GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ attenuate

All Tenses of the Verb "attenuate"

V1attenuateV2attenuatedV3attenuatedV-ingattenuating

Một động từ, mười hai thì. Xem *attenuate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

attenuate · attenuated · will attenuate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + attenuating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + attenuated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + attenuating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật khoa học, quy luật, hiện tượng lặp lại.
S + attenuate / attenuates
Khẳng định:The filter attenuates high-frequency noise.
Phủ định:This material doesn't attenuate sound well.
Nghi vấn:Does this coating attenuate UV rays?

The barrier attenuates the signal significantly.

Rào chắn làm suy giảm tín hiệu đáng kể.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc tạm thời.
S + am/is/are + attenuating
Khẳng định:The vaccine is attenuating the virus in trials.
Phủ định:The shield isn't attenuating the radiation as expected.
Nghi vấn:Is the drug attenuating the symptoms?

Researchers are attenuating the pathogen for the new vaccine.

Các nhà nghiên cứu đang làm suy yếu mầm bệnh cho vắc-xin mới.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc đã hoàn tất nhưng còn liên hệ tới hiện tại.
S + have/has + attenuated
Khẳng định:The treatment has attenuated her pain considerably.
Phủ định:The measures haven't attenuated the economic impact.
Nghi vấn:Has the new policy attenuated inflation?

The wall has attenuated most of the traffic noise.

Bức tường đã làm giảm phần lớn tiếng ồn giao thông.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Việc bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + attenuating
Khẳng định:Scientists have been attenuating the strain for months.
Phủ định:The device hasn't been attenuating the vibration lately.
Nghi vấn:How long have they been attenuating the toxin?

The company has been attenuating emissions since 2020.

Công ty đã giảm thiểu khí thải từ năm 2020.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + attenuated
Khẳng định:The engineers attenuated the vibration last year.
Phủ định:The new design didn't attenuate the glare.
Nghi vấn:Did the update attenuate the error rate?

The insulation attenuated the noise from the street.

Lớp cách âm đã làm giảm tiếng ồn từ đường phố.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + attenuating
Khẳng định:They were attenuating the beam when the power failed.
Phủ định:The system wasn't attenuating the signal properly.
Nghi vấn:Was the filter attenuating the frequency correctly?

The lab was attenuating the sample when the alarm sounded.

Phòng thí nghiệm đang làm suy giảm mẫu thì chuông báo động vang lên.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc đã hoàn tất trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + attenuated
Khẳng định:The vaccine had attenuated the virus before the outbreak.
Phủ định:The shield hadn't attenuated the radiation enough.
Nghi vấn:Had the therapy attenuated her symptoms before surgery?

By the time we tested it, the coating had already attenuated the UV exposure.

Khi chúng tôi kiểm tra, lớp phủ đã làm giảm sự phơi nhiễm tia UV rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + attenuating
Khẳng định:They had been attenuating the signal for hours before it stabilized.
Phủ định:The drug hadn't been attenuating the reaction for long.
Nghi vấn:Had researchers been attenuating the strain before the breakthrough?

The team had been attenuating the noise for weeks before finding the right solution.

Nhóm nghiên cứu đã làm giảm tiếng ồn trong nhiều tuần trước khi tìm ra giải pháp phù hợp.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, dự đoán, lời hứa.
S + will + attenuate
Khẳng định:This upgrade will attenuate the interference.
Phủ định:The old model won't attenuate the noise well.
Nghi vấn:Will the new alloy attenuate corrosion?

The new barrier will attenuate the sound significantly.

Rào chắn mới sẽ làm giảm âm thanh đáng kể.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong tương lai.
S + will be + attenuating
Khẳng định:By next month the filter will be attenuating the signal automatically.
Phủ định:The system won't be attenuating the noise during testing.
Nghi vấn:Will the coating be attenuating UV rays by summer?

By next year, the shield will be attenuating radiation continuously.

Đến năm sau, lớp chắn sẽ liên tục làm giảm bức xạ.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + attenuated
Khẳng định:By 2027, scientists will have attenuated the virus for the vaccine.
Phủ định:The device won't have attenuated the vibration by then.
Nghi vấn:Will the treatment have attenuated the symptoms by next week?

By the end of the trial, researchers will have attenuated the pathogen fully.

Đến cuối thử nghiệm, các nhà nghiên cứu sẽ đã làm suy yếu hoàn toàn mầm bệnh.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + attenuating
Khẳng định:By December, the team will have been attenuating the noise for a year.
Phủ định:The lab won't have been attenuating the sample for long by then.
Nghi vấn:Will they have been attenuating the signal for five years by 2030?

By 2030, engineers will have been attenuating emissions for a decade.

Đến 2030, các kỹ sư sẽ đã giảm thiểu khí thải trong suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + attenuate / attenuates
Quá khứ đơn
S + attenuated
Tương lai đơn
S + will + attenuate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + attenuating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + attenuating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + attenuating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + attenuated
Quá khứ hoàn thành
S + had + attenuated
Tương lai hoàn thành
S + will have + attenuated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + attenuating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + attenuating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + attenuating
6

Lỗi thường gặp

She has attenuated the risk yesterday.She attenuated the risk yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

The filter attenuate the noise.The filter attenuates the noise.

Chủ ngữ số ít ở hiện tại đơn cần thêm -s/-es vào động từ.

They will attenuating the signal.They will be attenuating the signal.

Sau will muốn diễn tả hành động đang tiếp diễn phải dùng will be + V-ing.

#attenuate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS