Chia động từ affront
All Tenses of the Verb "affront"
Một động từ, mười hai thì. Xem *affront* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
affront · affronted · will affrontViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + affrontingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + affrontedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + affrontingThì hiện tại
Such remarks affront the dignity of the audience.
Những lời nhận xét như vậy xúc phạm đến phẩm giá của khán giả.
The politician's remarks are affronting many voters right now.
Những lời phát biểu của chính trị gia đang xúc phạm nhiều cử tri lúc này.
The remark has affronted the entire delegation.
Lời nhận xét đó đã xúc phạm toàn bộ phái đoàn.
His careless remarks have been affronting the team all month.
Những lời nói bất cẩn của anh ấy đã liên tục xúc phạm nhóm suốt cả tháng.
Thì quá khứ
The insult affronted everyone at the dinner.
Lời xúc phạm đó đã khiến mọi người trong bữa tối tức giận.
The speaker was affronting the crowd when security stepped in.
Diễn giả đang xúc phạm đám đông thì đội an ninh can thiệp.
The joke had affronted the audience before he realized his mistake.
Câu đùa đó đã xúc phạm khán giả trước khi anh ấy nhận ra sai lầm của mình.
His behavior had been affronting the staff for weeks before HR intervened.
Thái độ của anh ấy đã liên tục xúc phạm nhân viên trong nhiều tuần trước khi phòng nhân sự can thiệp.
Thì tương lai
Such jokes will affront conservative audiences.
Những câu đùa như vậy sẽ xúc phạm những khán giả bảo thủ.
Given his history, he will be affronting critics throughout the interview.
Với tiền sử của mình, anh ấy sẽ đang xúc phạm các nhà phê bình suốt buổi phỏng vấn.
By tomorrow, his comments will have affronted the entire committee.
Đến ngày mai, những lời nhận xét của anh ấy sẽ đã xúc phạm toàn bộ ủy ban.
By the finale, his remarks will have been affronting viewers throughout the whole season.
Đến tập cuối, những lời nhận xét của anh ấy sẽ đã liên tục xúc phạm khán giả suốt cả mùa.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + affront / affronts | Quá khứ đơn S + affronted | Tương lai đơn S + will + affront |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + affronting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + affronting | Tương lai tiếp diễn S + will be + affronting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + affronted | Quá khứ hoàn thành S + had + affronted | Tương lai hoàn thành S + will have + affronted |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + affronting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + affronting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + affronting |
Lỗi thường gặp
Ngôi thứ ba số ít ở hiện tại đơn phải thêm -s (affronts).
Sau have/has phải dùng V3 (affronted), không dùng nguyên mẫu.
Với since chỉ mốc bắt đầu kéo dài đến hiện tại, dùng hiện tại hoàn thành.
