Chia động từ avoid
All Tenses of the Verb "avoid"
Một động từ, mười hai thì. Xem *avoid* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
avoid · avoided · will avoidViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + avoidingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + avoidedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + avoidingThì hiện tại
I always avoid rush hour traffic.
Tôi luôn tránh giờ cao điểm giao thông.
He is avoiding sugar this month.
Tháng này anh ấy đang tránh ăn đường.
I have always avoided conflict at work.
Tôi luôn tránh xung đột nơi làm việc.
They have been avoiding social media for two weeks.
Họ đã tránh mạng xã hội được hai tuần nay.
Thì quá khứ
I avoided the main road and took a shortcut.
Tôi đã tránh đường chính và đi đường tắt.
He was avoiding difficult topics during dinner.
Anh ấy đang tránh những chủ đề khó trong bữa tối.
They had avoided the topic until the meeting forced it.
Họ đã tránh chủ đề đó cho đến khi cuộc họp buộc phải đề cập.
They had been avoiding processed food for months before the study ended.
Họ đã tránh thực phẩm chế biến sẵn nhiều tháng trước khi nghiên cứu kết thúc.
Thì tương lai
He will avoid caffeine from next week.
Từ tuần tới anh ấy sẽ tránh caffeine.
During the exam period she will be avoiding social events.
Trong kỳ thi cô ấy sẽ đang tránh các sự kiện xã hội.
By year-end, they will have avoided all unnecessary costs.
Cuối năm nay họ sẽ đã tránh được mọi chi phí không cần thiết.
By the end of the program, they will have been avoiding alcohol for six months.
Cuối chương trình, họ sẽ đã kiêng rượu liên tục suốt sáu tháng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + avoid / avoids | Quá khứ đơn S + avoided | Tương lai đơn S + will + avoid |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + avoiding | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + avoiding | Tương lai tiếp diễn S + will be + avoiding |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + avoided | Quá khứ hoàn thành S + had + avoided | Tương lai hoàn thành S + will have + avoided |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + avoiding | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + avoiding | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + avoiding |
Lỗi thường gặp
'avoid' theo sau bởi V-ing, không phải to + V nguyên mẫu.
Có mốc thời gian xác định (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Sau 'will' luôn dùng động từ nguyên mẫu không 'to', không thêm -s/-es.
