Chia động từ answer
All Tenses of the Verb "answer"
Một động từ, mười hai thì. Xem *answer* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
answer · answered · will answerViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + answeringViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + answeredNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + answeringThì hiện tại
I always answer messages quickly.
Tôi luôn trả lời tin nhắn nhanh chóng.
The teacher is answering a student's question.
Giáo viên đang trả lời câu hỏi của học sinh.
I have already answered that question.
Tôi đã trả lời câu hỏi đó rồi.
They have been answering customer questions for hours.
Họ đã trả lời câu hỏi của khách hàng suốt mấy tiếng đồng hồ.
Thì quá khứ
I answered all the questions on the exam.
Tôi đã trả lời tất cả các câu hỏi trong bài kiểm tra.
He was answering questions when the time ran out.
Anh ấy đang trả lời câu hỏi thì hết giờ.
The student had answered three questions before time was called.
Học sinh đã trả lời ba câu hỏi trước khi hết giờ.
They had been answering questions for an hour when the session ended.
Họ đã trả lời câu hỏi được một tiếng thì buổi học kết thúc.
Thì tương lai
He will answer all questions at the end of the class.
Anh ấy sẽ trả lời tất cả câu hỏi vào cuối buổi học.
At 3pm she will be answering student questions.
Lúc 3 giờ chiều cô ấy sẽ đang trả lời câu hỏi của học sinh.
By the end of the day, he will have answered fifty messages.
Trước cuối ngày, anh ấy sẽ đã trả lời năm mươi tin nhắn.
By 5pm they will have been answering customer requests for eight hours.
Đến 5 giờ chiều họ sẽ đã trả lời yêu cầu khách hàng suốt tám tiếng.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + answer / answers | Quá khứ đơn S + answered | Tương lai đơn S + will + answer |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + answering | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + answering | Tương lai tiếp diễn S + will be + answering |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + answered | Quá khứ hoàn thành S + had + answered | Tương lai hoàn thành S + will have + answered |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + answering | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + answering | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + answering |
Lỗi thường gặp
Chủ ngữ ngôi thứ ba số ít (she/he/it) phải dùng 'has', không phải 'have'.
Dùng 'already' với hành động có liên hệ hiện tại → dùng hiện tại hoàn thành, không phải quá khứ đơn.
Sau 'will' luôn dùng động từ nguyên mẫu không 'to', không thêm -s/-es.
