GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ attempt

All Tenses of the Verb "attempt"

V1attemptV2attemptedV3attemptedV-ingattempting

Một động từ, mười hai thì. Xem *attempt* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

attempt · attempted · will attempt
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + attempting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + attempted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + attempting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, hành động lặp đi lặp lại.
S + attempt / attempts
Khẳng định:She attempts a new recipe every weekend.
Phủ định:He doesn't attempt anything risky.
Nghi vấn:Do you attempt the advanced level?

I attempt the hardest questions first.

Tôi thử những câu khó nhất trước tiên.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + attempting
Khẳng định:He is attempting to fix the error right now.
Phủ định:She isn't attempting it alone.
Nghi vấn:Are you attempting the exam today?

We are attempting to solve the problem together.

Chúng tôi đang cùng nhau cố giải quyết vấn đề.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + attempted
Khẳng định:She has attempted the test three times.
Phủ định:They haven't attempted this approach yet.
Nghi vấn:Have you ever attempted rock climbing?

He has already attempted the task.

Anh ấy đã thử thực hiện nhiệm vụ rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + attempting
Khẳng định:She has been attempting to pass for months.
Phủ định:I haven't been attempting the right strategy.
Nghi vấn:How long have you been attempting this challenge?

They have been attempting to reach the summit since dawn.

Họ đã cố leo lên đỉnh từ lúc bình minh đến giờ.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + attempted
Khẳng định:We attempted the mission last night.
Phủ định:She didn't attempt the second round.
Nghi vấn:Did you attempt the final question?

I attempted the exam but didn't pass.

Tôi đã thi nhưng không đậu.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + attempting
Khẳng định:He was attempting to climb the wall when he slipped.
Phủ định:They weren't attempting anything dangerous.
Nghi vấn:Were you attempting to contact her?

She was attempting to open the jar when it broke.

Cô ấy đang cố mở lọ thì nó bị vỡ.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + attempted
Khẳng định:He had attempted the task before we arrived.
Phủ định:She hadn't attempted it until then.
Nghi vấn:Had they attempted this before the competition?

I had attempted the puzzle twice before I gave up.

Tôi đã thử giải câu đố hai lần trước khi bỏ cuộc.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + attempting
Khẳng định:She had been attempting to solve it for hours before she succeeded.
Phủ định:We hadn't been attempting for long when the alarm sounded.
Nghi vấn:Had you been attempting to contact them all day?

They had been attempting to fix the bug for days before finding the cause.

Họ đã cố sửa lỗi nhiều ngày trước khi tìm ra nguyên nhân.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + attempt
Khẳng định:I will attempt the exam again next month.
Phủ định:She won't attempt it without help.
Nghi vấn:Will you attempt the challenge?

We will attempt to finish the project on time.

Chúng tôi sẽ cố hoàn thành dự án đúng hạn.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + attempting
Khẳng định:This time tomorrow he will be attempting the final test.
Phủ định:She won't be attempting that route in winter.
Nghi vấn:Will you be attempting the summit next week?

At noon I will be attempting the hardest stage.

Vào trưa mai tôi sẽ đang thực hiện giai đoạn khó nhất.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + attempted
Khẳng định:By Friday she will have attempted all the exercises.
Phủ định:He won't have attempted the bonus round by then.
Nghi vấn:Will you have attempted the test before the deadline?

By the end of the course I will have attempted every quiz.

Đến cuối khóa học tôi sẽ đã làm tất cả các bài kiểm tra.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + attempting
Khẳng định:By next year she will have been attempting to pass for two years.
Phủ định:We won't have been attempting long before we see results.
Nghi vấn:Will you have been attempting this for a year by December?

By 2027 he will have been attempting to break the record for three years.

Đến 2027 anh ấy sẽ đã cố phá kỷ lục được ba năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + attempt / attempts
Quá khứ đơn
S + attempted
Tương lai đơn
S + will + attempt
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + attempting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + attempting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + attempting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + attempted
Quá khứ hoàn thành
S + had + attempted
Tương lai hoàn thành
S + will have + attempted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + attempting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + attempting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + attempting
6

Lỗi thường gặp

I have attempted to went there.I attempted to go there.

Sau 'attempt to' phải dùng động từ nguyên mẫu (go), không dùng V2 hay V3.

She attempts the exam yesterday.She attempted the exam yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn (attempted).

He has attempted to solved it.He has attempted to solve it.

Sau 'attempt to' dùng động từ nguyên mẫu (solve), không chia thì.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS