GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ anticipate

All Tenses of the Verb "anticipate"

V1anticipateV2anticipatedV3anticipatedV-inganticipating

Một động từ, mười hai thì. Xem *anticipate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

anticipate · anticipated · will anticipate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + anticipating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + anticipated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + anticipating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + anticipate / anticipates
Khẳng định:The team anticipates strong demand.
Phủ định:She doesn't anticipate any problems.
Nghi vấn:Do you anticipate delays?

Analysts anticipate a rise in prices next quarter.

Các nhà phân tích dự đoán giá sẽ tăng vào quý tới.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + anticipating
Khẳng định:We are anticipating a busy weekend.
Phủ định:He isn't anticipating any trouble.
Nghi vấn:Are you anticipating changes to the plan?

The company is anticipating higher sales this month.

Công ty đang dự đoán doanh số cao hơn trong tháng này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + anticipated
Khẳng định:They have anticipated every possible outcome.
Phủ định:We haven't anticipated this reaction.
Nghi vấn:Have you anticipated the risks involved?

Engineers have anticipated the system's weaknesses.

Các kỹ sư đã dự đoán trước điểm yếu của hệ thống.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + anticipating
Khẳng định:She has been anticipating this announcement for weeks.
Phủ định:We haven't been anticipating such a fast response.
Nghi vấn:Have you been anticipating this outcome all along?

Investors have been anticipating the rate cut for months.

Các nhà đầu tư đã dự đoán việc cắt giảm lãi suất trong nhiều tháng qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + anticipated
Khẳng định:We anticipated a difficult negotiation.
Phủ định:She didn't anticipate the backlash.
Nghi vấn:Did you anticipate this result?

The coach anticipated the opponent's strategy.

Huấn luyện viên đã đoán trước chiến thuật của đối thủ.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + anticipating
Khẳng định:I was anticipating a call when the meeting started.
Phủ định:They weren't anticipating such a large crowd.
Nghi vấn:Were you anticipating any issues at that point?

We were anticipating trouble when the storm hit.

Chúng tôi đang dự đoán rắc rối thì cơn bão ập đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + anticipated
Khẳng định:He had anticipated the delay before it happened.
Phủ định:She hadn't anticipated so much interest.
Nghi vấn:Had they anticipated the market shift?

The team had anticipated the outage before it occurred.

Đội ngũ đã dự đoán sự cố trước khi nó xảy ra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + anticipating
Khẳng định:She had been anticipating the promotion for months.
Phủ định:We hadn't been anticipating such fierce competition.
Nghi vấn:Had you been anticipating this news for long?

They had been anticipating the merger for over a year.

Họ đã dự đoán vụ sáp nhập này hơn một năm trước đó.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + anticipate
Khẳng định:We will anticipate customer needs.
Phủ định:They won't anticipate every scenario.
Nghi vấn:Will you anticipate the client's questions?

The team will anticipate any budget issues early.

Đội ngũ sẽ dự đoán trước các vấn đề ngân sách.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + anticipating
Khẳng định:By next week we will be anticipating the results.
Phủ định:He won't be anticipating a large turnout.
Nghi vấn:Will you be anticipating any changes by then?

This time tomorrow, we will be anticipating the launch.

Giờ này ngày mai, chúng tôi sẽ đang mong chờ buổi ra mắt.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + anticipated
Khẳng định:By the deadline, they will have anticipated every risk.
Phủ định:She won't have anticipated all the costs by then.
Nghi vấn:Will you have anticipated the demand by launch day?

By March, the firm will have anticipated all major risks.

Đến tháng Ba, công ty sẽ đã dự đoán hết mọi rủi ro lớn.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + anticipating
Khẳng định:By June, she will have been anticipating the exam for a year.
Phủ định:We won't have been anticipating this long by then.
Nghi vấn:Will you have been anticipating the release for years by 2027?

By 2027, fans will have been anticipating the sequel for a decade.

Đến năm 2027, người hâm mộ sẽ đã mong chờ phần tiếp theo suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + anticipate / anticipates
Quá khứ đơn
S + anticipated
Tương lai đơn
S + will + anticipate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + anticipating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + anticipating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + anticipating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + anticipated
Quá khứ hoàn thành
S + had + anticipated
Tương lai hoàn thành
S + will have + anticipated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + anticipating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + anticipating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + anticipating
6

Lỗi thường gặp

I have anticipate the problem.I have anticipated the problem.

Sau have/has phải là V3 (anticipated), không dùng nguyên mẫu.

She anticipate the results yesterday.She anticipated the results yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn với đuôi -ed.

I will anticipate when I will see the report.I will anticipate when I see the report.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

#anticipate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS