GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ belong

All Tenses of the Verb "belong"

V1belongV2belongedV3belongedV-ingbelonging

Một động từ, mười hai thì. Xem *belong* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

belong · belonged · will belong
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + belonging
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + belonged
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + belonging
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Trạng thái sở hữu hoặc thành viên cố định, sự thật chung.
S + belong / belongs
Khẳng định:This book belongs to me.
Phủ định:These keys don't belong here.
Nghi vấn:Does this bag belong to you?

She belongs to a local running club.

Cô ấy là thành viên của một câu lạc bộ chạy bộ địa phương.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Dùng hạn chế — belong thường không chia tiếp diễn; dùng khi nhấn vào quá trình tạm thời.
S + am/is/are + belonging
Khẳng định:He is belonging to various groups this semester.
Phủ định:She isn't belonging to that team anymore.
Nghi vấn:Are they belonging to the same network now?

Right now this item is belonging to the lost-and-found pile.

Hiện tại món đồ này đang nằm trong đống đồ thất lạc.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Trạng thái đã được xác lập và vẫn còn hiệu lực ở hiện tại.
S + have/has + belonged
Khẳng định:This ring has belonged to my family for generations.
Phủ định:These files haven't belonged to that folder.
Nghi vấn:Has this property always belonged to them?

The painting has belonged to the museum since 1950.

Bức tranh đã thuộc sở hữu của bảo tàng từ năm 1950.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào khoảng thời gian liên tục.
S + have/has been + belonging
Khẳng định:She has been belonging to the club for five years.
Phủ định:He hasn't been belonging to any organisation lately.
Nghi vấn:How long have you been belonging to this community?

They have been belonging to the same association since it was founded.

Họ đã là thành viên của hiệp hội đó kể từ khi nó được thành lập.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + belonged
Khẳng định:That house belonged to my grandfather.
Phủ định:She didn't belong to any group in school.
Nghi vấn:Did this watch belong to someone famous?

The land belonged to farmers for centuries.

Vùng đất đó từng thuộc về người nông dân suốt nhiều thế kỷ.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Trạng thái đang tồn tại tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + belonging
Khẳng định:At that time, the document was belonging to a private archive.
Phủ định:The items weren't belonging to anyone in the room.
Nghi vấn:Were these records belonging to the original owner?

The artifacts were belonging to the ancient civilization we were studying.

Những cổ vật đó thuộc về nền văn minh cổ đại mà chúng tôi đang nghiên cứu.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + belonged
Khẳng định:The estate had belonged to the crown before the revolution.
Phủ định:He hadn't belonged to the club before last year.
Nghi vấn:Had this document belonged to the original owner?

By the time we arrived, the land had already belonged to the state.

Khi chúng tôi đến nơi, vùng đất đó đã thuộc về nhà nước rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Trạng thái kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + belonging
Khẳng định:The castle had been belonging to the family for over 200 years before it was sold.
Phủ định:He hadn't been belonging to any party before the election.
Nghi vấn:Had the collection been belonging to the museum for long?

The manuscript had been belonging to the library for decades before it was stolen.

Bản thảo đã thuộc về thư viện hàng chục năm trước khi bị đánh cắp.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán hoặc quyết định về trạng thái sở hữu trong tương lai.
S + will + belong
Khẳng định:One day this house will belong to you.
Phủ định:It won't belong to anyone if no one claims it.
Nghi vấn:Will this land ever belong to the community?

After the ceremony, the title will belong to the winner.

Sau buổi lễ, danh hiệu sẽ thuộc về người chiến thắng.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Trạng thái sẽ đang tồn tại tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + belonging
Khẳng định:By next year the asset will be belonging to the new owner.
Phủ định:This record won't be belonging to the old category much longer.
Nghi vấn:Will the property be belonging to the trust by then?

The rights will be belonging to the new company as of next month.

Quyền sở hữu sẽ thuộc về công ty mới kể từ tháng sau.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + belonged
Khẳng định:By 2030 the copyright will have belonged to the public domain.
Phủ định:The building won't have belonged to us by then.
Nghi vấn:Will the land have belonged to the village for a century by 2050?

By the end of the lease, the equipment will have belonged to us for a decade.

Đến cuối hợp đồng thuê, thiết bị sẽ đã thuộc về chúng tôi được mười năm.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + belonging
Khẳng định:By 2040 this collection will have been belonging to the museum for a hundred years.
Phủ định:She won't have been belonging to the group long enough to vote.
Nghi vấn:Will the estate have been belonging to the family for three centuries by then?

By 2035 he will have been belonging to the association for twenty years.

Đến năm 2035 anh ấy sẽ đã là thành viên của hiệp hội được hai mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + belong / belongs
Quá khứ đơn
S + belonged
Tương lai đơn
S + will + belong
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + belonging
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + belonging
Tương lai tiếp diễn
S + will be + belonging
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + belonged
Quá khứ hoàn thành
S + had + belonged
Tương lai hoàn thành
S + will have + belonged
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + belonging
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + belonging
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + belonging
6

Lỗi thường gặp

This book is belonging to me.This book belongs to me.

Belong là stative verb (động từ trạng thái), thường không dùng thể tiếp diễn để diễn tả sở hữu hiện tại — dùng hiện tại đơn.

She belonged to here.She belongs here.

'Belong here/there' không cần giới từ 'to' khi chỉ địa điểm phù hợp, không phải sở hữu.

Who does belong this car to?Who does this car belong to?

Trật tự câu hỏi: Who does + S + belong to? — chủ từ phải đứng trước belong.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS