GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ apply

All Tenses of the Verb "apply"

V1applyV2appliedV3appliedV-ingapplying

Một động từ, mười hai thì. Xem *apply* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

apply · applied · will apply
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + applying
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + applied
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + applying
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật chung, quy trình cố định.
S + apply / applies
Khẳng định:She applies for jobs every week.
Phủ định:This rule doesn't apply to everyone.
Nghi vấn:Does this policy apply to students?

You apply for a visa online these days.

Ngày nay bạn nộp đơn xin visa trực tuyến.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc kế hoạch gần.
S + am/is/are + applying
Khẳng định:She is applying for a scholarship right now.
Phủ định:I'm not applying for that position.
Nghi vấn:Are you applying to any universities this year?

He is applying the finishing coat of paint.

Anh ấy đang phủ lớp sơn hoàn thiện cuối cùng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm có liên hệ tới hiện tại.
S + have/has + applied
Khẳng định:She has applied for ten jobs this month.
Phủ định:He hasn't applied the discount yet.
Nghi vấn:Have you applied for your passport?

I have already applied the update to the system.

Tôi đã cập nhật hệ thống rồi.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào khoảng thời gian.
S + have/has been + applying
Khẳng định:She has been applying for work abroad for months.
Phủ định:He hasn't been applying himself at school lately.
Nghi vấn:How long have you been applying for grants?

They have been applying this method since the project started.

Họ đã áp dụng phương pháp này từ khi dự án bắt đầu.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + applied
Khẳng định:She applied for the job last Monday.
Phủ định:He didn't apply the brakes in time.
Nghi vấn:Did you apply sunscreen before going out?

They applied a new strategy and saw immediate results.

Họ áp dụng chiến lược mới và thấy kết quả ngay lập tức.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + applying
Khẳng định:She was applying for a visa when the office closed.
Phủ định:He wasn't applying enough pressure.
Nghi vấn:Were you applying for a loan at that time?

The team was applying the new guidelines when the policy changed.

Nhóm đang áp dụng hướng dẫn mới thì chính sách lại thay đổi.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + applied
Khẳng định:She had applied for three jobs before getting an offer.
Phủ định:He hadn't applied the patch before the system crashed.
Nghi vấn:Had you applied for the visa before you booked the flight?

They had applied the formula before realising it was wrong.

Họ đã áp dụng công thức rồi mới nhận ra nó sai.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + applying
Khẳng định:She had been applying for scholarships for a year before she succeeded.
Phủ định:He hadn't been applying himself before the final exam.
Nghi vấn:Had you been applying this technique long before you saw results?

They had been applying the wrong settings for months before discovering the error.

Họ đã cài đặt sai trong nhiều tháng trước khi phát hiện ra lỗi.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + apply
Khẳng định:She will apply for the position tomorrow.
Phủ định:This rule won't apply in your case.
Nghi vấn:Will you apply for that scholarship?

The new tax rules will apply from January.

Các quy tắc thuế mới sẽ có hiệu lực từ tháng Một.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm nhất định trong tương lai.
S + will be + applying
Khẳng định:This time next week I will be applying for my visa.
Phủ định:She won't be applying for any new roles this quarter.
Nghi vấn:Will you be applying the new method during the trial?

By Friday, the team will be applying the final patches.

Đến thứ Sáu, nhóm sẽ đang cài đặt các bản vá cuối cùng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian trong tương lai.
S + will have + applied
Khẳng định:By June she will have applied to all the top universities.
Phủ định:We won't have applied the update by Monday.
Nghi vấn:Will you have applied for the grant by the deadline?

By the time the meeting starts, we will have applied all the changes.

Khi cuộc họp bắt đầu, chúng tôi sẽ đã áp dụng tất cả các thay đổi rồi.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + applying
Khẳng định:By next year she will have been applying for jobs for two years.
Phủ định:He won't have been applying the method long before results show.
Nghi vấn:Will you have been applying this technique for a year by March?

By graduation, they will have been applying their skills for four years.

Đến khi tốt nghiệp, họ sẽ đã rèn luyện kỹ năng được bốn năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + apply / applies
Quá khứ đơn
S + applied
Tương lai đơn
S + will + apply
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + applying
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + applying
Tương lai tiếp diễn
S + will be + applying
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + applied
Quá khứ hoàn thành
S + had + applied
Tương lai hoàn thành
S + will have + applied
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + applying
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + applying
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + applying
6

Lỗi thường gặp

She apply for the job yesterday.She applied for the job yesterday.

Quá khứ đơn của apply là applied (y → ied). Không dùng dạng nguyên thể cho hành động quá khứ.

He has applied for the job last week.He applied for the job last week.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last week) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

This rule don't apply here.This rule doesn't apply here.

Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít dùng doesn't (not don't) ở phủ định hiện tại đơn.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS