GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ automate

All Tenses of the Verb "automate"

V1automateV2automatedV3automatedV-ingautomating

Một động từ, mười hai thì. Xem *automate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

automate · automated · will automate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + automating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + automated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + automating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật, xu hướng thường trực, hành động lặp lại.
S + automate / automates
Khẳng định:The system automates repetitive tasks.
Phủ định:This software doesn't automate complex workflows.
Nghi vấn:Does the platform automate invoice processing?

Modern factories automate most of their production lines.

Các nhà máy hiện đại tự động hóa hầu hết dây chuyền sản xuất.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + automating
Khẳng định:The company is automating its customer service.
Phủ định:They aren't automating the entire process yet.
Nghi vấn:Is the team automating the reporting system?

We are automating our onboarding process this quarter.

Chúng tôi đang tự động hóa quy trình onboarding trong quý này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + automated
Khẳng định:The firm has automated most of its manual tasks.
Phủ định:They haven't automated the billing system yet.
Nghi vấn:Has the company automated its supply chain?

We have already automated our email marketing.

Chúng tôi đã tự động hóa marketing qua email rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + automating
Khẳng định:The team has been automating workflows for months.
Phủ định:The company hasn't been automating fast enough.
Nghi vấn:How long have you been automating this process?

Engineers have been automating testing since last year.

Các kỹ sư đã tự động hóa việc kiểm thử từ năm ngoái.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + automated
Khẳng định:The company automated its payroll system last year.
Phủ định:They didn't automate the shipping process in 2022.
Nghi vấn:Did the factory automate its assembly line?

We automated the entire checkout process last spring.

Chúng tôi đã tự động hóa toàn bộ quy trình thanh toán vào mùa xuân năm ngoái.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + automating
Khẳng định:We were automating the reports when the system crashed.
Phủ định:They weren't automating that task at the time.
Nghi vấn:Were you automating the invoices yesterday?

The team was automating the workflow when the client called.

Nhóm đang tự động hóa quy trình khi khách hàng gọi đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + automated
Khẳng định:The company had automated its logistics before the merger.
Phủ định:They hadn't automated the process before the audit.
Nghi vấn:Had the team automated the system before launch?

The startup had automated its data entry before hiring more staff.

Startup đã tự động hóa việc nhập liệu trước khi tuyển thêm nhân viên.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + automating
Khẳng định:They had been automating the process for months before it finally worked.
Phủ định:We hadn't been automating that system long before it was replaced.
Nghi vấn:Had the team been automating the workflow before the update?

Engineers had been automating the pipeline for weeks before it launched.

Các kỹ sư đã tự động hóa quy trình trong nhiều tuần trước khi ra mắt.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + automate
Khẳng định:The company will automate its entire supply chain next year.
Phủ định:They won't automate this task manually anymore.
Nghi vấn:Will the factory automate its quality control?

AI will automate many routine jobs in the future.

Trí tuệ nhân tạo sẽ tự động hóa nhiều công việc thường nhật trong tương lai.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + automating
Khẳng định:By next quarter we will be automating most operations.
Phủ định:The team won't be automating this process without more funding.
Nghi vấn:Will you be automating the reporting system soon?

By 2027 factories will be automating even more complex tasks.

Đến năm 2027, các nhà máy sẽ đang tự động hóa cả những công việc phức tạp hơn.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + automated
Khẳng định:By 2030 the company will have automated most of its processes.
Phủ định:They won't have automated everything by the deadline.
Nghi vấn:Will the firm have automated its systems by next year?

By the end of the decade, businesses will have automated most repetitive work.

Đến cuối thập kỷ, các doanh nghiệp sẽ đã tự động hóa hầu hết công việc lặp lại.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + automating
Khẳng định:By 2032 the team will have been automating workflows for a decade.
Phủ định:We won't have been automating this system long enough to measure results.
Nghi vấn:Will the company have been automating its production for ten years by 2035?

By then, the factory will have been automating its lines for fifteen years.

Đến lúc đó, nhà máy sẽ đã tự động hóa dây chuyền của mình trong mười lăm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + automate / automates
Quá khứ đơn
S + automated
Tương lai đơn
S + will + automate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + automating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + automating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + automating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + automated
Quá khứ hoàn thành
S + had + automated
Tương lai hoàn thành
S + will have + automated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + automating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + automating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + automating
6

Lỗi thường gặp

The company has automate its payroll.The company has automated its payroll.

Sau have/has phải là V3 (automated), không dùng V1 (automate).

They automate the process last year.They automated the process last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn (automated).

We will automate the system when we will have budget.We will automate the system when we have budget.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

#automate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS