GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ allow

All Tenses of the Verb "allow"

V1allowV2allowedV3allowedV-ingallowing

Một động từ, mười hai thì. Xem *allow* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

allow · allowed · will allow
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + allowing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + allowed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + allowing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Quy tắc, chính sách, sự thật hiện tại.
S + allow / allows
Khẳng định:The school allows students to use laptops in class.
Phủ định:The rules don't allow smoking inside.
Nghi vấn:Do they allow pets in this building?

The new policy allows employees to work from home.

Chính sách mới cho phép nhân viên làm việc tại nhà.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + allowing
Khẳng định:The manager is allowing the team extra time today.
Phủ định:The system isn't allowing new registrations right now.
Nghi vấn:Are they allowing early check-in today?

The platform is allowing free trials this month.

Nền tảng đang cho phép dùng thử miễn phí trong tháng này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ với hiện tại.
S + have/has + allowed
Khẳng định:The company has allowed flexible hours since last year.
Phủ định:They haven't allowed visitors yet.
Nghi vấn:Has the government allowed the new drug yet?

She has allowed her children to choose their own hobbies.

Cô ấy đã để các con tự chọn sở thích của mình.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào khoảng thời gian.
S + have/has been + allowing
Khẳng định:The school has been allowing early departure on Fridays for months.
Phủ định:The policy hasn't been allowing exceptions for long.
Nghi vấn:How long has the park been allowing dogs?

They have been allowing remote work for two years now.

Họ đã cho phép làm việc từ xa được hai năm nay.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + allowed
Khẳng định:The teacher allowed us to leave early yesterday.
Phủ định:They didn't allow phones in the exam room.
Nghi vấn:Did the school allow students to retake the test?

The manager allowed the team to work overtime last week.

Quản lý đã cho phép nhóm làm thêm giờ tuần trước.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + allowing
Khẳng định:The border was allowing travellers through at midnight.
Phủ định:The event wasn't allowing latecomers at that point.
Nghi vấn:Was the system allowing new sign-ups when it crashed?

The club was allowing free entry when we arrived.

Câu lạc bộ đang cho vào cửa miễn phí khi chúng tôi đến.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + allowed
Khẳng định:She had allowed him to borrow the car before he crashed it.
Phủ định:They hadn't allowed visitors before the inspection.
Nghi vấn:Had the school allowed smartphones before the ban?

He had allowed the team to skip the meeting before the policy changed.

Anh ấy đã cho phép nhóm bỏ buổi họp trước khi quy định thay đổi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + allowing
Khẳng định:The platform had been allowing free downloads for years before it changed its model.
Phủ định:The school hadn't been allowing outside food before the new term.
Nghi vấn:Had the company been allowing overtime before the restructure?

They had been allowing flexible hours for a year before reverting to fixed shifts.

Họ đã cho phép giờ làm linh hoạt một năm trước khi quay lại ca cố định.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + allow
Khẳng định:I will allow you to leave early today.
Phủ định:She won't allow noise after 10pm.
Nghi vấn:Will they allow extensions on the deadline?

The new rules will allow more flexibility for students.

Quy định mới sẽ tạo thêm sự linh hoạt cho học sinh.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + allowing
Khẳng định:The office will be allowing visitors from next Monday.
Phủ định:The system won't be allowing edits during the upgrade.
Nghi vấn:Will the park be allowing camping this summer?

The venue will be allowing entry from 6pm tomorrow.

Địa điểm sẽ cho phép vào cửa từ 6 giờ tối ngày mai.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + allowed
Khẳng định:By next month they will have allowed all pending applications.
Phủ định:The board won't have allowed the proposal by then.
Nghi vấn:Will the school have allowed the new curriculum by September?

By the time the law passes, the courts will have allowed the practice.

Đến khi luật được thông qua, tòa án sẽ đã cho phép hoạt động đó.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + allowing
Khẳng định:By 2030 the city will have been allowing electric scooters for a decade.
Phủ định:The platform won't have been allowing free uploads long enough to change habits.
Nghi vấn:Will the school have been allowing phones for five years by then?

By next year the venue will have been allowing outdoor events for three years.

Đến năm sau địa điểm này sẽ đã cho phép tổ chức sự kiện ngoài trời được ba năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + allow / allows
Quá khứ đơn
S + allowed
Tương lai đơn
S + will + allow
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + allowing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + allowing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + allowing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + allowed
Quá khứ hoàn thành
S + had + allowed
Tương lai hoàn thành
S + will have + allowed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + allowing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + allowing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + allowing
6

Lỗi thường gặp

She allows him go early.She allows him to go early.

Sau allow + tân ngữ phải dùng to + V-inf (to go), không được bỏ to.

The rules don't allow that students smoke.The rules don't allow students to smoke.

allow không dùng that-clause — dùng cấu trúc allow + O + to-inf.

They have allowed smoking here since years.They have allowed smoking here for years.

Khoảng thời gian kéo dài dùng for, không dùng since (since chỉ điểm mốc cụ thể).

#allow#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS