dùng "has", không dùng "have".

✗ The truck bespatter pedestrians every rainy day.→✓ The truck bespatters pedestrians every rainy day.

Chủ ngữ số ít ngôi thứ ba → động từ thêm -s.

✗ The storm will bespattered the coast.→✓ The storm will bespatter the coast.

Sau "will" dùng động từ nguyên mẫu (V1), không thêm -ed.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#bespatter#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS