Chia động từ arrive
All Tenses of the Verb "arrive"
Một động từ, mười hai thì. Xem *arrive* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
arrive · arrived · will arriveViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + arrivingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + arrivedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + arrivingThì hiện tại
The bus arrives at noon.
Xe buýt đến lúc buổi trưa.
More students are arriving every minute.
Ngày càng có nhiều học sinh đến mỗi phút.
The guests have already arrived.
Các vị khách đã đến rồi.
Tourists have been arriving in large numbers this summer.
Du khách đã đến với số lượng lớn trong mùa hè này.
Thì quá khứ
We arrived at the hotel after a long journey.
Chúng tôi đã đến khách sạn sau một chuyến đi dài.
People were still arriving when the show began.
Mọi người vẫn đang đến khi buổi diễn bắt đầu.
The team had arrived an hour early.
Đội đã đến trước một tiếng.
Tourists had been arriving for hours before the venue opened.
Du khách đã đến từng đoàn nhiều tiếng trước khi địa điểm mở cửa.
Thì tương lai
The flight will arrive at 6pm.
Chuyến bay sẽ đến lúc 6 giờ tối.
Participants will be arriving all day at the conference.
Người tham dự sẽ đến liên tục suốt ngày tại hội nghị.
By the time dinner is served, all guests will have arrived.
Khi bữa tối được dọn ra, tất cả khách mời sẽ đã đến.
By 9pm, delegates will have been arriving for six hours.
Đến 9 giờ tối, các đại biểu sẽ đã đến liên tục suốt sáu tiếng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + arrive / arrives | Quá khứ đơn S + arrived | Tương lai đơn S + will + arrive |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + arriving | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + arriving | Tương lai tiếp diễn S + will be + arriving |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + arrived | Quá khứ hoàn thành S + had + arrived | Tương lai hoàn thành S + will have + arrived |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + arriving | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + arriving | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + arriving |
Lỗi thường gặp
'arrive' dùng giới từ 'at' (địa điểm cụ thể) hoặc 'in' (thành phố/quốc gia), không dùng 'to'.
Có mốc thời gian xác định (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
Sau 'will' luôn dùng động từ nguyên mẫu không 'to', không thêm -s/-es.
