GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ be

All Tenses of the Verb "be"

V1beV2was/wereV3beenV-ingbeing
Bất quy tắc: be → was/were → been. Cần học thuộc V2 & V3.

Một động từ, mười hai thì. Xem *be* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu trạng thái, danh tính, sự thật — không nhấn vào quá trình.

am/is/are · was/were · will be
C
Tiếp diễn
Continuous

Trạng thái đang tồn tại, chưa kết thúc. Luôn có be + being.

be + being
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + been.

have + been
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + being.

have been + being
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Diễn tả trạng thái, danh tính, sự thật hiện tại.
S + am / is / are
Khẳng định:She is a doctor.
Phủ định:They aren't ready.
Nghi vấn:Are you tired?

I am happy today.

Hôm nay tôi cảm thấy vui.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Trạng thái đang tồn tại ngay lúc nói (thường dùng thụ động).
S + am/is/are + being
Khẳng định:He is being very kind today.
Phủ định:You aren't being fair.
Nghi vấn:Are you being serious?

She is being very patient with the students.

Cô ấy đang rất kiên nhẫn với học sinh.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Trạng thái đã tồn tại và còn liên quan đến hiện tại.
S + have/has + been
Khẳng định:She has been a teacher for ten years.
Phủ định:I haven't been well lately.
Nghi vấn:Have you ever been to Japan?

He has been absent since Monday.

Anh ấy đã vắng mặt từ hôm thứ Hai.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Trạng thái kéo dài liên tục từ quá khứ đến hiện tại.
S + have/has been + being
Khẳng định:She has been being unusually quiet all day.
Phủ định:He hasn't been being honest with us.
Nghi vấn:Has she been being difficult again?

The system has been being updated since this morning.

Hệ thống đã liên tục được cập nhật từ sáng đến giờ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Trạng thái đã tồn tại tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + was / were
Khẳng định:She was very tired last night.
Phủ định:They weren't at home yesterday.
Nghi vấn:Were you at the meeting?

I was a student ten years ago.

Mười năm trước tôi là sinh viên.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Trạng thái đang tồn tại tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + being
Khẳng định:He was being reckless when the accident happened.
Phủ định:She wasn't being careful at all.
Nghi vấn:Were you being sarcastic?

The children were being very noisy during the exam.

Bọn trẻ đang gây ồn ào rất nhiều trong giờ thi.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Trạng thái đã tồn tại trước một mốc khác trong quá khứ.
S + had + been
Khẳng định:She had been ill for a week before she saw the doctor.
Phủ định:He hadn't been home before I called.
Nghi vấn:Had you been here before?

By the time we arrived, the store had already been closed.

Khi chúng tôi đến, cửa hàng đã đóng cửa rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Trạng thái kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + being
Khẳng định:He had been being very difficult before the therapy.
Phủ định:She hadn't been being herself for months.
Nghi vấn:Had the team been being productive before the changes?

The server had been being slow all week before it crashed.

Máy chủ đã liên tục chậm chạp suốt tuần trước khi sập.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán, lời hứa, quyết định về trạng thái trong tương lai.
S + will + be
Khẳng định:She will be here soon.
Phủ định:He won't be late.
Nghi vấn:Will you be ready by then?

I will be at the office at 9 am.

Tôi sẽ có mặt ở văn phòng lúc 9 giờ sáng.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Trạng thái sẽ đang tồn tại tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + being
Khẳng định:This time next week she will be being trained.
Phủ định:He won't be being evaluated tomorrow.
Nghi vấn:Will you be being supervised during the test?

At noon tomorrow the new staff will be being briefed.

Vào trưa mai nhân viên mới sẽ đang được nghe phổ biến công việc.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Trạng thái sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + been
Khẳng định:By then she will have been a manager for five years.
Phủ định:He won't have been here long enough.
Nghi vấn:Will you have been a member for a year by December?

By 2030 I will have been a teacher for fifteen years.

Đến năm 2030 tôi sẽ đã dạy học được mười lăm năm.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + being
Khẳng định:By July she will have been being monitored for six months.
Phủ định:The system won't have been being tested long enough by then.
Nghi vấn:Will the app have been being used for over a year by release?

By next spring the project will have been being reviewed for two years.

Đến mùa xuân tới dự án sẽ đã liên tục được xem xét suốt hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + am / is / are
Quá khứ đơn
S + was / were
Tương lai đơn
S + will + be
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + being
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + being
Tương lai tiếp diễn
S + will be + being
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + been
Quá khứ hoàn thành
S + had + been
Tương lai hoàn thành
S + will have + been
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + being
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + being
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + being
6

Lỗi thường gặp

She is be tired.She is tired.

Không dùng 'be' sau am/is/are trong hiện tại đơn. Chỉ dùng: S + am/is/are + tính từ/danh từ.

I have been went there.I have been there.

'Have been' đã đủ nghĩa 'đã ở đó'. Không thêm V3 của động từ khác vào sau 'been' như thể.

He was been sick.He was sick. / He had been sick.

'Was been' không tồn tại trong tiếng Anh. Dùng 'was' (quá khứ đơn) hoặc 'had been' (quá khứ hoàn thành).

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS