Chia động từ authenticate
All Tenses of the Verb "authenticate"
Một động từ, mười hai thì. Xem *authenticate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
authenticate · authenticated · will authenticateViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + authenticatingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + authenticatedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + authenticatingThì hiện tại
The app authenticates users with a fingerprint scan.
Ứng dụng xác thực người dùng bằng quét vân tay.
The bank is authenticating the transaction right now.
Ngân hàng đang xác thực giao dịch ngay bây giờ.
IT has already authenticated the new employees.
Bộ phận IT đã xác thực nhân viên mới rồi.
The company has been authenticating transactions with two-factor codes since 2021.
Công ty đã xác thực giao dịch bằng mã hai lớp từ năm 2021.
Thì quá khứ
The expert authenticated the painting as genuine.
Chuyên gia đã xác thực bức tranh là thật.
The bank was authenticating the transfer when the network failed.
Ngân hàng đang xác thực giao dịch chuyển khoản thì mạng bị lỗi.
By the time we checked, the system had already authenticated the request.
Khi chúng tôi kiểm tra, hệ thống đã xác thực yêu cầu rồi.
The server had been authenticating thousands of logins before it went offline.
Máy chủ đã xác thực hàng nghìn lượt đăng nhập trước khi ngừng hoạt động.
Thì tương lai
The upgrade will authenticate devices faster.
Bản nâng cấp sẽ xác thực thiết bị nhanh hơn.
By June, the bank will be authenticating all transfers automatically.
Đến tháng Sáu, ngân hàng sẽ tự động xác thực mọi giao dịch chuyển khoản.
By the end of the rollout, IT will have authenticated all employee accounts.
Đến cuối đợt triển khai, IT sẽ đã xác thực toàn bộ tài khoản nhân viên.
By 2030, the platform will have been authenticating transactions for a decade.
Đến 2030, nền tảng sẽ đã xác thực giao dịch trong suốt một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + authenticate / authenticates | Quá khứ đơn S + authenticated | Tương lai đơn S + will + authenticate |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + authenticating | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + authenticating | Tương lai tiếp diễn S + will be + authenticating |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + authenticated | Quá khứ hoàn thành S + had + authenticated | Tương lai hoàn thành S + will have + authenticated |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + authenticating | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + authenticating | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + authenticating |
Lỗi thường gặp
Chủ ngữ số ít dùng has, không phải have.
Quá khứ đơn phải thêm -d/-ed vào động từ, không giữ nguyên dạng gốc.
Sau am/is/are phải dùng V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu.
