GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ bereave

All Tenses of the Verb "bereave"

V1bereaveV2bereavedV3bereavedV-ingbereaving

Một động từ, mười hai thì. Xem *bereave* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

bereave · bereaved · will bereave
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + bereaving
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + bereaved
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + bereaving
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật hoặc thực tế chung, không nhấn vào một thời điểm cụ thể.
S + bereave / bereaves
Khẳng định:War bereaves thousands of families every year.
Phủ định:A single illness doesn't bereave an entire community.
Nghi vấn:Does famine bereave more families than war?

Every conflict bereaves innocent civilians of their loved ones.

Mỗi cuộc xung đột đều cướp đi người thân yêu của những thường dân vô tội.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang xảy ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + bereaving
Khẳng định:The ongoing conflict is bereaving thousands of families this month.
Phủ định:The new vaccine isn't bereaving as many households as before.
Nghi vấn:Is the drought bereaving farming communities of their livelihoods?

The epidemic is bereaving entire villages of their elders.

Dịch bệnh đang cướp đi những người già của cả các ngôi làng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã xảy ra và hậu quả còn ảnh hưởng đến hiện tại.
S + have/has + bereaved
Khẳng định:The war has bereaved her of both her sons.
Phủ định:The accident hasn't bereaved anyone in that family.
Nghi vấn:Has the tragedy bereaved many local households?

The disaster has bereaved the children of their only parent.

Thảm họa đã cướp đi người cha mẹ duy nhất của những đứa trẻ.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn mạnh quá trình kéo dài từ quá khứ đến hiện tại.
S + have/has been + bereaving
Khẳng định:The conflict has been bereaving families for over a decade.
Phủ định:The disease hasn't been bereaving as many people lately.
Nghi vấn:How long has the war been bereaving these communities?

The drought has been bereaving farming families of their livelihoods for years.

Hạn hán đã cướp đi sinh kế của các gia đình nông dân trong nhiều năm qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + bereaved
Khẳng định:The earthquake bereaved her of her entire family.
Phủ định:The storm didn't bereave anyone in that village.
Nghi vấn:Did the accident bereave many children of their parents?

The tsunami bereaved thousands of people overnight.

Sóng thần đã cướp đi người thân của hàng ngàn người chỉ trong một đêm.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + was/were + bereaving
Khẳng định:The epidemic was bereaving families across the region that year.
Phủ định:The illness wasn't bereaving anyone at that early stage.
Nghi vấn:Was the war bereaving civilians when the ceasefire began?

The famine was bereaving entire villages when aid finally arrived.

Nạn đói đang cướp đi cả những ngôi làng khi viện trợ cuối cùng cũng đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + bereaved
Khẳng định:The flood had already bereaved her of her home and family.
Phủ định:The disease hadn't bereaved the town before the vaccine arrived.
Nghi vấn:Had the war bereaved most families by the time peace was signed?

By the time help arrived, the disaster had bereaved dozens of families.

Khi viện trợ đến nơi, thảm họa đã cướp đi người thân của hàng chục gia đình.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + bereaving
Khẳng định:The conflict had been bereaving communities for years before the world noticed.
Phủ định:The plague hadn't been bereaving the city long before a cure was found.
Nghi vấn:Had the drought been bereaving farmers for decades before the government intervened?

The war had been bereaving families for a generation before the treaty was signed.

Cuộc chiến đã cướp đi người thân của các gia đình suốt một thế hệ trước khi hiệp ước được ký.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán hoặc quyết định về tương lai.
S + will + bereave
Khẳng định:This war will bereave countless more families if it continues.
Phủ định:The new treatment won't bereave patients of hope.
Nghi vấn:Will the conflict bereave even more civilians this year?

Without intervention, the famine will bereave thousands more.

Nếu không can thiệp, nạn đói sẽ cướp đi sinh mạng của hàng ngàn người nữa.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + bereaving
Khẳng định:By next year, the epidemic will be bereaving entire regions.
Phủ định:The reforms won't be bereaving families of their homes.
Nghi vấn:Will the war still be bereaving civilians this time next year?

If nothing changes, the conflict will be bereaving families for years to come.

Nếu không có gì thay đổi, cuộc xung đột sẽ tiếp tục cướp đi người thân của các gia đình trong nhiều năm tới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + bereaved
Khẳng định:By the end of the decade, the war will have bereaved millions.
Phủ định:The new policy won't have bereaved any more families by 2030.
Nghi vấn:Will the disease have bereaved the entire village by winter?

By next year, the drought will have bereaved thousands of farming families.

Đến năm sau, hạn hán sẽ đã cướp đi sinh kế của hàng ngàn gia đình nông dân.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn mạnh khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + bereaving
Khẳng định:By 2030, the conflict will have been bereaving families for two decades.
Phủ định:The illness won't have been bereaving communities for long by then.
Nghi vấn:Will the war have been bereaving civilians for ten years by the ceasefire?

By the time the treaty is signed, the war will have been bereaving families for a decade.

Đến khi hiệp ước được ký, cuộc chiến sẽ đã cướp đi người thân của các gia đình suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + bereave / bereaves
Quá khứ đơn
S + bereaved
Tương lai đơn
S + will + bereave
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + bereaving
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + bereaving
Tương lai tiếp diễn
S + will be + bereaving
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + bereaved
Quá khứ hoàn thành
S + had + bereaved
Tương lai hoàn thành
S + will have + bereaved
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + bereaving
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + bereaving
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + bereaving
6

Lỗi thường gặp

She is bereave of her husband.She is bereaved of her husband.

Sau 'be' cần dùng V3 (bereaved) để tạo thể bị động/tính từ, không dùng nguyên mẫu.

The war has bereave many families.The war has bereaved many families.

Sau have/has phải dùng V3 (bereaved), không dùng nguyên mẫu.

The disaster bereaved she of her home.The disaster bereaved her of her home.

Bereave là ngoại động từ, cần tân ngữ đúng dạng (her) theo sau, không dùng chủ ngữ (she).

#bereave#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS