GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ benchmark

All Tenses of the Verb "benchmark"

V1benchmarkV2benchmarkedV3benchmarkedV-ingbenchmarking

Một động từ, mười hai thì. Xem *benchmark* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

benchmark · benchmarked · will benchmark
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + benchmarking
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + benchmarked
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + benchmarking
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật, thói quen, quy trình lặp lại định kỳ.
S + benchmark / benchmarks
Khẳng định:The team benchmarks its performance against competitors.
Phủ định:The company doesn't benchmark its prices regularly.
Nghi vấn:Does the firm benchmark its salaries against the market?

Analysts benchmark the fund's returns every quarter.

Các nhà phân tích so sánh lợi nhuận của quỹ mỗi quý.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + benchmarking
Khẳng định:The company is benchmarking its software against rivals.
Phủ định:We aren't benchmarking that metric this month.
Nghi vấn:Is the team benchmarking the new product's speed?

Engineers are benchmarking the app's performance this week.

Các kỹ sư đang so sánh hiệu năng của ứng dụng trong tuần này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + benchmarked
Khẳng định:The firm has benchmarked its costs against industry standards.
Phủ định:They haven't benchmarked the new system yet.
Nghi vấn:Has the team benchmarked the results?

We have already benchmarked our servers against the competition.

Chúng tôi đã so sánh máy chủ của mình với đối thủ rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + benchmarking
Khẳng định:The team has been benchmarking the software for weeks.
Phủ định:They haven't been benchmarking this process long enough.
Nghi vấn:How long have you been benchmarking the results?

Researchers have been benchmarking the model since last month.

Các nhà nghiên cứu đã so sánh mô hình này từ tháng trước.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + benchmarked
Khẳng định:The company benchmarked its prices last quarter.
Phủ định:They didn't benchmark the new tool before launch.
Nghi vấn:Did the team benchmark the servers last week?

We benchmarked our app against three competitors last month.

Chúng tôi đã so sánh ứng dụng của mình với ba đối thủ vào tháng trước.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + benchmarking
Khẳng định:We were benchmarking the system when the results changed.
Phủ định:They weren't benchmarking that feature at the time.
Nghi vấn:Were you benchmarking the database yesterday?

The team was benchmarking the new chip when the bug appeared.

Nhóm đang so sánh con chip mới khi lỗi xuất hiện.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + benchmarked
Khẳng định:The firm had benchmarked its costs before the acquisition.
Phủ định:They hadn't benchmarked the product before release.
Nghi vấn:Had the team benchmarked the results before the report?

The company had benchmarked its performance before the audit began.

Công ty đã so sánh hiệu suất của mình trước khi cuộc kiểm toán bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + benchmarking
Khẳng định:They had been benchmarking the system for weeks before finding a solution.
Phủ định:We hadn't been benchmarking that tool long before it was discontinued.
Nghi vấn:Had the team been benchmarking the software before the update?

Engineers had been benchmarking the servers for days before the crash.

Các kỹ sư đã so sánh máy chủ trong nhiều ngày trước khi xảy ra sự cố.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + benchmark
Khẳng định:The company will benchmark its new product next month.
Phủ định:They won't benchmark every feature this year.
Nghi vấn:Will the team benchmark the results soon?

Analysts will benchmark the fund's performance next quarter.

Các nhà phân tích sẽ so sánh hiệu suất của quỹ vào quý tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + benchmarking
Khẳng định:By next week the team will be benchmarking the new servers.
Phủ định:We won't be benchmarking that feature without more data.
Nghi vấn:Will you be benchmarking the software next month?

This time next week, engineers will be benchmarking the new release.

Cùng thời điểm này tuần sau, các kỹ sư sẽ đang so sánh bản phát hành mới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + benchmarked
Khẳng định:By March the team will have benchmarked all major competitors.
Phủ định:They won't have benchmarked every product by the deadline.
Nghi vấn:Will the firm have benchmarked its costs by year end?

By next year, we will have benchmarked our entire product line.

Đến năm sau, chúng tôi sẽ đã so sánh toàn bộ dòng sản phẩm của mình.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + benchmarking
Khẳng định:By December the team will have been benchmarking this system for a year.
Phủ định:We won't have been benchmarking this tool long enough to trust it.
Nghi vấn:Will you have been benchmarking this software for five years by 2030?

By 2029, the lab will have been benchmarking AI models for a decade.

Đến năm 2029, phòng thí nghiệm sẽ đã so sánh các mô hình AI trong một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + benchmark / benchmarks
Quá khứ đơn
S + benchmarked
Tương lai đơn
S + will + benchmark
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + benchmarking
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + benchmarking
Tương lai tiếp diễn
S + will be + benchmarking
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + benchmarked
Quá khứ hoàn thành
S + had + benchmarked
Tương lai hoàn thành
S + will have + benchmarked
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + benchmarking
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + benchmarking
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + benchmarking
6

Lỗi thường gặp

The team has benchmark the results.The team has benchmarked the results.

Sau have/has phải là V3 (benchmarked), không dùng V1 (benchmark).

They benchmark the system last week.They benchmarked the system last week.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last week) → dùng quá khứ đơn (benchmarked).

We will benchmark the results when we will finish testing.We will benchmark the results when we finish testing.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

#benchmark#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS