GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ balance

All Tenses of the Verb "balance"

V1balanceV2balancedV3balancedV-ingbalancing

Một động từ, mười hai thì. Xem *balance* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

balance · balanced · will balance
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + balancing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + balanced
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + balancing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hành động lặp lại thường xuyên.
S + balance / balances
Khẳng định:She balances work and personal life well.
Phủ định:He doesn't balance his budget properly.
Nghi vấn:Do you balance your income and expenses?

A good manager balances team needs and business goals.

Người quản lý giỏi cân bằng nhu cầu của nhóm và mục tiêu kinh doanh.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + balancing
Khẳng định:She is balancing multiple projects at once.
Phủ định:He isn't balancing his workload well.
Nghi vấn:Are you balancing all your responsibilities?

The accountant is currently balancing the books.

Kế toán viên đang cân đối sổ sách ngay lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + balanced
Khẳng định:She has balanced her budget successfully.
Phủ định:They haven't balanced their priorities yet.
Nghi vấn:Have you balanced your time between work and family?

The government has finally balanced the national budget.

Chính phủ đã cân bằng được ngân sách quốc gia.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + balancing
Khẳng định:She has been balancing multiple roles since last year.
Phủ định:He hasn't been balancing his diet consistently.
Nghi vấn:How long have you been balancing these two careers?

She has been balancing work and study for three years.

Cô ấy đã vừa làm việc vừa học trong ba năm nay.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + balanced
Khẳng định:She balanced her budget despite limited resources.
Phủ định:He didn't balance his work and personal life.
Nghi vấn:Did you balance the accounts last quarter?

The accountant balanced the books at the end of the fiscal year.

Kế toán viên đã cân đối sổ sách vào cuối năm tài chính.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + balancing
Khẳng định:She was balancing on one foot when she slipped.
Phủ định:They weren't balancing the workload fairly.
Nghi vấn:Were you balancing the books when I called?

He was balancing a tray of drinks when the door opened.

Anh ấy đang bưng khay đồ uống thì cửa mở ra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + balanced
Khẳng định:She had balanced the budget before presenting it to the board.
Phủ định:He hadn't balanced his schedule before taking on new projects.
Nghi vấn:Had they balanced their finances before investing?

The manager had balanced all resources before the project began.

Người quản lý đã cân bằng tất cả nguồn lực trước khi dự án bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + balancing
Khẳng định:She had been balancing two jobs for years before quitting one.
Phủ định:He hadn't been balancing his workload well before the burnout.
Nghi vấn:Had she been balancing competing priorities for long?

The team had been balancing conflicting demands for months before finding a solution.

Nhóm đã phải cân bằng các yêu cầu mâu thuẫn trong nhiều tháng trước khi tìm ra giải pháp.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + balance
Khẳng định:She will balance the accounts at the end of the month.
Phủ định:He won't balance work and rest properly.
Nghi vấn:Will you balance the budget this quarter?

The new policy will balance growth with sustainability.

Chính sách mới sẽ cân bằng tăng trưởng với tính bền vững.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + balancing
Khẳng định:This time next year she will be balancing her own business.
Phủ định:He won't be balancing the accounts during the holiday.
Nghi vấn:Will you be balancing work and studies this semester?

For the next few months she will be balancing two major projects.

Trong vài tháng tới cô ấy sẽ đang đảm đương hai dự án lớn.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + balanced
Khẳng định:By March she will have balanced the annual budget.
Phủ định:He won't have balanced all tasks by the deadline.
Nghi vấn:Will they have balanced their resources before the launch?

By year-end the company will have balanced its financial position.

Đến cuối năm công ty sẽ đã cân bằng được tình hình tài chính.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + balancing
Khẳng định:By 2030 she will have been balancing career and family for ten years.
Phủ định:He won't have been balancing this workload long enough to know the impact.
Nghi vấn:Will you have been balancing these roles for a full year by December?

By next June she will have been balancing two jobs for two years.

Đến tháng Sáu tới cô ấy sẽ đã đồng thời đảm nhiệm hai công việc được hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + balance / balances
Quá khứ đơn
S + balanced
Tương lai đơn
S + will + balance
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + balancing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + balancing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + balancing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + balanced
Quá khứ hoàn thành
S + had + balanced
Tương lai hoàn thành
S + will have + balanced
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + balancing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + balancing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + balancing
6

Lỗi thường gặp

She has balanced the accounts yesterday.She balanced the accounts yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

He balance his time very well.He balances his time very well.

Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he) → cần thêm -s: balances.

I am balance the books right now.I am balancing the books right now.

Thì tiếp diễn cần có V-ing (balancing), không dùng dạng nguyên thể.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS