GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ alarm

All Tenses of the Verb "alarm"

Một động từ, mười hai thì. Xem alarm biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai, kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
DẠNG CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
V1 · NGUYÊN MẪUalarm
V2 · QUÁ KHỨalarmed
V3 · PHÂN TỪalarmed
V-INGalarming
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật, không nhấn vào quá trình.

alarm · alarmed · will alarm
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + alarming
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + alarmed
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + alarming
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + alarm / alarms
Khẳng định:The news always alarms the public.
Phủ định:This report doesn't alarm experts much.
Nghi vấn:Does the rising crime rate alarm residents?

Loud noises alarm the dog every time.

Tiếng ồn lớn luôn làm con chó hoảng sợ.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + alarming
Khẳng định:The rising numbers are alarming health officials.
Phủ định:The situation isn't alarming anyone yet.
Nghi vấn:Are these reports alarming investors today?

The spreading fire is alarming nearby residents.

Đám cháy lan rộng đang khiến người dân xung quanh hoảng sợ.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + alarmed
Khẳng định:The findings have alarmed scientists worldwide.
Phủ định:The results haven't alarmed the committee yet.
Nghi vấn:Has this news alarmed your neighbors?

The outbreak has alarmed the whole city.

Đợt bùng phát dịch đã khiến cả thành phố hoảng sợ.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn, nhấn vào quá trình.
S + have/has been + alarming
Khẳng định:These statistics have been alarming analysts for weeks.
Phủ định:The trend hasn't been alarming anyone recently.
Nghi vấn:Has the noise been alarming your neighbors lately?

The rumors have been alarming villagers since last month.

Những tin đồn đã khiến dân làng hoảng sợ từ tháng trước.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + alarmed
Khẳng định:The sudden noise alarmed the whole neighborhood.
Phủ định:The report didn't alarm the board members.
Nghi vấn:Did the news alarm your parents?

The explosion alarmed everyone in the building.

Vụ nổ đã khiến mọi người trong tòa nhà hoảng sợ.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + alarming
Khẳng định:The smoke was alarming residents when firefighters arrived.
Phủ định:The figures weren't alarming anyone at first.
Nghi vấn:Was the warning alarming people that morning?

The sirens were alarming the whole town at midnight.

Còi báo động đang khiến cả thị trấn hoảng sợ lúc nửa đêm.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + alarmed
Khẳng định:The report had already alarmed the public before it was corrected.
Phủ định:The news hadn't alarmed anyone before the official statement.
Nghi vấn:Had the rumor alarmed the town before the truth came out?

The warning had alarmed residents before the storm even started.

Cảnh báo đã khiến người dân hoảng sợ trước khi cơn bão bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + alarming
Khẳng định:The numbers had been alarming officials for weeks before action was taken.
Phủ định:The reports hadn't been alarming anyone before the leak.
Nghi vấn:Had the trend been alarming experts for long before the crash?

The rising costs had been alarming shareholders for months before the crash.

Chi phí leo thang đã khiến cổ đông hoảng sợ suốt nhiều tháng trước khi sụp đổ.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + alarm
Khẳng định:This announcement will alarm many customers.
Phủ định:The update won't alarm most users.
Nghi vấn:Will this news alarm your family?

The price hike will alarm most shoppers.

Việc tăng giá sẽ khiến nhiều người mua hàng hoảng sợ.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + alarming
Khẳng định:This time next week the report will be alarming investors.
Phủ định:The news won't be alarming anyone by tomorrow.
Nghi vấn:Will the forecast be alarming farmers this season?

By tonight the headlines will be alarming the public.

Tối nay các tiêu đề tin tức sẽ đang khiến công chúng hoảng sợ.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + alarmed
Khẳng định:By tomorrow the news will have alarmed the entire region.
Phủ định:The report won't have alarmed anyone by next week.
Nghi vấn:Will the warning have alarmed residents by then?

By Friday the announcement will have alarmed the whole office.

Đến thứ Sáu, thông báo sẽ đã khiến cả văn phòng hoảng sợ.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + alarming
Khẳng định:By next month the numbers will have been alarming investors for weeks.
Phủ định:The reports won't have been alarming anyone for long by then.
Nghi vấn:Will the trend have been alarming officials for months by summer?

By summer the data will have been alarming scientists for months.

Đến mùa hè, dữ liệu sẽ đã khiến các nhà khoa học hoảng sợ suốt nhiều tháng.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + alarm / alarms
Quá khứ đơn
S + alarmed
Tương lai đơn
S + will + alarm
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + alarming
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + alarming
Tương lai tiếp diễn
S + will be + alarming
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + alarmed
Quá khứ hoàn thành
S + had + alarmed
Tương lai hoàn thành
S + will have + alarmed
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + alarming
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + alarming
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + alarming
SAU KHI HỌC XONG

Luyện chia alarm qua cả 12 thì trong app

Bài tập chấm điểm tức thì cho từng thì, nhớ công thức nhanh gấp đôi, hoàn toàn miễn phí.

Mở trong app
6

Lỗi thường gặp

The news has alarm the town.The news has alarmed the town.

Sau have/has phải là V3 (alarmed), không dùng nguyên mẫu (alarm).

The report alarm everyone last week.The report alarmed everyone last week.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last week) → dùng quá khứ đơn (alarmed).

It will alarm people when it will spread.It will alarm people when it spreads.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Kiểm tra nhanh 3 câu

Đúng 0/3
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
Câu nào đúng?
CÒN 21 CÂU ĐANG CHỜCòn 21 câu chia động từ đang chờ
Làm bài đầy đủ
#alarm#quy-tắc
FacebookX / Twitter
G
GrammarPal - Ngữ pháp dễ dàngLuyện chia động từ mỗi ngày · Miễn phí trên App Store
Tải
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS