Chia động từ affect
All Tenses of the Verb "affect"
Một động từ, mười hai thì. Xem *affect* (ảnh hưởng đến) biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
affect · affected · will affectViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + affectingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + affectedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + affectingThì hiện tại
Air pollution affects millions of people every year.
Ô nhiễm không khí ảnh hưởng đến hàng triệu người mỗi năm.
The economic crisis is affecting small businesses right now.
Cuộc khủng hoảng kinh tế đang ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ ngay lúc này.
Climate change has affected weather patterns globally.
Biến đổi khí hậu đã ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết trên toàn cầu.
Rising costs have been affecting consumer spending since last year.
Chi phí tăng cao đã đang ảnh hưởng đến chi tiêu của người tiêu dùng kể từ năm ngoái.
Thì quá khứ
The earthquake affected the entire coastal region.
Trận động đất đã ảnh hưởng đến toàn bộ vùng ven biển.
The power cut was affecting the whole neighbourhood when we got home.
Vụ mất điện đang ảnh hưởng đến cả khu phố khi chúng tôi về nhà.
The virus had affected thousands of people before the lockdown was announced.
Vi rút đã ảnh hưởng đến hàng nghìn người trước khi lệnh phong tỏa được công bố.
The economic downturn had been affecting employment for two years before recovery began.
Suy thoái kinh tế đã đang ảnh hưởng đến việc làm hai năm trước khi bắt đầu phục hồi.
Thì tương lai
Rising temperatures will affect wildlife habitats worldwide.
Nhiệt độ tăng sẽ ảnh hưởng đến môi trường sống của động vật hoang dã trên toàn thế giới.
The regulations will be affecting imports throughout next quarter.
Các quy định sẽ đang ảnh hưởng đến hàng nhập khẩu trong suốt quý tới.
By retirement age the decision will have affected her pension significantly.
Đến tuổi nghỉ hưu, quyết định đó sẽ đã ảnh hưởng đáng kể đến lương hưu của cô ấy.
By next decade pollution will have been affecting the river for thirty years.
Đến thập kỷ tới ô nhiễm sẽ đã đang ảnh hưởng đến con sông trong ba mươi năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + affect / affects | Quá khứ đơn S + affected | Tương lai đơn S + will + affect |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + affecting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + affecting | Tương lai tiếp diễn S + will be + affecting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + affected | Quá khứ hoàn thành S + had + affected | Tương lai hoàn thành S + will have + affected |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + affecting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + affecting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + affecting |
Lỗi thường gặp
Động từ 'affect' là ngoại động từ — không dùng giới từ 'to' trước tân ngữ.
Sau 'will' luôn dùng nguyên thể (affect), không chia động từ.
'Affect' (động từ) nghĩa là ảnh hưởng đến; 'effect' (danh từ) nghĩa là tác động, kết quả — hai từ rất dễ nhầm lẫn.
