GrammarPal.
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ ante

All Tenses of the Verb "ante"

Một động từ, mười hai thì. Xem ante biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUante
V2 · QUÁ KHỨanted
V3 · PHÂN TỪanted
V-INGanting
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

ante · anted · will ante
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + anting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + anted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + anting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + ante / antes
Khẳng định:Each player antes before the cards are dealt.
Phủ định:He doesn't ante if he wants to fold early.
Nghi vấn:Does everyone ante at the start?

Every player antes a dollar before each hand.

Mỗi người chơi đặt cược ante một đô la trước mỗi ván.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + anting
Khẳng định:He is anteing up before the dealer shuffles.
Phủ định:She isn't anteing this round.
Nghi vấn:Are the players anteing now?

Everyone is anteing up before the next hand starts.

Mọi người đang đặt cược ante trước khi ván tiếp theo bắt đầu.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + anted
Khẳng định:He has anted for every hand tonight.
Phủ định:She hasn't anted yet this round.
Nghi vấn:Have you anted already?

All the players have anted before the deal.

Tất cả người chơi đã đặt cược ante trước khi chia bài.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + anting
Khẳng định:He has been anting up all evening.
Phủ định:I haven't been anting for the last few hands.
Nghi vấn:How long have you been anting at this table?

They have been anting for over an hour at this table.

Họ đã đặt cược ante hơn một tiếng ở bàn này.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + anted
Khẳng định:He anted before the flop.
Phủ định:She didn't ante that round.
Nghi vấn:Did everyone ante before the deal?

Each player anted a chip before the game began.

Mỗi người chơi đã đặt cược ante một chip trước khi ván bắt đầu.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + anting
Khẳng định:He was anting when the dealer called time.
Phủ định:They weren't anting because the game had paused.
Nghi vấn:Was everyone anting at that point?

She was anting when her phone rang.

Cô ấy đang đặt cược ante khi điện thoại reo.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + anted
Khẳng định:He had anted before he realized he had a weak hand.
Phủ định:She hadn't anted before the dealer restarted the round.
Nghi vấn:Had everyone anted before the cards were dealt?

They had anted before the new rule was announced.

Họ đã đặt cược ante trước khi quy định mới được thông báo.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + anting
Khẳng định:He had been anting for an hour before he finally won a hand.
Phủ định:She hadn't been anting long before she quit.
Nghi vấn:Had you been anting all night before the big win?

They had been anting for hours before the jackpot round.

Họ đã đặt cược ante suốt nhiều giờ trước vòng jackpot.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + ante
Khẳng định:I will ante at the start of the next hand.
Phủ định:He won't ante if the stakes are too high.
Nghi vấn:Will you ante for this round?

Everyone will ante before the dealer deals the cards.

Mọi người sẽ đặt cược ante trước khi người chia bài chia lá bài.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + anting
Khẳng định:This time next hand, he will be anting up already.
Phủ định:She won't be anting during the break.
Nghi vấn:Will you be anting for every round tonight?

At the start of each hand, players will be anting automatically.

Vào đầu mỗi ván, người chơi sẽ đang đặt cược ante tự động.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + anted
Khẳng định:By the tenth hand, he will have anted fifty dollars total.
Phủ định:She won't have anted much by the final round.
Nghi vấn:Will you have anted enough by the end of the tournament?

By midnight he will have anted over a hundred dollars.

Đến nửa đêm anh ấy sẽ đã đặt cược ante hơn một trăm đô la.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + anting
Khẳng định:By the final table, he will have been anting for six hours.
Phủ định:She won't have been anting long by the first break.
Nghi vấn:Will you have been anting for hours by the time the tournament ends?

By dawn they will have been anting all through the tournament.

Đến bình minh họ sẽ đã đặt cược ante suốt cả giải đấu.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + ante / antes
Quá khứ đơn
S + anted
Tương lai đơn
S + will + ante
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + anting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + anting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + anting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + anted
Quá khứ hoàn thành
S + had + anted
Tương lai hoàn thành
S + will have + anted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + anting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + anting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + anting
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia ante qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

✗ Every player ante before the deal.→✓ Every player antes before the deal.

Ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn phải thêm -s.

✗ He has ante already.→✓ He has anted already.

Sau have/has phải dùng V3 (anted), không dùng nguyên mẫu.

✗ She was ante when the round started.→✓ She was anting when the round started.

Thì tiếp diễn cần V-ing (anting), không dùng nguyên mẫu.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#ante#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trên App StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS