GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ amplify

All Tenses of the Verb "amplify"

V1amplifyV2amplifiedV3amplifiedV-ingamplifying

Một động từ, mười hai thì. Xem *amplify* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

amplify · amplified · will amplify
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + amplifying
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + amplified
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + amplifying
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + amplify / amplifies
Khẳng định:The microphone amplifies his voice clearly.
Phủ định:This device doesn't amplify sound well.
Nghi vấn:Does the system amplify the signal?

Music amplifies emotions in films.

Âm nhạc khuếch đại cảm xúc trong phim.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + amplifying
Khẳng định:She is amplifying the audio signal right now.
Phủ định:The speaker isn't amplifying properly.
Nghi vấn:Are you amplifying the signal?

The new policy is amplifying the problem.

Chính sách mới đang làm trầm trọng thêm vấn đề.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + amplified
Khẳng định:Social media has amplified misinformation.
Phủ định:We haven't amplified the signal yet.
Nghi vấn:Has he amplified the message?

The crisis has amplified existing inequalities.

Cuộc khủng hoảng đã khuếch đại những bất bình đẳng vốn có.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + amplifying
Khẳng định:The media has been amplifying the debate for weeks.
Phủ định:They haven't been amplifying the signal correctly.
Nghi vấn:How long have you been amplifying the audio?

She has been amplifying her message for months.

Cô ấy đã liên tục khuếch đại thông điệp của mình trong nhiều tháng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + amplified
Khẳng định:The crisis amplified existing inequalities.
Phủ định:She didn't amplify her concerns.
Nghi vấn:Did they amplify the signal?

The engineer amplified the sound last night.

Kỹ sư đã khuếch đại âm thanh tối qua.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + amplifying
Khẳng định:He was amplifying the audio when the power went out.
Phủ định:They weren't amplifying the message correctly.
Nghi vấn:Were you amplifying the sound at that time?

The speaker was amplifying its position during the debate.

Diễn giả đang nhấn mạnh quan điểm của mình trong cuộc tranh luận.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + amplified
Khẳng định:They had amplified the signal before the show started.
Phủ định:She hadn't amplified her voice enough.
Nghi vấn:Had they amplified the sound before the concert?

The news had amplified the rumor before anyone could stop it.

Tin tức đã khuếch đại tin đồn trước khi ai có thể ngăn lại.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + amplifying
Khẳng định:He had been amplifying the signal for an hour before it worked.
Phủ định:They hadn't been amplifying correctly for long.
Nghi vấn:Had she been amplifying the message before the meeting?

The team had been amplifying the campaign for months before it went viral.

Nhóm đã liên tục khuếch đại chiến dịch trong nhiều tháng trước khi nó lan rộng.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + amplify
Khẳng định:This device will amplify the signal.
Phủ định:The changes won't amplify the risk.
Nghi vấn:Will the new system amplify the sound?

The reforms will amplify the impact of our efforts.

Các cải cách sẽ khuếch đại tác động của những nỗ lực của chúng ta.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + amplifying
Khẳng định:At noon, the team will be amplifying the broadcast.
Phủ định:She won't be amplifying the audio during the break.
Nghi vấn:Will you be amplifying the signal at 8 pm?

They will be amplifying their message throughout the campaign.

Họ sẽ liên tục khuếch đại thông điệp trong suốt chiến dịch.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + amplified
Khẳng định:By then, they will have amplified the signal.
Phủ định:She won't have amplified the message by Friday.
Nghi vấn:Will you have amplified the audio before the show?

By 2030, technology will have amplified human capabilities enormously.

Đến 2030, công nghệ sẽ đã khuếch đại năng lực con người một cách đáng kể.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + amplifying
Khẳng định:By December, she will have been amplifying the campaign for a year.
Phủ định:We won't have been amplifying the signal long by then.
Nghi vấn:Will they have been amplifying the message for months by then?

By next year, the media will have been amplifying this story for two years.

Đến năm sau, truyền thông sẽ đã khuếch đại câu chuyện này trong hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + amplify / amplifies
Quá khứ đơn
S + amplified
Tương lai đơn
S + will + amplify
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + amplifying
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + amplifying
Tương lai tiếp diễn
S + will be + amplifying
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + amplified
Quá khứ hoàn thành
S + had + amplified
Tương lai hoàn thành
S + will have + amplified
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + amplifying
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + amplifying
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + amplifying
6

Lỗi thường gặp

The system have amplified the signal.The system has amplified the signal.

Chủ ngữ số ít (the system) dùng has, không dùng have trong thì hiện tại hoàn thành.

She amplified the sound everyday.She amplifies the sound every day.

Thói quen lặp lại (every day) dùng hiện tại đơn, không dùng quá khứ đơn.

They will amplify after they will finish.They will amplify after they finish.

Mệnh đề thời gian (after, when, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS