GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ annihilate

All Tenses of the Verb "annihilate"

V1annihilateV2annihilatedV3annihilatedV-ingannihilating

Một động từ, mười hai thì. Xem *annihilate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

annihilate · annihilated · will annihilate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + annihilating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + annihilated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + annihilating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật chung, năng lực hoặc hành động thường xuyên xảy ra.
S + annihilate / annihilates
Khẳng định:A single asteroid can annihilate an entire species.
Phủ định:Diplomacy doesn't annihilate cultural differences — it bridges them.
Nghi vấn:Does hatred annihilate reason?

Nuclear weapons have the power to annihilate civilisation.

Vũ khí hạt nhân có sức mạnh tiêu diệt nền văn minh.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Đang trong quá trình tiêu diệt hoàn toàn vào thời điểm hiện tại.
S + am/is/are + annihilating
Khẳng định:The invading force is annihilating resistance in the region.
Phủ định:The treatment isn't annihilating the cancer cells fast enough.
Nghi vấn:Is the team annihilating its opponents this season?

The wildfire is annihilating thousands of hectares of forest.

Đám cháy rừng đang thiêu rụi hàng nghìn héc-ta rừng.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc tiêu diệt đã hoàn tất và còn liên quan đến hiện tại.
S + have/has + annihilated
Khẳng định:The epidemic has annihilated entire villages.
Phủ định:The army hasn't annihilated the enemy completely.
Nghi vấn:Has deforestation annihilated the habitat?

The champion has annihilated every opponent this year.

Nhà vô địch đã đánh bại hoàn toàn mọi đối thủ trong năm nay.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Đang tiêu diệt liên tục từ quá khứ đến hiện tại — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + annihilating
Khẳng định:Pollution has been annihilating marine life for decades.
Phủ định:The pest control hasn't been annihilating the insects effectively.
Nghi vấn:How long has deforestation been annihilating biodiversity in this region?

Invasive species have been annihilating native wildlife for years.

Các loài xâm lấn đã liên tục tiêu diệt động vật hoang dã bản địa trong nhiều năm.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc tiêu diệt đã hoàn tất tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + annihilated
Khẳng định:The bombing annihilated the entire district.
Phủ định:The defenders didn't annihilate the attacking force.
Nghi vấn:Did the eruption annihilate the settlement?

The home team annihilated their rivals by six goals to nil.

Đội chủ nhà đã đánh bại hoàn toàn đối thủ với tỉ số sáu bàn không.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Đang trong quá trình tiêu diệt tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + annihilating
Khẳng định:The army was annihilating resistance when peace talks began.
Phủ định:The disease wasn't annihilating the population as feared.
Nghi vấn:Was the fire annihilating the forest when help arrived?

The soldiers were annihilating enemy positions when the ceasefire was called.

Các binh sĩ đang tiêu diệt các vị trí của đối phương thì lệnh ngừng bắn được ban ra.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc tiêu diệt đã xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + annihilated
Khẳng định:The invaders had annihilated the city before reinforcements arrived.
Phủ định:The pest hadn't annihilated the entire crop before the treatment worked.
Nghi vấn:Had the fire annihilated the building before firefighters arrived?

The disease had annihilated much of the population before a vaccine was found.

Dịch bệnh đã tiêu diệt phần lớn dân số trước khi vaccine được tìm ra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Đã liên tục tiêu diệt trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + annihilating
Khẳng định:The army had been annihilating villages for months before the war ended.
Phủ định:The virus hadn't been annihilating cells quickly enough for doctors to detect it early.
Nghi vấn:Had the fires been annihilating the rainforest long before the ban?

Poachers had been annihilating elephant populations for decades before the crackdown.

Những kẻ săn trộm đã liên tục tàn sát quần thể voi trong nhiều thập kỷ trước khi có chiến dịch trấn áp.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán, cảnh báo hoặc cam kết về việc tiêu diệt trong tương lai.
S + will + annihilate
Khẳng định:A nuclear war will annihilate human civilisation.
Phủ định:Better regulations won't annihilate innovation.
Nghi vấn:Will the new weapon annihilate the target completely?

Unchecked deforestation will annihilate the last remaining habitats.

Nạn phá rừng không kiểm soát sẽ tiêu diệt những môi trường sống cuối cùng còn sót lại.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Sẽ đang trong quá trình tiêu diệt tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + annihilating
Khẳng định:By nightfall, the fire will be annihilating the remaining woodland.
Phủ định:The new drug won't be annihilating healthy cells alongside the cancer.
Nghi vấn:Will the team be annihilating the competition by the final round?

If unchecked, the invasion will be annihilating local biodiversity within years.

Nếu không được kiểm soát, sự xâm lấn sẽ đang tiêu diệt đa dạng sinh học địa phương trong vài năm.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc tiêu diệt sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + annihilated
Khẳng định:By 2050, human activity will have annihilated countless species.
Phủ định:The treatment won't have annihilated the tumour fully before surgery.
Nghi vấn:Will the wildfire have annihilated the reserve by morning?

By the end of the century, pollution will have annihilated many coral reefs.

Đến cuối thế kỷ này, ô nhiễm sẽ đã tiêu diệt nhiều rạn san hô.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tiêu diệt tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + annihilating
Khẳng định:By 2100, deforestation will have been annihilating habitats for over two centuries.
Phủ định:The conflict won't have been annihilating the region long enough to cause irreversible damage.
Nghi vấn:Will the disease have been annihilating the population for a decade by the time a cure is found?

By the time conservation efforts succeed, illegal hunting will have been annihilating wildlife for generations.

Đến khi các nỗ lực bảo tồn thành công, nạn săn bắt trái phép sẽ đã tàn sát động vật hoang dã qua nhiều thế hệ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + annihilate / annihilates
Quá khứ đơn
S + annihilated
Tương lai đơn
S + will + annihilate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + annihilating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + annihilating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + annihilating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + annihilated
Quá khứ hoàn thành
S + had + annihilated
Tương lai hoàn thành
S + will have + annihilated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + annihilating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + annihilating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + annihilating
6

Lỗi thường gặp

The bomb annihilated to the entire city.The bomb annihilated the entire city.

"Annihilate" là ngoại động từ — tân ngữ đứng trực tiếp sau, không dùng giới từ "to" hay "of".

They have annihilate the enemy forces.They have annihilated the enemy forces.

Sau have/has phải là V3 (annihilated), không dùng dạng nguyên mẫu.

My team totally annihilated at chess yesterday.My team totally annihilated the opponents at chess yesterday.

"Annihilate" không được dùng mà không có tân ngữ rõ ràng — cần chỉ rõ đối tượng bị tiêu diệt.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS