Chia động từ agree
All Tenses of the Verb "agree"
Một động từ, mười hai thì. Xem *agree* (đồng ý) biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
agree · agreed · will agreeViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + agreeingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + agreedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + agreeingThì hiện tại
Most scientists agree that climate change is real.
Hầu hết các nhà khoa học đều đồng ý rằng biến đổi khí hậu là có thật.
The team is agreeing on the final plan as we speak.
Nhóm đang thống nhất kế hoạch cuối cùng ngay lúc này.
The board has agreed to fund the new project.
Ban giám đốc đã đồng ý tài trợ cho dự án mới.
The delegates have been agreeing on key issues since this morning.
Các đại biểu đã đang thống nhất về các vấn đề chính kể từ sáng nay.
Thì quá khứ
The partners agreed to split the profits equally.
Các đối tác đã đồng ý chia lợi nhuận đều nhau.
The committee was agreeing on the budget when the director arrived.
Ủy ban đang thống nhất ngân sách thì giám đốc bước vào.
The lawyers had agreed on the clauses before the CEO reviewed them.
Các luật sư đã thống nhất về các điều khoản trước khi CEO xem xét.
The teams had been agreeing on the project scope for weeks before the client changed their mind.
Các nhóm đã thống nhất về phạm vi dự án trong nhiều tuần trước khi khách hàng thay đổi ý kiến.
Thì tương lai
I believe the board will agree to extend the deadline.
Tôi tin rằng ban giám đốc sẽ đồng ý gia hạn thời gian.
By noon the delegates will be agreeing on the joint statement.
Đến trưa, các đại biểu sẽ đang thống nhất về tuyên bố chung.
By the end of the week the partners will have agreed on the investment plan.
Cuối tuần này các đối tác sẽ đã thống nhất về kế hoạch đầu tư.
By the time talks finish, negotiators will have been agreeing on clauses for a week.
Khi đàm phán kết thúc, các nhà đàm phán sẽ đã thống nhất về các điều khoản trong một tuần.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + agree / agrees | Quá khứ đơn S + agreed | Tương lai đơn S + will + agree |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + agreeing | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + agreeing | Tương lai tiếp diễn S + will be + agreeing |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + agreed | Quá khứ hoàn thành S + had + agreed | Tương lai hoàn thành S + will have + agreed |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + agreeing | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + agreeing | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + agreeing |
Lỗi thường gặp
'Agree' là động từ thường — không dùng am/is/are trước nó như tính từ.
Dùng 'agree with someone' khi nói đồng ý với ai đó — không bỏ giới từ 'with'.
Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.
