Chia động từ annihilate
All Tenses of the Verb "annihilate"
Một động từ, mười hai thì. Xem *annihilate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
annihilate · annihilated · will annihilateViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + annihilatingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + annihilatedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + annihilatingThì hiện tại
Nuclear weapons have the power to annihilate civilisation.
Vũ khí hạt nhân có sức mạnh tiêu diệt nền văn minh.
The wildfire is annihilating thousands of hectares of forest.
Đám cháy rừng đang thiêu rụi hàng nghìn héc-ta rừng.
The champion has annihilated every opponent this year.
Nhà vô địch đã đánh bại hoàn toàn mọi đối thủ trong năm nay.
Invasive species have been annihilating native wildlife for years.
Các loài xâm lấn đã liên tục tiêu diệt động vật hoang dã bản địa trong nhiều năm.
Thì quá khứ
The home team annihilated their rivals by six goals to nil.
Đội chủ nhà đã đánh bại hoàn toàn đối thủ với tỉ số sáu bàn không.
The soldiers were annihilating enemy positions when the ceasefire was called.
Các binh sĩ đang tiêu diệt các vị trí của đối phương thì lệnh ngừng bắn được ban ra.
The disease had annihilated much of the population before a vaccine was found.
Dịch bệnh đã tiêu diệt phần lớn dân số trước khi vaccine được tìm ra.
Poachers had been annihilating elephant populations for decades before the crackdown.
Những kẻ săn trộm đã liên tục tàn sát quần thể voi trong nhiều thập kỷ trước khi có chiến dịch trấn áp.
Thì tương lai
Unchecked deforestation will annihilate the last remaining habitats.
Nạn phá rừng không kiểm soát sẽ tiêu diệt những môi trường sống cuối cùng còn sót lại.
If unchecked, the invasion will be annihilating local biodiversity within years.
Nếu không được kiểm soát, sự xâm lấn sẽ đang tiêu diệt đa dạng sinh học địa phương trong vài năm.
By the end of the century, pollution will have annihilated many coral reefs.
Đến cuối thế kỷ này, ô nhiễm sẽ đã tiêu diệt nhiều rạn san hô.
By the time conservation efforts succeed, illegal hunting will have been annihilating wildlife for generations.
Đến khi các nỗ lực bảo tồn thành công, nạn săn bắt trái phép sẽ đã tàn sát động vật hoang dã qua nhiều thế hệ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + annihilate / annihilates | Quá khứ đơn S + annihilated | Tương lai đơn S + will + annihilate |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + annihilating | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + annihilating | Tương lai tiếp diễn S + will be + annihilating |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + annihilated | Quá khứ hoàn thành S + had + annihilated | Tương lai hoàn thành S + will have + annihilated |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + annihilating | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + annihilating | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + annihilating |
Lỗi thường gặp
"Annihilate" là ngoại động từ — tân ngữ đứng trực tiếp sau, không dùng giới từ "to" hay "of".
Sau have/has phải là V3 (annihilated), không dùng dạng nguyên mẫu.
"Annihilate" không được dùng mà không có tân ngữ rõ ràng — cần chỉ rõ đối tượng bị tiêu diệt.
