GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ bejewel

All Tenses of the Verb "bejewel"

Một động từ, mười hai thì. Xem bejewel (đính đá quý, trang trí bằng châu báu) biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUbejewel
V2 · QUÁ KHỨbejeweled
V3 · PHÂN TỪbejeweled
V-INGbejeweling
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

bejewel · bejeweled · will bejewel
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + bejeweling
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + bejeweled
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + bejeweling
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + bejewel / bejewels
Khẳng định:The designer bejewels every gown with tiny crystals.
Phủ định:This brand doesn't bejewel its everyday collection.
Nghi vấn:Does the tailor bejewel the collar by hand?

The artisan bejewels the crown with rubies and sapphires.

Người thợ thủ công đính đá quý lên vương miện bằng hồng ngọc và lam ngọc.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + bejeweling
Khẳng định:She is bejeweling the bridal gown for the show tonight.
Phủ định:They aren't bejeweling the shoes for this season.
Nghi vấn:Is the jeweler bejeweling the necklace now?

The team is bejeweling the costumes backstage right now.

Đội ngũ đang đính đá quý lên trang phục ngay sau cánh gà.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + bejeweled
Khẳng định:The stylist has bejeweled the entire dress with pearls.
Phủ định:We haven't bejeweled the mask yet.
Nghi vấn:Have they bejeweled the costume already?

The atelier has bejeweled dozens of gowns this year.

Xưởng may đã đính đá quý lên hàng chục chiếc váy trong năm nay.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + bejeweling
Khẳng định:She has been bejeweling the gown for three days straight.
Phủ định:He hasn't been bejeweling costumes lately.
Nghi vấn:How long have you been bejeweling that crown?

The craftsman has been bejeweling the throne since morning.

Người thợ đã đính đá quý lên ngai vàng từ sáng đến giờ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + bejeweled
Khẳng định:The queen's tailor bejeweled her robe for the coronation.
Phủ định:The designer didn't bejewel the sleeves.
Nghi vấn:Did they bejewel the shoes for the gala?

The artist bejeweled the mask with emeralds last year.

Năm ngoái, nghệ nhân đã đính ngọc lục bảo lên chiếc mặt nạ.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + bejeweling
Khẳng định:She was bejeweling the mask when the power went out.
Phủ định:He wasn't bejeweling the belt at that point.
Nghi vấn:Were they bejeweling the crown all afternoon?

The seamstress was bejeweling the hem when the client arrived.

Người thợ may đang đính đá quý lên gấu váy khi khách đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + bejeweled
Khẳng định:The tailor had already bejeweled the gown before the fitting.
Phủ định:She hadn't bejeweled the veil before the rehearsal.
Nghi vấn:Had they bejeweled the costume by opening night?

The workshop had bejeweled the crown before the coronation began.

Xưởng thủ công đã đính đá quý lên vương miện trước khi lễ đăng quang bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + bejeweling
Khẳng định:She had been bejeweling the dress for weeks before the premiere.
Phủ định:He hadn't been bejeweling props for long before he quit.
Nghi vấn:Had the artisan been bejeweling the throne for months?

The team had been bejeweling the set for months before the film wrapped.

Nhóm thợ đã đính đá quý lên bối cảnh suốt nhiều tháng trước khi phim đóng máy.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + bejewel
Khẳng định:The designer will bejewel the final gown next week.
Phủ định:They won't bejewel the everyday line.
Nghi vấn:Will she bejewel the crown herself?

The atelier will bejewel the wedding veil by hand.

Xưởng may sẽ đính đá quý lên khăn voan cưới bằng tay.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + bejeweling
Khẳng định:This time tomorrow, she will be bejeweling the wedding dress.
Phủ định:He won't be bejeweling props during rehearsal.
Nghi vấn:Will they be bejeweling the mask before the show?

By noon, the team will be bejeweling the final costume.

Đến trưa, đội ngũ sẽ đang đính đá quý lên bộ trang phục cuối cùng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + bejeweled
Khẳng định:By Friday, the tailor will have bejeweled every costume.
Phủ định:She won't have bejeweled the veil by then.
Nghi vấn:Will they have bejeweled the crown by the ceremony?

By the premiere, the workshop will have bejeweled all the gowns.

Trước buổi công chiếu, xưởng may sẽ đã đính đá quý lên tất cả các bộ váy.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + bejeweling
Khẳng định:By the premiere, she will have been bejeweling costumes for a month.
Phủ định:He won't have been bejeweling props for long by opening night.
Nghi vấn:Will she have been bejeweling the gown for weeks by the fitting?

By the finale, the artisan will have been bejeweling the set for an entire season.

Đến buổi chung kết, người thợ sẽ đã đính đá quý lên bối cảnh suốt cả một mùa.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + bejewel / bejewels
Quá khứ đơn
S + bejeweled
Tương lai đơn
S + will + bejewel
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + bejeweling
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + bejeweling
Tương lai tiếp diễn
S + will be + bejeweling
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + bejeweled
Quá khứ hoàn thành
S + had + bejeweled
Tương lai hoàn thành
S + will have + bejeweled
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + bejeweling
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + bejeweling
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + bejeweling
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia bejewel qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The dress is very bejewel.→✓ The dress is very bejeweled.

Dùng tính từ từ V3 (bejeweled) để mô tả trạng thái, không dùng nguyên mẫu.

✗ She bejewelling the gown now.→✓ She is bejeweling the gown now.

Thiếu trợ động từ "is" trước V-ing; chú ý chính tả chỉ có một "l" khi thêm -ing (bejeweling).

✗ They have bejewel the crown.→✓ They have bejeweled the crown.

Sau have/has cần V3 (bejeweled), không dùng nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#bejewel#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS