Chia động từ allow
All Tenses of the Verb "allow"
Một động từ, mười hai thì. Xem *allow* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
allow · allowed · will allowViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + allowingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + allowedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + allowingThì hiện tại
The new policy allows employees to work from home.
Chính sách mới cho phép nhân viên làm việc tại nhà.
The platform is allowing free trials this month.
Nền tảng đang cho phép dùng thử miễn phí trong tháng này.
She has allowed her children to choose their own hobbies.
Cô ấy đã để các con tự chọn sở thích của mình.
They have been allowing remote work for two years now.
Họ đã cho phép làm việc từ xa được hai năm nay.
Thì quá khứ
The manager allowed the team to work overtime last week.
Quản lý đã cho phép nhóm làm thêm giờ tuần trước.
The club was allowing free entry when we arrived.
Câu lạc bộ đang cho vào cửa miễn phí khi chúng tôi đến.
He had allowed the team to skip the meeting before the policy changed.
Anh ấy đã cho phép nhóm bỏ buổi họp trước khi quy định thay đổi.
They had been allowing flexible hours for a year before reverting to fixed shifts.
Họ đã cho phép giờ làm linh hoạt một năm trước khi quay lại ca cố định.
Thì tương lai
The new rules will allow more flexibility for students.
Quy định mới sẽ tạo thêm sự linh hoạt cho học sinh.
The venue will be allowing entry from 6pm tomorrow.
Địa điểm sẽ cho phép vào cửa từ 6 giờ tối ngày mai.
By the time the law passes, the courts will have allowed the practice.
Đến khi luật được thông qua, tòa án sẽ đã cho phép hoạt động đó.
By next year the venue will have been allowing outdoor events for three years.
Đến năm sau địa điểm này sẽ đã cho phép tổ chức sự kiện ngoài trời được ba năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + allow / allows | Quá khứ đơn S + allowed | Tương lai đơn S + will + allow |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + allowing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + allowing | Tương lai tiếp diễn S + will be + allowing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + allowed | Quá khứ hoàn thành S + had + allowed | Tương lai hoàn thành S + will have + allowed |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + allowing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + allowing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + allowing |
Lỗi thường gặp
Sau allow + tân ngữ phải dùng to + V-inf (to go), không được bỏ to.
allow không dùng that-clause — dùng cấu trúc allow + O + to-inf.
Khoảng thời gian kéo dài dùng for, không dùng since (since chỉ điểm mốc cụ thể).
