Chia động từ avert
All Tenses of the Verb "avert"
Một động từ, mười hai thì. Xem *avert* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
avert · averted · will avertViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + avertingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + avertedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + avertingThì hiện tại
She averts her eyes when she is embarrassed.
Cô ấy quay đi khi cảm thấy bối rối.
The team is averting a system failure right now.
Nhóm kỹ thuật đang ngăn một sự cố hệ thống ngay lúc này.
Quick intervention has averted a major financial loss.
Can thiệp kịp thời đã ngăn được một tổn thất tài chính lớn.
The security team has been averting data breaches all year.
Nhóm bảo mật đã đang ngăn chặn các vụ rò rỉ dữ liệu suốt năm nay.
Thì quá khứ
Quick thinking averted a serious road accident.
Sự nhanh trí đã ngăn được một vụ tai nạn giao thông nghiêm trọng.
Officials were averting a diplomatic incident at the summit.
Các quan chức đang ngăn một sự cố ngoại giao tại hội nghị thượng đỉnh.
The engineers had averted the bridge collapse before the alert.
Các kỹ sư đã ngăn được sự sụp đổ của cây cầu trước khi có cảnh báo.
The cybersecurity team had been averting hacks all night.
Nhóm an ninh mạng đã đang ngăn chặn các cuộc tấn công suốt đêm.
Thì tương lai
Better planning will avert many unnecessary problems.
Lập kế hoạch tốt hơn sẽ ngăn được nhiều vấn đề không đáng có.
Authorities will be averting potential clashes throughout the summit.
Nhà chức trách sẽ đang ngăn chặn các va chạm tiềm năng trong suốt hội nghị.
The firefighters will have averted a major fire by daybreak.
Lính cứu hỏa sẽ đã ngăn được một đám cháy lớn khi trời sáng.
By Saturday, emergency crews will have been averting disaster for five days.
Đến thứ Bảy, các đội cứu hộ sẽ đã đang ngăn thảm họa trong năm ngày.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + avert / averts | Quá khứ đơn S + averted | Tương lai đơn S + will + avert |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + averting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + averting | Tương lai tiếp diễn S + will be + averting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + averted | Quá khứ hoàn thành S + had + averted | Tương lai hoàn thành S + will have + averted |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + averting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + averting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + averting |
Lỗi thường gặp
Avert là ngoại động từ, không cần giới từ 'from' trước tân ngữ.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last night) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Avert không dùng giới từ 'of' trước tân ngữ.
