GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ appear

All Tenses of the Verb "appear"

V1appearV2appearedV3appearedV-ingappearing

Một động từ, mười hai thì. Xem *appear* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

appear · appeared · will appear
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + appearing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + appeared
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + appearing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật chung, lịch trình cố định.
S + appear / appears
Khẳng định:Stars appear in the sky at night.
Phủ định:He doesn't appear nervous at all.
Nghi vấn:Does she appear on stage every Friday?

The sun appears in the east every morning.

Mặt trời xuất hiện ở phía đông mỗi buổi sáng.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc sắp xảy ra trong kế hoạch gần.
S + am/is/are + appearing
Khẳng định:She is appearing in a new film this season.
Phủ định:He isn't appearing tonight due to illness.
Nghi vấn:Are they appearing at the festival this weekend?

The actor is appearing in three shows this month.

Nam diễn viên đang tham gia ba buổi biểu diễn trong tháng này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm có liên hệ tới hiện tại.
S + have/has + appeared
Khẳng định:She has appeared in over fifty films.
Phủ định:The results haven't appeared yet.
Nghi vấn:Have you ever appeared on television?

A new error has appeared in the system.

Một lỗi mới đã xuất hiện trong hệ thống.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào khoảng thời gian.
S + have/has been + appearing
Khẳng định:She has been appearing in theatre productions for ten years.
Phủ định:He hasn't been appearing at meetings lately.
Nghi vấn:How long have these symptoms been appearing?

Cracks have been appearing in the wall for weeks.

Các vết nứt đã xuất hiện trên tường suốt nhiều tuần nay.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + appeared
Khẳng định:A rainbow appeared after the storm.
Phủ định:She didn't appear at the ceremony yesterday.
Nghi vấn:Did he appear confident during the speech?

The actor appeared on stage for the last time in 2018.

Nam diễn viên lần cuối xuất hiện trên sân khấu vào năm 2018.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + appearing
Khẳng định:She was appearing calm during the entire interview.
Phủ định:He wasn't appearing very interested in the topic.
Nghi vấn:Were they appearing live on TV when the news broke?

The band was appearing live when the power went out.

Ban nhạc đang biểu diễn trực tiếp thì điện đột ngột mất.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + appeared
Khẳng định:She had appeared in three films before she turned twenty.
Phủ định:The notification hadn't appeared before we checked.
Nghi vấn:Had the error appeared before the update?

The symptoms had appeared days before he saw a doctor.

Các triệu chứng đã xuất hiện từ vài ngày trước khi anh ấy đi khám.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + appearing
Khẳng định:She had been appearing in the series for two seasons before it was cancelled.
Phủ định:The warnings hadn't been appearing long before the crash.
Nghi vấn:Had the issue been appearing before you reported it?

The cracks had been appearing for months before the wall finally fell.

Các vết nứt đã xuất hiện nhiều tháng trước khi bức tường cuối cùng sụp đổ.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán không chắc chắn về tương lai.
S + will + appear
Khẳng định:The results will appear on the screen shortly.
Phủ định:She won't appear without prior notice.
Nghi vấn:Will the package appear by Friday?

A new version of the app will appear next month.

Một phiên bản mới của ứng dụng sẽ xuất hiện vào tháng tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm nhất định trong tương lai.
S + will be + appearing
Khẳng định:She will be appearing at the festival all weekend.
Phủ định:He won't be appearing on that channel next month.
Nghi vấn:Will you be appearing at the conference tomorrow?

At this time next week, she will be appearing on the main stage.

Vào thời điểm này tuần sau, cô ấy sẽ đang biểu diễn trên sân khấu chính.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc thời gian trong tương lai.
S + will have + appeared
Khẳng định:By noon, the report will have appeared online.
Phủ định:The update won't have appeared by tomorrow morning.
Nghi vấn:Will she have appeared in ten films by next year?

By the time you arrive, the notice will have appeared on the board.

Khi bạn đến nơi, thông báo sẽ đã xuất hiện trên bảng rồi.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + appearing
Khẳng định:By 2030, she will have been appearing on stage for twenty years.
Phủ định:He won't have been appearing in the series long by then.
Nghi vấn:Will these issues have been appearing for a year by next June?

By December, the symptoms will have been appearing for six months.

Đến tháng Mười Hai, các triệu chứng sẽ đã xuất hiện được sáu tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + appear / appears
Quá khứ đơn
S + appeared
Tương lai đơn
S + will + appear
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + appearing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + appearing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + appearing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + appeared
Quá khứ hoàn thành
S + had + appeared
Tương lai hoàn thành
S + will have + appeared
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + appearing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + appearing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + appearing
6

Lỗi thường gặp

She has appeared yesterday.She appeared yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

He appear every morning.He appears every morning.

Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (he/she/it) ở hiện tại đơn phải thêm -s/-es.

They will appeared soon.They will appear soon.

Sau will luôn dùng động từ nguyên thể (V1), không thêm -ed.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS