GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ bear

All Tenses of the Verb "bear"

V1bearV2boreV3borneV-ingbearing
Bất quy tắc: bear → bore → borne. Cần học thuộc V2 & V3.
Xem trang bất quy tắc đầy đủ →

Một động từ, mười hai thì. Xem *bear* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

bear · bore · will bear
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + bearing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + borne
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + bearing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật chung, đặc điểm cố định.
S + bear / bears
Khẳng định:She bears a great deal of responsibility at work.
Phủ định:He can't bear the noise from the construction site.
Nghi vấn:Does she bear a grudge against him?

This bridge bears the weight of thousands of vehicles every day.

Cây cầu này chịu đựng sức nặng của hàng nghìn phương tiện mỗi ngày.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang xảy ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + bearing
Khẳng định:She is bearing the full cost of her education.
Phủ định:He isn't bearing the loss very well.
Nghi vấn:Are you bearing the stress of both jobs?

The company is bearing all travel expenses for the conference.

Công ty đang chịu toàn bộ chi phí đi lại cho hội nghị.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ với hiện tại.
S + have/has + borne
Khẳng định:She has borne the pain with remarkable courage.
Phủ định:He hasn't borne any responsibility for the mistake.
Nghi vấn:Have you borne this burden long enough?

The community has borne the costs of the flood damage for years.

Cộng đồng đã gánh chịu chi phí thiệt hại do lũ lụt trong nhiều năm.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn hoặc vừa dừng — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + bearing
Khẳng định:She has been bearing the financial burden alone for three years.
Phủ định:He hasn't been bearing much of the workload lately.
Nghi vấn:How long have they been bearing this pressure without support?

The volunteers have been bearing the extra duties since the staffing cuts.

Các tình nguyện viên đã đảm nhận thêm nhiệm vụ kể từ khi cắt giảm nhân sự.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + bore
Khẳng định:She bore the hardship without complaint.
Phủ định:They didn't bear any ill will toward each other.
Nghi vấn:Did he bear the loss bravely?

The soldiers bore the weight of their equipment across difficult terrain.

Những người lính đã mang vác trọng lượng thiết bị băng qua địa hình khó khăn.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + bearing
Khẳng định:She was bearing the weight of the project entirely on her own.
Phủ định:The company wasn't bearing the extra costs at that time.
Nghi vấn:Were they bearing the pain without medication?

He was bearing a heavy emotional burden when we first met.

Anh ấy đang mang gánh nặng cảm xúc nặng nề khi chúng tôi lần đầu gặp nhau.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + borne
Khẳng định:She had borne three children before she turned thirty.
Phủ định:He hadn't borne such responsibility before taking the leadership role.
Nghi vấn:Had they borne the financial burden before the government stepped in?

The country had borne decades of hardship before the economy recovered.

Đất nước đã chịu đựng hàng thập kỷ khó khăn trước khi kinh tế phục hồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + bearing
Khẳng định:She had been bearing the responsibility for years before anyone noticed.
Phủ định:He hadn't been bearing the costs long before the company went bankrupt.
Nghi vấn:Had they been bearing the loss silently all along?

The nurses had been bearing an impossible workload for months before the strike.

Các y tá đã phải gánh chịu khối lượng công việc không thể chịu đựng nổi trong nhiều tháng trước cuộc đình công.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + bear
Khẳng định:She will bear all the expenses for the trip.
Phủ định:He won't bear such rudeness any longer.
Nghi vấn:Will the structure bear the extra weight?

The company will bear full responsibility for any damages.

Công ty sẽ chịu toàn bộ trách nhiệm về bất kỳ thiệt hại nào.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
S + will be + bearing
Khẳng định:By next month she will be bearing even more responsibility.
Phủ định:He won't be bearing the cost alone after the agreement.
Nghi vấn:Will the team be bearing the extra workload during the holidays?

This time next year the new bridge will be bearing heavy traffic daily.

Vào thời điểm này năm sau, cây cầu mới sẽ đang chịu đựng lưu lượng giao thông lớn mỗi ngày.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + borne
Khẳng định:By next year, she will have borne the burden for a full decade.
Phủ định:He won't have borne the full cost before the subsidy arrives.
Nghi vấn:Will the bridge have borne that load safely by the inspection date?

By the time she retires, she will have borne an extraordinary level of responsibility.

Đến khi nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã gánh chịu mức độ trách nhiệm phi thường.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + bearing
Khẳng định:By retirement, she will have been bearing the company's losses for twenty years.
Phủ định:He won't have been bearing it long before he delegates the task.
Nghi vấn:Will they have been bearing all the costs by themselves for a year by then?

By 2030, the family will have been bearing the medical expenses for fifteen years.

Đến năm 2030, gia đình sẽ đã gánh chịu chi phí y tế suốt mười lăm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + bear / bears
Quá khứ đơn
S + bore
Tương lai đơn
S + will + bear
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + bearing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + bearing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + bearing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + borne
Quá khứ hoàn thành
S + had + borne
Tương lai hoàn thành
S + will have + borne
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + bearing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + bearing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + bearing
6

Lỗi thường gặp

She has beared the pain well.She has borne the pain well.

Sau have/has phải dùng V3 (borne), không phải beared — bear là động từ bất quy tắc.

He beared the loss bravely.He bore the loss bravely.

Quá khứ đơn của bear là bore, không phải beared.

I can't bear to see her bore such pain.I can't bear to see her bear such pain.

Sau to hoặc động từ khiếm khuyết (can't) dùng V1 (bear), không phải V2 (bore).

#bear#bất-quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS