GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ affront

All Tenses of the Verb "affront"

V1affrontV2affrontedV3affrontedV-ingaffronting

Một động từ, mười hai thì. Xem *affront* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

affront · affronted · will affront
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + affronting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + affronted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + affronting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật, thói quen về việc xúc phạm ai đó.
S + affront / affronts
Khẳng định:His rude comments affront many colleagues.
Phủ định:She doesn't affront people intentionally.
Nghi vấn:Does his behavior affront the guests?

Such remarks affront the dignity of the audience.

Những lời nhận xét như vậy xúc phạm đến phẩm giá của khán giả.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc xúc phạm đang diễn ra ngay lúc nói.
S + am/is/are + affronting
Khẳng định:His comments are affronting the whole committee.
Phủ định:She isn't affronting anyone with her remarks.
Nghi vấn:Is his tone affronting the guests at the ceremony?

The politician's remarks are affronting many voters right now.

Những lời phát biểu của chính trị gia đang xúc phạm nhiều cử tri lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc xúc phạm vừa xảy ra, còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + affronted
Khẳng định:His joke has affronted several guests.
Phủ định:She hasn't affronted anyone at the meeting.
Nghi vấn:Has his speech affronted the audience?

The remark has affronted the entire delegation.

Lời nhận xét đó đã xúc phạm toàn bộ phái đoàn.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Nhấn vào quá trình xúc phạm kéo dài đến hiện tại.
S + have/has been + affronting
Khẳng định:His attitude has been affronting his coworkers for weeks.
Phủ định:She hasn't been affronting anyone recently.
Nghi vấn:Has his tone been affronting the staff lately?

His careless remarks have been affronting the team all month.

Những lời nói bất cẩn của anh ấy đã liên tục xúc phạm nhóm suốt cả tháng.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc xúc phạm đã xong tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + affronted
Khẳng định:His remark affronted the whole room.
Phủ định:She didn't affront anyone during the debate.
Nghi vấn:Did his comment affront the guests?

The insult affronted everyone at the dinner.

Lời xúc phạm đó đã khiến mọi người trong bữa tối tức giận.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc xúc phạm đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + affronting
Khẳng định:He was affronting the guests when the host intervened.
Phủ định:She wasn't affronting anyone at that moment.
Nghi vấn:Was his tone affronting the audience during the speech?

The speaker was affronting the crowd when security stepped in.

Diễn giả đang xúc phạm đám đông thì đội an ninh can thiệp.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xúc phạm xảy ra trước một mốc khác trong quá khứ.
S + had + affronted
Khẳng định:His comment had affronted the guests before he apologized.
Phủ định:She hadn't affronted anyone before the incident.
Nghi vấn:Had his remark affronted the delegation before the meeting ended?

The joke had affronted the audience before he realized his mistake.

Câu đùa đó đã xúc phạm khán giả trước khi anh ấy nhận ra sai lầm của mình.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian xúc phạm kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + affronting
Khẳng định:His attitude had been affronting colleagues for months before he was reported.
Phủ định:She hadn't been affronting anyone long before the complaint was filed.
Nghi vấn:Had his remarks been affronting the team before management noticed?

His behavior had been affronting the staff for weeks before HR intervened.

Thái độ của anh ấy đã liên tục xúc phạm nhân viên trong nhiều tuần trước khi phòng nhân sự can thiệp.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Dự đoán về việc xúc phạm trong tương lai.
S + will + affront
Khẳng định:His blunt comments will affront some guests.
Phủ định:She won't affront anyone with her speech.
Nghi vấn:Will his remark affront the delegation?

Such jokes will affront conservative audiences.

Những câu đùa như vậy sẽ xúc phạm những khán giả bảo thủ.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc xúc phạm sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + affronting
Khẳng định:At the gala tonight, his tone will be affronting some guests.
Phủ định:She won't be affronting anyone during her speech.
Nghi vấn:Will his comments be affronting the audience during the debate?

Given his history, he will be affronting critics throughout the interview.

Với tiền sử của mình, anh ấy sẽ đang xúc phạm các nhà phê bình suốt buổi phỏng vấn.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc xúc phạm sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + affronted
Khẳng định:By the end of the speech, he will have affronted half the room.
Phủ định:She won't have affronted anyone by the time she finishes.
Nghi vấn:Will his remarks have affronted the delegation by the closing ceremony?

By tomorrow, his comments will have affronted the entire committee.

Đến ngày mai, những lời nhận xét của anh ấy sẽ đã xúc phạm toàn bộ ủy ban.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục xúc phạm tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + affronting
Khẳng định:By the end of the tour, he will have been affronting fans for weeks.
Phủ định:She won't have been affronting critics long by the premiere.
Nghi vấn:Will his jokes have been affronting audiences for years by 2030?

By the finale, his remarks will have been affronting viewers throughout the whole season.

Đến tập cuối, những lời nhận xét của anh ấy sẽ đã liên tục xúc phạm khán giả suốt cả mùa.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + affront / affronts
Quá khứ đơn
S + affronted
Tương lai đơn
S + will + affront
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + affronting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + affronting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + affronting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + affronted
Quá khứ hoàn thành
S + had + affronted
Tương lai hoàn thành
S + will have + affronted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + affronting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + affronting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + affronting
6

Lỗi thường gặp

His comment affront the guests.His comment affronts the guests.

Ngôi thứ ba số ít ở hiện tại đơn phải thêm -s (affronts).

She has affront him.She has affronted him.

Sau have/has phải dùng V3 (affronted), không dùng nguyên mẫu.

He affronted her since the party.He has affronted her since the party.

Với since chỉ mốc bắt đầu kéo dài đến hiện tại, dùng hiện tại hoàn thành.

#affront#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS