GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ asphyxiate

All Tenses of the Verb "asphyxiate"

Một động từ, mười hai thì. Xem asphyxiate biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUasphyxiate
V2 · QUÁ KHỨasphyxiated
V3 · PHÂN TỪasphyxiated
V-INGasphyxiating
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

asphyxiate · asphyxiated · will asphyxiate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + asphyxiating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + asphyxiated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + asphyxiating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + asphyxiate / asphyxiates
Khẳng định:Carbon monoxide asphyxiates victims silently.
Phủ định:This gas doesn't asphyxiate people at low concentrations.
Nghi vấn:Does smoke inhalation asphyxiate victims quickly?

Toxic fumes asphyxiate anyone trapped in the room.

Khí độc làm ngạt thở bất kỳ ai bị mắc kẹt trong phòng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + asphyxiating
Khẳng định:The smoke is asphyxiating everyone trapped inside.
Phủ định:The gas isn't asphyxiating the workers yet.
Nghi vấn:Is the leaking gas asphyxiating the miners?

The thick fumes are asphyxiating the firefighters inside the building.

Làn khói dày đặc đang khiến các lính cứu hỏa bên trong tòa nhà bị ngạt thở.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + asphyxiated
Khẳng định:The gas leak has asphyxiated several workers.
Phủ định:The fire hasn't asphyxiated anyone this time.
Nghi vấn:Has the smoke asphyxiated the trapped miners?

The carbon monoxide has already asphyxiated two residents.

Khí carbon monoxide đã khiến hai cư dân bị ngạt thở.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + asphyxiating
Khẳng định:The toxic fumes have been asphyxiating residents for hours.
Phủ định:The leak hasn't been asphyxiating anyone since it was sealed.
Nghi vấn:Have the fumes been asphyxiating the workers all shift?

The smoke has been asphyxiating survivors since the fire started.

Làn khói đã liên tục khiến những người sống sót ngạt thở kể từ khi đám cháy bắt đầu.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + asphyxiated
Khẳng định:The gas leak asphyxiated three workers last night.
Phủ định:The smoke didn't asphyxiate the firefighters in time to matter.
Nghi vấn:Did the fumes asphyxiate the trapped miners?

The fire asphyxiated two residents before help arrived.

Đám cháy đã khiến hai cư dân ngạt thở trước khi cứu hộ đến.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + asphyxiating
Khẳng định:The smoke was asphyxiating the miners when rescuers broke through.
Phủ định:The gas wasn't asphyxiating anyone at that point.
Nghi vấn:Were the fumes asphyxiating the workers when the alarm sounded?

The toxic gas was asphyxiating him as he crawled toward the exit.

Khí độc đang khiến anh ta ngạt thở khi anh cố bò về phía lối ra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + asphyxiated
Khẳng định:The smoke had asphyxiated two victims before firefighters arrived.
Phủ định:The gas hadn't asphyxiated anyone before it was detected.
Nghi vấn:Had the fumes asphyxiated the miners before the rescue team arrived?

By the time help came, the fire had already asphyxiated one worker.

Đến khi cứu hộ đến, đám cháy đã khiến một công nhân ngạt thở.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + asphyxiating
Khẳng định:The gas had been asphyxiating residents for an hour before it was discovered.
Phủ định:The smoke hadn't been asphyxiating anyone long before the alarm went off.
Nghi vấn:Had the fumes been asphyxiating the workers all night before rescue arrived?

The leak had been asphyxiating tenants slowly for days before anyone noticed.

Rò rỉ khí đã âm thầm khiến người thuê nhà ngạt thở từ từ suốt nhiều ngày trước khi ai đó nhận ra.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + asphyxiate
Khẳng định:Without ventilation, the fumes will asphyxiate everyone inside.
Phủ định:Proper masks won't asphyxiate the rescue team.
Nghi vấn:Will the gas asphyxiate the trapped miners before help arrives?

Without fresh air, the smoke will asphyxiate the survivors within minutes.

Nếu không có không khí trong lành, làn khói sẽ khiến những người sống sót ngạt thở trong vài phút.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + asphyxiating
Khẳng định:In another minute, the smoke will be asphyxiating everyone in the room.
Phủ định:The filtered air won't be asphyxiating the crew during the mission.
Nghi vấn:Will the fumes be asphyxiating the workers by the time help arrives?

Soon the gas will be asphyxiating anyone still trapped inside.

Chẳng bao lâu nữa, khí độc sẽ khiến bất kỳ ai còn mắc kẹt bên trong bị ngạt thở.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + asphyxiated
Khẳng định:By the time rescuers arrive, the smoke will have asphyxiated most of the miners.
Phủ định:The gas won't have asphyxiated the workers if the alarm triggers in time.
Nghi vấn:Will the fumes have asphyxiated the trapped victims before the door opens?

By dawn, the toxic gas will have asphyxiated everyone left inside.

Đến bình minh, khí độc sẽ đã khiến mọi người còn lại bên trong ngạt thở.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + asphyxiating
Khẳng định:By the time the vent is fixed, the gas will have been asphyxiating tenants for hours.
Phủ định:The leak won't have been asphyxiating residents for long if it's caught early.
Nghi vấn:Will the fumes have been asphyxiating the workers for hours by the time help arrives?

By midnight, the smoke will have been asphyxiating survivors for six hours straight.

Đến nửa đêm, làn khói sẽ đã khiến những người sống sót ngạt thở liên tục suốt sáu giờ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + asphyxiate / asphyxiates
Quá khứ đơn
S + asphyxiated
Tương lai đơn
S + will + asphyxiate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + asphyxiating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + asphyxiating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + asphyxiating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + asphyxiated
Quá khứ hoàn thành
S + had + asphyxiated
Tương lai hoàn thành
S + will have + asphyxiated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + asphyxiating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + asphyxiating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + asphyxiating
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia asphyxiate qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ The gas have asphyxiated the workers.→✓ The gas has asphyxiated the workers.

Chủ ngữ số ít (the gas) đi với 'has', không dùng 'have'.

✗ The smoke is asphyxiate the miners.→✓ The smoke is asphyxiating the miners.

Thì tiếp diễn cần V-ing (asphyxiating), không dùng nguyên mẫu.

✗ The fumes will asphyxiated everyone.→✓ The fumes will asphyxiate everyone.

Sau 'will' luôn dùng động từ nguyên mẫu (asphyxiate), không chia V2.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
7

Chủ đề liên quan

#asphyxiate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS