Chia động từ ask
All Tenses of the Verb "ask"
Một động từ, mười hai thì. Xem *ask* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
ask · asked · will askViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + askingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + askedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + askingThì hiện tại
I always ask before I borrow something.
Tôi luôn hỏi trước khi mượn thứ gì đó.
We are asking the manager for more time.
Chúng tôi đang xin quản lý thêm thời gian.
He has asked the same question three times.
Anh ấy đã hỏi câu hỏi đó ba lần rồi.
They have been asking for a refund since Monday.
Họ đã liên tục yêu cầu hoàn tiền từ hôm thứ Hai.
Thì quá khứ
I asked my boss for a day off yesterday.
Hôm qua tôi đã xin sếp nghỉ một ngày.
He was asking about the deadline when the power went out.
Anh ấy đang hỏi về hạn chót thì mất điện.
By the time I arrived, she had already asked the question.
Khi tôi đến nơi, cô ấy đã đặt câu hỏi rồi.
They had been asking for new equipment for a year before the company agreed.
Họ đã liên tục xin thiết bị mới suốt một năm trước khi công ty đồng ý.
Thì tương lai
I will ask the teacher after class.
Tôi sẽ hỏi giáo viên sau giờ học.
At noon I will be asking for directions to the venue.
Vào buổi trưa tôi sẽ đang hỏi đường đến địa điểm tổ chức.
By the time the boss arrives, we will have asked all the necessary questions.
Khi sếp đến nơi, chúng tôi sẽ đã hỏi hết những câu cần thiết.
By 2027 they will have been asking for policy changes for a decade.
Đến 2027 họ sẽ đã liên tục vận động thay đổi chính sách được một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + ask / asks | Quá khứ đơn S + asked | Tương lai đơn S + will + ask |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + asking | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + asking | Tương lai tiếp diễn S + will be + asking |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + asked | Quá khứ hoàn thành S + had + asked | Tương lai hoàn thành S + will have + asked |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + asking | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + asking | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + asking |
Lỗi thường gặp
Câu hỏi gián tiếp không dùng 'that' sau động từ ask; dùng từ để hỏi trực tiếp (where, what, why…).
Có mốc thời gian quá khứ cụ thể (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Động từ quy tắc chỉ thêm -ed, không thêm -ted. Chính tả đúng là 'asked'.
