Chia động từ begin
All Tenses of the Verb "begin"
Một động từ, mười hai thì. Xem *begin* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
begin · began · will beginViệc đang bắt đầu, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + beginningViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + begunNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + beginningThì hiện tại
School begins in September.
Trường khai giảng vào tháng Chín.
He is beginning to feel better after the medicine.
Anh ấy đang bắt đầu cảm thấy khỏe hơn sau khi uống thuốc.
They have already begun the new project.
Họ đã bắt đầu dự án mới rồi.
He has been beginning every morning with exercise for six months.
Anh ấy đã liên tục bắt đầu mỗi buổi sáng bằng việc tập thể dục trong sáu tháng.
Thì quá khứ
I began my new job last Monday.
Tôi bắt đầu công việc mới vào thứ Hai tuần trước.
She was beginning to feel nervous as the exam approached.
Cô ấy đang bắt đầu cảm thấy lo lắng khi kỳ thi đến gần.
By the time she called, the party had already begun.
Khi cô ấy gọi điện, bữa tiệc đã bắt đầu rồi.
They had been beginning each session late for weeks before the rule changed.
Họ đã liên tục bắt đầu mỗi buổi muộn giờ suốt nhiều tuần trước khi quy định thay đổi.
Thì tương lai
I will begin the report as soon as I get the data.
Tôi sẽ bắt đầu báo cáo ngay khi nhận được dữ liệu.
By 9 am the team will be beginning the inspection.
Vào 9 giờ sáng nhóm sẽ đang bắt đầu cuộc kiểm tra.
By noon the negotiations will have begun.
Đến trưa các cuộc đàm phán sẽ đã bắt đầu.
By 2027 the school will have been beginning each term with a new curriculum for five years.
Đến 2027 trường sẽ đã liên tục bắt đầu mỗi học kỳ với chương trình mới được năm năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + begin / begins | Quá khứ đơn S + began | Tương lai đơn S + will + begin |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + beginning | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + beginning | Tương lai tiếp diễn S + will be + beginning |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + begun | Quá khứ hoàn thành S + had + begun | Tương lai hoàn thành S + will have + begun |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + beginning | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + beginning | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + beginning |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải dùng V3 (begun), không dùng V2 (began).
Begin là động từ bất quy tắc, V2 là 'began', không thêm -ed.
Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → dùng quá khứ đơn (began).
