Chia động từ belong
All Tenses of the Verb "belong"
Một động từ, mười hai thì. Xem *belong* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
belong · belonged · will belongViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + belongingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + belongedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + belongingThì hiện tại
She belongs to a local running club.
Cô ấy là thành viên của một câu lạc bộ chạy bộ địa phương.
Right now this item is belonging to the lost-and-found pile.
Hiện tại món đồ này đang nằm trong đống đồ thất lạc.
The painting has belonged to the museum since 1950.
Bức tranh đã thuộc sở hữu của bảo tàng từ năm 1950.
They have been belonging to the same association since it was founded.
Họ đã là thành viên của hiệp hội đó kể từ khi nó được thành lập.
Thì quá khứ
The land belonged to farmers for centuries.
Vùng đất đó từng thuộc về người nông dân suốt nhiều thế kỷ.
The artifacts were belonging to the ancient civilization we were studying.
Những cổ vật đó thuộc về nền văn minh cổ đại mà chúng tôi đang nghiên cứu.
By the time we arrived, the land had already belonged to the state.
Khi chúng tôi đến nơi, vùng đất đó đã thuộc về nhà nước rồi.
The manuscript had been belonging to the library for decades before it was stolen.
Bản thảo đã thuộc về thư viện hàng chục năm trước khi bị đánh cắp.
Thì tương lai
After the ceremony, the title will belong to the winner.
Sau buổi lễ, danh hiệu sẽ thuộc về người chiến thắng.
The rights will be belonging to the new company as of next month.
Quyền sở hữu sẽ thuộc về công ty mới kể từ tháng sau.
By the end of the lease, the equipment will have belonged to us for a decade.
Đến cuối hợp đồng thuê, thiết bị sẽ đã thuộc về chúng tôi được mười năm.
By 2035 he will have been belonging to the association for twenty years.
Đến năm 2035 anh ấy sẽ đã là thành viên của hiệp hội được hai mươi năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + belong / belongs | Quá khứ đơn S + belonged | Tương lai đơn S + will + belong |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + belonging | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + belonging | Tương lai tiếp diễn S + will be + belonging |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + belonged | Quá khứ hoàn thành S + had + belonged | Tương lai hoàn thành S + will have + belonged |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + belonging | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + belonging | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + belonging |
Lỗi thường gặp
Belong là stative verb (động từ trạng thái), thường không dùng thể tiếp diễn để diễn tả sở hữu hiện tại — dùng hiện tại đơn.
'Belong here/there' không cần giới từ 'to' khi chỉ địa điểm phù hợp, không phải sở hữu.
Trật tự câu hỏi: Who does + S + belong to? — chủ từ phải đứng trước belong.
