GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ authenticate

All Tenses of the Verb "authenticate"

V1authenticateV2authenticatedV3authenticatedV-ingauthenticating

Một động từ, mười hai thì. Xem *authenticate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

authenticate · authenticated · will authenticate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + authenticating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + authenticated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + authenticating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Quy trình, hệ thống, thói quen công nghệ lặp lại.
S + authenticate / authenticates
Khẳng định:The server authenticates each user before granting access.
Phủ định:This app doesn't authenticate guest accounts.
Nghi vấn:Does the system authenticate biometric data?

The app authenticates users with a fingerprint scan.

Ứng dụng xác thực người dùng bằng quét vân tay.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + authenticating
Khẳng định:The system is authenticating your credentials now.
Phủ định:The server isn't authenticating requests properly today.
Nghi vấn:Is the app authenticating new devices automatically?

The bank is authenticating the transaction right now.

Ngân hàng đang xác thực giao dịch ngay bây giờ.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất nhưng còn liên hệ tới hiện tại.
S + have/has + authenticated
Khẳng định:The platform has authenticated over a million users.
Phủ định:The system hasn't authenticated this device yet.
Nghi vấn:Has the server authenticated your login?

IT has already authenticated the new employees.

Bộ phận IT đã xác thực nhân viên mới rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Việc bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + authenticating
Khẳng định:The team has been authenticating accounts all morning.
Phủ định:The service hasn't been authenticating requests correctly lately.
Nghi vấn:How long have you been authenticating users manually?

The company has been authenticating transactions with two-factor codes since 2021.

Công ty đã xác thực giao dịch bằng mã hai lớp từ năm 2021.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + authenticated
Khẳng định:The system authenticated the document last week.
Phủ định:The app didn't authenticate his identity.
Nghi vấn:Did the server authenticate the request?

The expert authenticated the painting as genuine.

Chuyên gia đã xác thực bức tranh là thật.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + authenticating
Khẳng định:The server was authenticating users when it crashed.
Phủ định:The app wasn't authenticating the card properly.
Nghi vấn:Was the system authenticating the login when the error appeared?

The bank was authenticating the transfer when the network failed.

Ngân hàng đang xác thực giao dịch chuyển khoản thì mạng bị lỗi.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc đã hoàn tất trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + authenticated
Khẳng định:The server had authenticated the user before the session expired.
Phủ định:The app hadn't authenticated the device before it was blocked.
Nghi vấn:Had the expert authenticated the document before it was sold?

By the time we checked, the system had already authenticated the request.

Khi chúng tôi kiểm tra, hệ thống đã xác thực yêu cầu rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + authenticating
Khẳng định:The system had been authenticating requests for hours before it slowed down.
Phủ định:The app hadn't been authenticating properly for long before it was fixed.
Nghi vấn:Had the platform been authenticating users smoothly before the outage?

The server had been authenticating thousands of logins before it went offline.

Máy chủ đã xác thực hàng nghìn lượt đăng nhập trước khi ngừng hoạt động.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa.
S + will + authenticate
Khẳng định:The new system will authenticate users with facial recognition.
Phủ định:This version won't authenticate old accounts.
Nghi vấn:Will the app authenticate international cards?

The upgrade will authenticate devices faster.

Bản nâng cấp sẽ xác thực thiết bị nhanh hơn.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + authenticating
Khẳng định:By next month, the system will be authenticating users via app.
Phủ định:The server won't be authenticating requests during maintenance.
Nghi vấn:Will the platform be authenticating payments by then?

By June, the bank will be authenticating all transfers automatically.

Đến tháng Sáu, ngân hàng sẽ tự động xác thực mọi giao dịch chuyển khoản.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + authenticated
Khẳng định:By 2027, the company will have authenticated millions of accounts.
Phủ định:The system won't have authenticated every user by then.
Nghi vấn:Will the platform have authenticated all devices by next week?

By the end of the rollout, IT will have authenticated all employee accounts.

Đến cuối đợt triển khai, IT sẽ đã xác thực toàn bộ tài khoản nhân viên.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + authenticating
Khẳng định:By December, the server will have been authenticating requests for a year.
Phủ định:The app won't have been authenticating logins for long by then.
Nghi vấn:Will they have been authenticating users for five years by 2030?

By 2030, the platform will have been authenticating transactions for a decade.

Đến 2030, nền tảng sẽ đã xác thực giao dịch trong suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + authenticate / authenticates
Quá khứ đơn
S + authenticated
Tương lai đơn
S + will + authenticate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + authenticating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + authenticating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + authenticating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + authenticated
Quá khứ hoàn thành
S + had + authenticated
Tương lai hoàn thành
S + will have + authenticated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + authenticating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + authenticating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + authenticating
6

Lỗi thường gặp

The server have authenticated the user.The server has authenticated the user.

Chủ ngữ số ít dùng has, không phải have.

She authenticate the document yesterday.She authenticated the document yesterday.

Quá khứ đơn phải thêm -d/-ed vào động từ, không giữ nguyên dạng gốc.

I am authenticate the account now.I am authenticating the account now.

Sau am/is/are phải dùng V-ing, không dùng động từ nguyên mẫu.

#authenticate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS