GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ attack

All Tenses of the Verb "attack"

Một động từ, mười hai thì. Xem attack biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUattack
V2 · QUÁ KHỨattacked
V3 · PHÂN TỪattacked
V-INGattacking
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

attack · attacked · will attack
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + attacking
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + attacked
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + attacking
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + attack / attacks
Khẳng định:The virus attacks the immune system.
Phủ định:The team doesn't attack much in the first half.
Nghi vấn:Does the dog attack strangers?

Sharks rarely attack humans.

Cá mập hiếm khi tấn công con người.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + attacking
Khẳng định:The soldiers are attacking the enemy base.
Phủ định:The press isn't attacking the president this week.
Nghi vấn:Are the rebels attacking the capital now?

The players are attacking down the left wing.

Các cầu thủ đang tấn công ở cánh trái.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + attacked
Khẳng định:The army has attacked the city twice this month.
Phủ định:The virus hasn't attacked the new system yet.
Nghi vấn:Have hackers attacked the server before?

The critics have already attacked the new policy.

Giới phê bình đã công kích chính sách mới rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + attacking
Khẳng định:The opposition has been attacking the government for weeks.
Phủ định:The insects haven't been attacking the crops lately.
Nghi vấn:How long have you been attacking this problem?

They have been attacking the outdated law since last year.

Họ đã liên tục công kích đạo luật lỗi thời đó từ năm ngoái.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + attacked
Khẳng định:The troops attacked at dawn.
Phủ định:The dog didn't attack the mailman.
Nghi vấn:Did the hackers attack the bank last night?

The lion attacked its prey quickly.

Con sư tử đã tấn công con mồi rất nhanh.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + attacking
Khẳng định:The soldiers were attacking when the ceasefire was announced.
Phủ định:The players weren't attacking well in the first half.
Nghi vấn:Were the critics attacking the film at the time?

The wolves were attacking the herd when the farmer arrived.

Bầy sói đang tấn công đàn gia súc khi người nông dân đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + attacked
Khẳng định:The army had attacked before reinforcements arrived.
Phủ định:The virus hadn't attacked the files before the update.
Nghi vấn:Had the enemy attacked before dawn?

The press had already attacked the plan before it was approved.

Báo chí đã công kích kế hoạch đó trước khi nó được phê duyệt.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + attacking
Khẳng định:The rebels had been attacking the town for days before it fell.
Phủ định:The insects hadn't been attacking the crop long before the farmer noticed.
Nghi vấn:Had they been attacking the position all night?

The critics had been attacking the show for months before it was cancelled.

Giới phê bình đã công kích chương trình đó nhiều tháng trước khi nó bị hủy.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + attack
Khẳng định:The team will attack more aggressively in the second half.
Phủ định:The army won't attack without a clear plan.
Nghi vấn:Will the hackers attack again?

We will attack the problem from a different angle.

Chúng tôi sẽ tấn công vấn đề này theo một hướng khác.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + attacking
Khẳng định:By kickoff the forwards will be attacking down the wings.
Phủ định:The troops won't be attacking at that hour.
Nghi vấn:Will the press be attacking the new law next week?

At dawn the soldiers will be attacking the outpost.

Lúc bình minh, binh lính sẽ đang tấn công tiền đồn.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + attacked
Khẳng định:By midnight the army will have attacked three positions.
Phủ định:The virus won't have attacked the backup files by then.
Nghi vấn:Will the hackers have attacked the system by Monday?

By the end of the debate, both sides will have attacked each other's records.

Đến cuối buổi tranh luận, cả hai bên sẽ đã công kích thành tích của nhau.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + attacking
Khẳng định:By dawn the troops will have been attacking for six hours.
Phủ định:The critics won't have been attacking the policy for long by then.
Nghi vấn:Will the rebels have been attacking the city for a week by Friday?

By next month the media will have been attacking the scandal for a year.

Đến tháng sau, truyền thông sẽ đã công kích vụ bê bối này suốt một năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + attack / attacks
Quá khứ đơn
S + attacked
Tương lai đơn
S + will + attack
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + attacking
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + attacking
Tương lai tiếp diễn
S + will be + attacking
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + attacked
Quá khứ hoàn thành
S + had + attacked
Tương lai hoàn thành
S + will have + attacked
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + attacking
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + attacking
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + attacking
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia attack qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The army attack the city yesterday.The army attacked the city yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) nên phải chia quá khứ đơn (attacked).

The dog attack strangers.The dog attacks strangers.

Chủ ngữ số ít ở hiện tại đơn phải thêm -s vào động từ (attacks).

They are attack the base now.They are attacking the base now.

Thì hiện tại tiếp diễn cần be + V-ing (attacking), không dùng nguyên mẫu sau be.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#attack#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS