GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ aggrandize

All Tenses of the Verb "aggrandize"

V1aggrandizeV2aggrandizedV3aggrandizedV-ingaggrandizing

Một động từ, mười hai thì. Xem *aggrandize* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

aggrandize · aggrandized · will aggrandize
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + aggrandizing
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + aggrandized
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + aggrandizing
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật chung hoặc thói quen — thổi phồng quyền lực, danh tiếng hoặc tầm quan trọng của bản thân.
S + aggrandize / aggrandizes
Khẳng định:The dictator aggrandizes himself through state propaganda.
Phủ định:A humble leader doesn't aggrandize his own achievements.
Nghi vấn:Does the report aggrandize the company's role in the merger?

Every speech he gives seems to aggrandize his own legacy.

Mỗi bài phát biểu của ông ta dường như đều tô vẽ thêm di sản của chính mình.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Hành động phóng đại tầm quan trọng đang diễn ra ngay lúc nói hoặc trong giai đoạn hiện tại.
S + am/is/are + aggrandizing
Khẳng định:The general is aggrandizing his role in the victory.
Phủ định:The historian isn't aggrandizing any single figure in her account.
Nghi vấn:Is the press aggrandizing the minister's contribution?

The new CEO is aggrandizing himself with every press release.

Vị CEO mới đang tự tô vẽ bản thân qua từng thông cáo báo chí.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc thổi phồng tầm quan trọng vừa xảy ra hoặc còn ảnh hưởng đến hiện tại.
S + have/has + aggrandized
Khẳng định:The regime has aggrandized itself at the expense of the people.
Phủ định:The author hasn't aggrandized any character in the memoir.
Nghi vấn:Has the museum aggrandized the founder's contribution?

Critics say the film has aggrandized the general's role in the war.

Giới phê bình cho rằng bộ phim đã thổi phồng vai trò của vị tướng trong cuộc chiến.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Việc phóng đại tầm quan trọng bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào khoảng thời gian.
S + have/has been + aggrandizing
Khẳng định:The senator has been aggrandizing his war record for years.
Phủ định:The chairman hasn't been aggrandizing himself lately, at least publicly.
Nghi vấn:How long has the state been aggrandizing its founding myth?

The company has been aggrandizing its market share in every quarterly report.

Công ty đã liên tục thổi phồng thị phần của mình trong mọi báo cáo quý.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc thổi phồng tầm quan trọng đã hoàn tất tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + aggrandized
Khẳng định:The emperor aggrandized his empire through conquest.
Phủ định:The biography didn't aggrandize its subject.
Nghi vấn:Did the article aggrandize the mayor's contribution to the project?

The propaganda film aggrandized the leader's every decision.

Bộ phim tuyên truyền đã tô vẽ mọi quyết định của vị lãnh đạo.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Hành động phóng đại tầm quan trọng đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + was/were + aggrandizing
Khẳng định:He was aggrandizing his own role when the truth came out.
Phủ định:The council wasn't aggrandizing itself during the crisis.
Nghi vấn:Was the newspaper aggrandizing the candidate's record?

The old general was aggrandizing his part in the campaign right up until his death.

Vị tướng già vẫn tô vẽ vai trò của mình trong chiến dịch cho đến tận lúc qua đời.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc phóng đại tầm quan trọng xảy ra trước một mốc hoặc sự kiện khác trong quá khứ.
S + had + aggrandized
Khẳng định:The dynasty had aggrandized itself long before the rebellion began.
Phủ định:The report hadn't aggrandized the founder until the second edition.
Nghi vấn:Had the regime aggrandized its history before the archives were opened?

By the time the scandal broke, he had already aggrandized his role for decades.

Trước khi vụ bê bối vỡ lở, ông ta đã tô vẽ vai trò của mình suốt nhiều thập kỷ.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc phóng đại tầm quan trọng kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + aggrandizing
Khẳng định:The party had been aggrandizing its leader for years before the coup.
Phủ định:The dynasty hadn't been aggrandizing its founder until the new court historian arrived.
Nghi vấn:Had the state been aggrandizing its role in the treaty for decades?

The regime had been aggrandizing itself for so long that few remembered the truth.

Chính quyền đã tự tô vẽ mình suốt một thời gian dài đến mức ít ai còn nhớ sự thật.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán hoặc quyết định về việc thổi phồng tầm quan trọng trong tương lai.
S + will + aggrandize
Khẳng định:The new administration will aggrandize its early achievements.
Phủ định:A modest leader won't aggrandize his own record.
Nghi vấn:Will the documentary aggrandize the founder's story?

History books will aggrandize this victory for generations.

Các cuốn sách lịch sử sẽ tô vẽ chiến thắng này qua nhiều thế hệ.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc phóng đại tầm quan trọng sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + aggrandizing
Khẳng định:By the anniversary, the state will be aggrandizing its founding leaders again.
Phủ định:The board won't be aggrandizing itself during the audit.
Nghi vấn:Will the press still be aggrandizing his legacy next year?

At the ceremony, officials will be aggrandizing the project's success.

Tại buổi lễ, các quan chức sẽ đang tô vẽ thành công của dự án.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc phóng đại tầm quan trọng sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + aggrandized
Khẳng định:By the election, the party will have aggrandized its record considerably.
Phủ định:By then the museum won't have aggrandized the donor's role any further.
Nghi vấn:Will the regime have aggrandized itself further by the centennial?

By retirement, he will have aggrandized his own contribution beyond recognition.

Đến khi nghỉ hưu, ông ta sẽ đã tô vẽ đóng góp của mình đến mức khó nhận ra.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian phóng đại tầm quan trọng liên tục tính đến một mốc trong tương lai.
S + will have been + aggrandizing
Khẳng định:By 2030 the dynasty will have been aggrandizing its founder for a century.
Phủ định:The party won't have been aggrandizing its leader long enough to sway public opinion.
Nghi vấn:Will the state have been aggrandizing this myth for fifty years by then?

By the jubilee, the monarchy will have been aggrandizing its history for a hundred years.

Đến dịp đại lễ, triều đình sẽ đã tô vẽ lịch sử của mình suốt một trăm năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + aggrandize / aggrandizes
Quá khứ đơn
S + aggrandized
Tương lai đơn
S + will + aggrandize
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + aggrandizing
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + aggrandizing
Tương lai tiếp diễn
S + will be + aggrandizing
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + aggrandized
Quá khứ hoàn thành
S + had + aggrandized
Tương lai hoàn thành
S + will have + aggrandized
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + aggrandizing
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + aggrandizing
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + aggrandizing
6

Lỗi thường gặp

He aggrandizes hisself with every speech.He aggrandizes himself with every speech.

Đại từ phản thân đúng là himself, không phải hisself (lỗi phổ biến trong văn nói).

The report is aggrandize the founder's role.The report is aggrandizing the founder's role.

Sau be (is) trong thì tiếp diễn phải dùng V-ing (aggrandizing), không dùng nguyên thể.

They have aggrandized the story last year.They aggrandized the story last year.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (last year) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

#aggrandize#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS