Chia động từ anticipate
All Tenses of the Verb "anticipate"
Một động từ, mười hai thì. Xem *anticipate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
anticipate · anticipated · will anticipateViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + anticipatingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + anticipatedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + anticipatingThì hiện tại
Analysts anticipate a rise in prices next quarter.
Các nhà phân tích dự đoán giá sẽ tăng vào quý tới.
The company is anticipating higher sales this month.
Công ty đang dự đoán doanh số cao hơn trong tháng này.
Engineers have anticipated the system's weaknesses.
Các kỹ sư đã dự đoán trước điểm yếu của hệ thống.
Investors have been anticipating the rate cut for months.
Các nhà đầu tư đã dự đoán việc cắt giảm lãi suất trong nhiều tháng qua.
Thì quá khứ
The coach anticipated the opponent's strategy.
Huấn luyện viên đã đoán trước chiến thuật của đối thủ.
We were anticipating trouble when the storm hit.
Chúng tôi đang dự đoán rắc rối thì cơn bão ập đến.
The team had anticipated the outage before it occurred.
Đội ngũ đã dự đoán sự cố trước khi nó xảy ra.
They had been anticipating the merger for over a year.
Họ đã dự đoán vụ sáp nhập này hơn một năm trước đó.
Thì tương lai
The team will anticipate any budget issues early.
Đội ngũ sẽ dự đoán trước các vấn đề ngân sách.
This time tomorrow, we will be anticipating the launch.
Giờ này ngày mai, chúng tôi sẽ đang mong chờ buổi ra mắt.
By March, the firm will have anticipated all major risks.
Đến tháng Ba, công ty sẽ đã dự đoán hết mọi rủi ro lớn.
By 2027, fans will have been anticipating the sequel for a decade.
Đến năm 2027, người hâm mộ sẽ đã mong chờ phần tiếp theo suốt một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + anticipate / anticipates | Quá khứ đơn S + anticipated | Tương lai đơn S + will + anticipate |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + anticipating | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + anticipating | Tương lai tiếp diễn S + will be + anticipating |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + anticipated | Quá khứ hoàn thành S + had + anticipated | Tương lai hoàn thành S + will have + anticipated |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + anticipating | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + anticipating | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + anticipating |
Lỗi thường gặp
Sau have/has phải là V3 (anticipated), không dùng nguyên mẫu.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn với đuôi -ed.
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
