GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ alienate

All Tenses of the Verb "alienate"

V1alienateV2alienatedV3alienatedV-ingalienating

Một động từ, mười hai thì. Xem *alienate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

alienate · alienated · will alienate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + alienating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + alienated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + alienating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật chung hoặc thói quen — khiến ai đó xa lánh, mất thiện cảm.
S + alienate / alienates
Khẳng định:His blunt manner alienates many of his colleagues.
Phủ định:A good leader doesn't alienate people who disagree with her.
Nghi vấn:Does the new policy alienate small business owners?

Harsh criticism often alienates young employees.

Lời chỉ trích gay gắt thường khiến nhân viên trẻ trở nên xa lánh.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Hành động khiến ai đó xa lánh đang diễn ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + alienating
Khẳng định:The company is alienating its loyal customers with these changes.
Phủ định:He isn't alienating his family, despite what people say.
Nghi vấn:Is the government alienating rural voters with this reform?

Her constant sarcasm is alienating everyone on the team.

Sự châm biếm liên tục của cô ấy đang khiến cả nhóm xa lánh.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc khiến ai đó xa lánh vừa xảy ra hoặc còn ảnh hưởng đến hiện tại.
S + have/has + alienated
Khẳng định:His decisions have alienated most of the board.
Phủ định:She hasn't alienated any of her old friends.
Nghi vấn:Has the new CEO alienated the founding team?

The scandal has alienated many longtime supporters.

Vụ bê bối đã khiến nhiều người ủng hộ lâu năm quay lưng.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Việc khiến ai đó xa lánh bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào khoảng thời gian.
S + have/has been + alienating
Khẳng định:The manager has been alienating his team for months with his outbursts.
Phủ định:She hasn't been alienating her clients, despite the recent complaints.
Nghi vấn:How long has this policy been alienating minority communities?

The party has been alienating younger voters for years.

Đảng này đã khiến cử tri trẻ xa lánh suốt nhiều năm qua.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc khiến ai đó xa lánh đã hoàn tất tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + alienated
Khẳng định:His tone alienated the entire audience at once.
Phủ định:The teacher didn't alienate any of her students.
Nghi vấn:Did the tax hike alienate small investors?

The controversial remark alienated half of his supporters overnight.

Phát biểu gây tranh cãi đã khiến một nửa người ủng hộ quay lưng chỉ sau một đêm.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Hành động khiến ai đó xa lánh đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + alienating
Khẳng định:He was alienating his teammates without even realizing it.
Phủ định:The brand wasn't alienating its core customers at that stage.
Nghi vấn:Was the manager alienating staff during the restructuring?

She was alienating her own supporters while the campaign fell apart.

Cô ấy đang khiến chính người ủng hộ mình xa lánh trong khi chiến dịch sụp đổ.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc khiến ai đó xa lánh xảy ra trước một mốc hoặc sự kiện khác trong quá khứ.
S + had + alienated
Khẳng định:By the time he apologized, he had already alienated most of his friends.
Phủ định:She hadn't alienated her family before the argument that night.
Nghi vấn:Had the company alienated its employees before the strike began?

The regime had alienated its allies long before the crisis erupted.

Chính quyền đã khiến các đồng minh xa lánh từ lâu trước khi khủng hoảng bùng nổ.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc khiến ai đó xa lánh kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + alienating
Khẳng định:He had been alienating his coworkers for years before anyone spoke up.
Phủ định:The party hadn't been alienating young voters until the new policy.
Nghi vấn:Had the boss been alienating staff for a long time before the resignations?

The government had been alienating farmers for a decade before the protests started.

Chính phủ đã khiến nông dân xa lánh suốt một thập kỷ trước khi các cuộc biểu tình nổ ra.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán hoặc quyết định về việc khiến ai đó xa lánh trong tương lai.
S + will + alienate
Khẳng định:This decision will alienate a large part of our audience.
Phủ định:The reform won't alienate existing members if done carefully.
Nghi vấn:Will the price increase alienate loyal customers?

Ignoring their concerns will alienate the entire community.

Việc phớt lờ những lo ngại của họ sẽ khiến cả cộng đồng xa lánh.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc khiến ai đó xa lánh sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + alienating
Khẳng định:If this continues, the company will be alienating its best staff within a year.
Phủ định:With the new approach, they won't be alienating investors anymore.
Nghi vấn:Will the new rules still be alienating tenants next month?

By ignoring feedback, management will be alienating employees for months to come.

Bằng cách phớt lờ phản hồi, ban quản lý sẽ khiến nhân viên xa lánh trong nhiều tháng tới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc khiến ai đó xa lánh sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + alienated
Khẳng định:By the next election, the party will have alienated half its base.
Phủ định:By year's end, the brand won't have alienated its core market.
Nghi vấn:Will the policy have alienated most voters by then?

By the time he resigns, he will have alienated nearly every ally he had.

Đến khi từ chức, ông ta sẽ đã khiến gần như mọi đồng minh xa lánh.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian khiến ai đó xa lánh liên tục tính đến một mốc trong tương lai.
S + will have been + alienating
Khẳng định:By 2030 the policy will have been alienating rural communities for a decade.
Phủ định:The board won't have been alienating shareholders long enough to trigger a revolt.
Nghi vấn:Will the government have been alienating minorities for years by the time it acts?

By the anniversary, the regime will have been alienating dissidents for a generation.

Đến dịp kỷ niệm, chính quyền sẽ đã khiến những người bất đồng chính kiến xa lánh suốt một thế hệ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + alienate / alienates
Quá khứ đơn
S + alienated
Tương lai đơn
S + will + alienate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + alienating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + alienating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + alienating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + alienated
Quá khứ hoàn thành
S + had + alienated
Tương lai hoàn thành
S + will have + alienated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + alienating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + alienating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + alienating
6

Lỗi thường gặp

He alienates from his friends.He alienates his friends.

Alienate là ngoại động từ, đi thẳng với tân ngữ, không dùng giới từ from sau nó.

The policy is alienate the voters.The policy is alienating the voters.

Sau be (is) trong thì tiếp diễn phải dùng V-ing (alienating), không dùng nguyên thể.

They have alienated him last month.They alienated him last month.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last month) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

#alienate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS