GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ amaze

All Tenses of the Verb "amaze"

Một động từ, mười hai thì. Xem amaze biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUamaze
V2 · QUÁ KHỨamazed
V3 · PHÂN TỪamazed
V-INGamazing
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

amaze · amazed · will amaze
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + amazing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + amazed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + amazing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + amaze / amazes
Khẳng định:Her talent amazes everyone who watches her perform.
Phủ định:The result doesn't amaze the experts anymore.
Nghi vấn:Does his memory amaze you every time?

His speed amazes everyone at the competition.

Tốc độ của anh ấy khiến mọi người ở cuộc thi kinh ngạc.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + amazing
Khẳng định:The new technology is amazing scientists worldwide right now.
Phủ định:The performance isn't amazing the critics this time.
Nghi vấn:Is the young pianist amazing the audience tonight?

This discovery is amazing researchers around the world.

Khám phá này đang khiến các nhà nghiên cứu trên khắp thế giới kinh ngạc.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + amazed
Khẳng định:The results have amazed the whole research team.
Phủ định:The magician hasn't amazed the crowd tonight.
Nghi vấn:Has her progress amazed her teachers this term?

The invention has amazed engineers across the industry.

Phát minh này đã khiến các kỹ sư trong ngành kinh ngạc.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + amazing
Khẳng định:The young athlete has been amazing fans all season.
Phủ định:The team hasn't been amazing anyone with recent results.
Nghi vấn:Has the startup been amazing investors with its growth lately?

Her talent has been amazing audiences since her debut.

Tài năng của cô ấy đã khiến khán giả kinh ngạc kể từ khi ra mắt.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + amazed
Khẳng định:The magician's trick amazed the whole audience.
Phủ định:The old movie didn't amaze modern viewers.
Nghi vấn:Did the discovery amaze scientists at the time?

Her performance amazed everyone last night.

Màn trình diễn của cô ấy đã khiến mọi người kinh ngạc tối qua.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + amazing
Khẳng định:The acrobat was amazing the crowd when the lights suddenly went out.
Phủ định:The show wasn't amazing anyone by the second act.
Nghi vấn:Was the new gadget amazing customers at the launch event?

The speaker was amazing the audience when the microphone failed.

Diễn giả đang khiến khán giả kinh ngạc thì micro bị hỏng.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + amazed
Khẳng định:The invention had amazed critics long before it became popular.
Phủ định:The trick hadn't amazed the crowd until he revealed the secret.
Nghi vấn:Had her talent amazed the judges before the final round?

The results had already amazed the team before the report was published.

Kết quả đã khiến cả nhóm kinh ngạc trước khi báo cáo được công bố.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + amazing
Khẳng định:The prodigy had been amazing crowds for years before she retired.
Phủ định:The technology hadn't been amazing users for long before it flopped.
Nghi vấn:Had the team been amazing fans for a while before the championship?

The band had been amazing audiences for a decade before they disbanded.

Ban nhạc đã khiến khán giả kinh ngạc suốt một thập kỷ trước khi tan rã.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + amaze
Khẳng định:This new invention will amaze everyone at the expo.
Phủ định:The trick won't amaze experienced magicians.
Nghi vấn:Will the show amaze the audience tonight?

Her next performance will amaze the whole world.

Màn trình diễn tiếp theo của cô ấy sẽ khiến cả thế giới kinh ngạc.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + amazing
Khẳng định:By next week, this feature will be amazing users across the platform.
Phủ định:The product won't be amazing anyone by launch day.
Nghi vấn:Will the new model still be amazing customers next year?

This time next month, the exhibit will be amazing thousands of visitors.

Giờ này tháng sau, triển lãm sẽ đang khiến hàng nghìn du khách kinh ngạc.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + amazed
Khẳng định:By the end of the tour, the band will have amazed millions of fans.
Phủ định:The invention won't have amazed critics by its release date.
Nghi vấn:Will the technology have amazed the industry by next year?

By 2030, this innovation will have amazed the entire scientific community.

Đến năm 2030, phát minh này sẽ đã khiến toàn bộ cộng đồng khoa học kinh ngạc.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + amazing
Khẳng định:By 2030, this show will have been amazing audiences for a decade.
Phủ định:The app won't have been amazing users for long by then.
Nghi vấn:Will the group have been amazing crowds for ten years by 2032?

By next year, she will have been amazing fans with her talent for fifteen years.

Đến năm sau, cô ấy sẽ đã khiến người hâm mộ kinh ngạc với tài năng của mình suốt mười lăm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + amaze / amazes
Quá khứ đơn
S + amazed
Tương lai đơn
S + will + amaze
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + amazing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + amazing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + amazing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + amazed
Quá khứ hoàn thành
S + had + amazed
Tương lai hoàn thành
S + will have + amazed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + amazing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + amazing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + amazing
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia amaze qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

I am amaze by her talent.I am amazed by her talent.

Diễn tả cảm xúc dùng tính từ V3 'amazed' (bị làm cho kinh ngạc), không dùng nguyên mẫu amaze.

The show is amazed everyone right now.The show is amazing everyone right now.

Thì tiếp diễn cần V-ing (amazing) sau am/is/are, không dùng V3 (amazed).

This trick has amaze the audience many times.This trick has amazed the audience many times.

Sau have/has phải dùng V3 (amazed), không dùng nguyên mẫu amaze.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#amaze#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS