GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ attract

All Tenses of the Verb "attract"

V1attractV2attractedV3attractedV-ingattracting

Một động từ, mười hai thì. Xem *attract* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

attract · attracted · will attract
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + attracting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + attracted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + attracting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật chung, đặc điểm cố định.
S + attract / attracts
Khẳng định:This city attracts millions of tourists every year.
Phủ định:The low salary doesn't attract qualified candidates.
Nghi vấn:Does the new design attract more customers?

Bright colours attract the attention of young children.

Màu sắc rực rỡ thu hút sự chú ý của trẻ nhỏ.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang xảy ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + attracting
Khẳng định:The new exhibition is attracting a lot of visitors.
Phủ định:The discount isn't attracting as many buyers as expected.
Nghi vấn:Is the campaign attracting enough interest?

The startup is attracting investors from around the world.

Công ty khởi nghiệp đang thu hút nhà đầu tư từ khắp nơi trên thế giới.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ với hiện tại.
S + have/has + attracted
Khẳng định:The festival has attracted record crowds this year.
Phủ định:The policy hasn't attracted much public support.
Nghi vấn:Has the new product attracted any media coverage?

The project has attracted significant funding from donors.

Dự án đã thu hút được nguồn tài trợ đáng kể từ các nhà tài trợ.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn hoặc vừa dừng — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + attracting
Khẳng định:The university has been attracting top researchers for decades.
Phủ định:The brand hasn't been attracting younger consumers lately.
Nghi vấn:How long has the region been attracting foreign investment?

The charity has been attracting donations steadily since its launch.

Tổ chức từ thiện đó đã liên tục thu hút quyên góp kể từ khi ra mắt.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + attracted
Khẳng định:The concert attracted thousands of fans last night.
Phủ định:The offer didn't attract enough buyers.
Nghi vấn:Did the advertisement attract new customers?

The new museum attracted over a million visitors last year.

Bảo tàng mới đã thu hút hơn một triệu du khách năm ngoái.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + attracting
Khẳng định:The singer was attracting large crowds wherever she performed.
Phủ định:The city wasn't attracting much investment back then.
Nghi vấn:Was the new policy attracting criticism at the time?

The shop was attracting long queues when we walked past.

Cửa hàng đang thu hút những hàng dài khi chúng tôi đi qua.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + attracted
Khẳng định:The town had attracted settlers long before the railway arrived.
Phủ định:The film hadn't attracted much attention before it won the award.
Nghi vấn:Had the project attracted funding before it launched?

The scientist had attracted interest from several universities before accepting the post.

Nhà khoa học đó đã thu hút sự quan tâm của nhiều trường đại học trước khi nhận chức vụ.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + attracting
Khẳng định:The school had been attracting international students for years before it expanded.
Phủ định:The market hadn't been attracting buyers until the renovation was complete.
Nghi vấn:Had the brand been attracting complaints before the recall?

The area had been attracting developers for a decade before prices soared.

Khu vực đó đã thu hút các nhà phát triển suốt một thập kỷ trước khi giá nhảy vọt.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + attract
Khẳng định:The new stadium will attract more fans to the city.
Phủ định:The plan won't attract many supporters.
Nghi vấn:Will the event attract international sponsors?

Lower prices will attract more consumers to the market.

Giá thấp hơn sẽ thu hút nhiều người tiêu dùng hơn đến thị trường.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
S + will be + attracting
Khẳng định:Next month the summit will be attracting delegates from fifty countries.
Phủ định:The offer won't be attracting bargain hunters after the deadline.
Nghi vấn:Will the sale be attracting large crowds all weekend?

By this time next year the app will be attracting millions of daily users.

Vào thời điểm này năm sau, ứng dụng sẽ đang thu hút hàng triệu người dùng mỗi ngày.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + attracted
Khẳng định:By next year the park will have attracted over two million visitors.
Phủ định:The campaign won't have attracted enough votes by election day.
Nghi vấn:Will the project have attracted sufficient funding by March?

By its fifth anniversary, the brand will have attracted customers in thirty countries.

Đến kỷ niệm năm năm, thương hiệu sẽ đã thu hút khách hàng ở ba mươi quốc gia.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + attracting
Khẳng định:By 2030, the university will have been attracting international students for fifty years.
Phủ định:The scheme won't have been attracting participants long before it needs revision.
Nghi vấn:Will the resort have been attracting tourists for a decade by 2027?

By retirement, she will have been attracting top talent to the firm for twenty years.

Đến khi nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã thu hút nhân tài hàng đầu cho công ty suốt hai mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + attract / attracts
Quá khứ đơn
S + attracted
Tương lai đơn
S + will + attract
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + attracting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + attracting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + attracting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + attracted
Quá khứ hoàn thành
S + had + attracted
Tương lai hoàn thành
S + will have + attracted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + attracting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + attracting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + attracting
6

Lỗi thường gặp

This city attract many tourists.This city attracts many tourists.

Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít đòi hỏi thêm -s: attracts.

She has attract his attention.She has attracted his attention.

Sau have/has phải là V3 (attracted), không dùng V1.

The sale will attracted more buyers.The sale will attract more buyers.

Sau will không thêm -ed; dùng động từ nguyên thể: will attract.

#attract#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS