Chia động từ ameliorate
All Tenses of the Verb "ameliorate"
Một động từ, mười hai thì. Xem *ameliorate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
ameliorate · ameliorated · will ameliorateViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + amelioratingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + amelioratedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + amelioratingThì hiện tại
Access to clean water ameliorates living conditions in rural communities.
Tiếp cận nước sạch cải thiện điều kiện sống ở các cộng đồng nông thôn.
International aid is ameliorating the effects of the famine.
Viện trợ quốc tế đang cải thiện hậu quả của nạn đói.
The new policies have ameliorated air quality in the city.
Các chính sách mới đã cải thiện chất lượng không khí trong thành phố.
The NGO has been ameliorating food insecurity in the region for five years.
Tổ chức phi chính phủ đã cải thiện tình trạng mất an ninh lương thực trong khu vực suốt năm năm.
Thì quá khứ
The peace agreement ameliorated tensions between the two nations.
Hiệp định hòa bình đã cải thiện căng thẳng giữa hai quốc gia.
Doctors were ameliorating the patient's pain when complications arose.
Các bác sĩ đang cải thiện cơn đau của bệnh nhân thì các biến chứng xuất hiện.
Aid had ameliorated the worst effects of the drought before the rains returned.
Viện trợ đã cải thiện những tác động tồi tệ nhất của hạn hán trước khi mưa trở lại.
Scientists had been ameliorating crop yields for decades before the new breakthrough.
Các nhà khoa học đã cải thiện năng suất cây trồng trong nhiều thập kỷ trước khi có đột phá mới.
Thì tương lai
Technology will ameliorate many of the challenges facing rural communities.
Công nghệ sẽ cải thiện nhiều thách thức mà các cộng đồng nông thôn đang đối mặt.
By 2030, the initiative will be ameliorating food insecurity across the continent.
Đến năm 2030, sáng kiến này sẽ đang cải thiện tình trạng mất an ninh lương thực trên khắp châu lục.
By the time the project ends, it will have ameliorated conditions for over a million people.
Đến khi dự án kết thúc, nó sẽ đã cải thiện điều kiện sống cho hơn một triệu người.
By the project's end, researchers will have been ameliorating soil quality for a decade.
Đến khi dự án kết thúc, các nhà nghiên cứu sẽ đã cải thiện chất lượng đất trong một thập kỷ.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + ameliorate / ameliorates | Quá khứ đơn S + ameliorated | Tương lai đơn S + will + ameliorate |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + ameliorating | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + ameliorating | Tương lai tiếp diễn S + will be + ameliorating |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + ameliorated | Quá khứ hoàn thành S + had + ameliorated | Tương lai hoàn thành S + will have + ameliorated |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + ameliorating | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + ameliorating | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + ameliorating |
Lỗi thường gặp
"Ameliorate" là ngoại động từ — theo sau trực tiếp bởi tân ngữ, không cần giới từ "of" hay "for".
Sau have/has phải là V3 (ameliorated), không dùng dạng nguyên mẫu.
"Ameliorate" không dùng "about" — tân ngữ đứng trực tiếp sau động từ.
