Chia động từ apologize
All Tenses of the Verb "apologize"
Một động từ, mười hai thì. Xem *apologize* (xin lỗi) biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
apologize · apologized · will apologizeViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + apologizingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + apologizedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + apologizingThì hiện tại
A polite person apologizes immediately after making a mistake.
Người lịch sự xin lỗi ngay sau khi mắc lỗi.
The manager is apologizing to the clients for the mistake.
Người quản lý đang xin lỗi khách hàng vì sự cố.
The airline has apologized for the long delay.
Hãng hàng không đã xin lỗi vì chuyến bay bị trễ quá lâu.
The spokesperson has been apologizing to the press for the past hour.
Người phát ngôn đã xin lỗi báo chí trong suốt một giờ qua.
Thì quá khứ
The CEO apologized publicly for the data breach.
Giám đốc điều hành đã công khai xin lỗi về vụ rò rỉ dữ liệu.
The team was apologizing for the error when the manager arrived.
Nhóm đang xin lỗi về lỗi đó thì người quản lý bước vào.
The staff had apologized to the guest before the manager arrived.
Nhân viên đã xin lỗi khách trước khi người quản lý đến.
The representative had been apologizing to upset customers all day before the issue was resolved.
Người đại diện đã liên tục xin lỗi những khách hàng bức xúc suốt cả ngày trước khi vấn đề được giải quyết.
Thì tương lai
The company will apologize to customers affected by the outage.
Công ty sẽ xin lỗi những khách hàng bị ảnh hưởng bởi sự cố.
At the press conference next week, the director will be apologizing for the incident.
Tại cuộc họp báo tuần tới, giám đốc sẽ đang xin lỗi về sự cố.
By Friday the brand will have apologized to all affected customers.
Đến thứ Sáu, thương hiệu sẽ đã xin lỗi tất cả khách hàng bị ảnh hưởng.
By the end of the crisis, the team will have been apologizing to the public for a month.
Đến khi khủng hoảng kết thúc, nhóm sẽ đã liên tục xin lỗi công chúng trong một tháng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + apologize / apologizes | Quá khứ đơn S + apologized | Tương lai đơn S + will + apologize |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + apologizing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + apologizing | Tương lai tiếp diễn S + will be + apologizing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + apologized | Quá khứ hoàn thành S + had + apologized | Tương lai hoàn thành S + will have + apologized |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + apologizing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + apologizing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + apologizing |
Lỗi thường gặp
Sau giới từ 'for' phải dùng V-ing (being), không dùng nguyên thể.
Cấu trúc đúng là 'apologize to someone for something' — không bỏ giới từ 'to'.
'Apologize' là động từ thường — không dùng 'am' trước nó. Dùng nguyên thể trực tiếp.
