Chia động từ bear
All Tenses of the Verb "bear"
Một động từ, mười hai thì. Xem *bear* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
bear · bore · will bearViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + bearingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + borneNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + bearingThì hiện tại
This bridge bears the weight of thousands of vehicles every day.
Cây cầu này chịu đựng sức nặng của hàng nghìn phương tiện mỗi ngày.
The company is bearing all travel expenses for the conference.
Công ty đang chịu toàn bộ chi phí đi lại cho hội nghị.
The community has borne the costs of the flood damage for years.
Cộng đồng đã gánh chịu chi phí thiệt hại do lũ lụt trong nhiều năm.
The volunteers have been bearing the extra duties since the staffing cuts.
Các tình nguyện viên đã đảm nhận thêm nhiệm vụ kể từ khi cắt giảm nhân sự.
Thì quá khứ
The soldiers bore the weight of their equipment across difficult terrain.
Những người lính đã mang vác trọng lượng thiết bị băng qua địa hình khó khăn.
He was bearing a heavy emotional burden when we first met.
Anh ấy đang mang gánh nặng cảm xúc nặng nề khi chúng tôi lần đầu gặp nhau.
The country had borne decades of hardship before the economy recovered.
Đất nước đã chịu đựng hàng thập kỷ khó khăn trước khi kinh tế phục hồi.
The nurses had been bearing an impossible workload for months before the strike.
Các y tá đã phải gánh chịu khối lượng công việc không thể chịu đựng nổi trong nhiều tháng trước cuộc đình công.
Thì tương lai
The company will bear full responsibility for any damages.
Công ty sẽ chịu toàn bộ trách nhiệm về bất kỳ thiệt hại nào.
This time next year the new bridge will be bearing heavy traffic daily.
Vào thời điểm này năm sau, cây cầu mới sẽ đang chịu đựng lưu lượng giao thông lớn mỗi ngày.
By the time she retires, she will have borne an extraordinary level of responsibility.
Đến khi nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã gánh chịu mức độ trách nhiệm phi thường.
By 2030, the family will have been bearing the medical expenses for fifteen years.
Đến năm 2030, gia đình sẽ đã gánh chịu chi phí y tế suốt mười lăm năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + bear / bears | Quá khứ đơn S + bore | Tương lai đơn S + will + bear |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + bearing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + bearing | Tương lai tiếp diễn S + will be + bearing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + borne | Quá khứ hoàn thành S + had + borne | Tương lai hoàn thành S + will have + borne |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + bearing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + bearing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + bearing |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải dùng V3 (borne), không phải beared — bear là động từ bất quy tắc.
Quá khứ đơn của bear là bore, không phải beared.
Sau to hoặc động từ khiếm khuyết (can't) dùng V1 (bear), không phải V2 (bore).
