Chia động từ allude
All Tenses of the Verb "allude"
Một động từ, mười hai thì. Xem *allude* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
allude · alluded · will alludeViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + alludingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + alludedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + alludingThì hiện tại
The poem alludes to Shakespeare's Hamlet in its final stanza.
Bài thơ ám chỉ đến vở Hamlet của Shakespeare trong khổ thơ cuối.
The speaker is alluding to the company's financial troubles without stating them directly.
Diễn giả đang ám chỉ đến những khó khăn tài chính của công ty mà không nói thẳng.
The CEO has alluded to a major announcement in next week's meeting.
CEO đã ám chỉ đến một thông báo quan trọng trong cuộc họp tuần tới.
The analyst has been alluding to market instability throughout the report.
Nhà phân tích đã liên tục ám chỉ đến sự bất ổn của thị trường trong suốt báo cáo.
Thì quá khứ
The novelist alluded to a real political scandal in the story.
Nhà văn đã ám chỉ đến một vụ bê bối chính trị có thật trong câu chuyện.
The candidate was alluding to her opponent's record without naming him.
Ứng cử viên đang ám chỉ đến thành tích của đối thủ mà không nhắc tên người đó.
The diplomat had alluded to negotiations before the formal announcement.
Nhà ngoại giao đã ám chỉ đến các cuộc đàm phán trước khi có thông báo chính thức.
The writer had been alluding to the war's impact throughout her career before addressing it directly.
Nhà văn đã liên tục ám chỉ đến tác động của chiến tranh trong suốt sự nghiệp trước khi đề cập trực tiếp.
Thì tương lai
The author will allude to historical events throughout the novel.
Tác giả sẽ ám chỉ đến các sự kiện lịch sử xuyên suốt cuốn tiểu thuyết.
Throughout the lecture, the professor will be alluding to current political events.
Trong suốt bài giảng, giáo sư sẽ đang ám chỉ đến các sự kiện chính trị hiện tại.
By the final chapter, the narrator will have alluded to the mystery's solution several times.
Đến chương cuối, người kể chuyện sẽ đã ám chỉ đến lời giải của bí ẩn nhiều lần.
By the series finale, the writer will have been alluding to this twist for years.
Đến tập cuối của series, tác giả sẽ đã ám chỉ đến tình tiết bất ngờ này trong nhiều năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + allude / alludes + to | Quá khứ đơn S + alluded | Tương lai đơn S + will + allude |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + alluding | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + alluding | Tương lai tiếp diễn S + will be + alluding |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + alluded | Quá khứ hoàn thành S + had + alluded | Tương lai hoàn thành S + will have + alluded |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + alluding | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + alluding | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + alluding |
Lỗi thường gặp
"Allude" luôn đi kèm giới từ "to" — không bao giờ dùng trực tiếp với tân ngữ mà không có giới từ.
"Allude" (ám chỉ gián tiếp) khác với "elude" (trốn tránh, thoát khỏi). Hai từ này đồng âm gần nhau nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
Sau have/has phải là V3 (alluded), không dùng dạng nguyên mẫu.
