GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ affect

All Tenses of the Verb "affect"

V1affectV2affectedV3affectedV-ingaffecting

Một động từ, mười hai thì. Xem *affect* (ảnh hưởng đến) biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

affect · affected · will affect
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + affecting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + affected
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + affecting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + affect / affects
Khẳng định:Stress affects your health negatively.
Phủ định:Cold weather doesn't affect him much.
Nghi vấn:Does lack of sleep affect your performance?

Air pollution affects millions of people every year.

Ô nhiễm không khí ảnh hưởng đến hàng triệu người mỗi năm.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + affecting
Khẳng định:The storm is affecting travel plans across the region.
Phủ định:The noise isn't affecting my concentration today.
Nghi vấn:Is the drought affecting crop production this season?

The economic crisis is affecting small businesses right now.

Cuộc khủng hoảng kinh tế đang ảnh hưởng đến các doanh nghiệp nhỏ ngay lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + affected
Khẳng định:The pandemic has affected every industry worldwide.
Phủ định:The changes haven't affected us yet.
Nghi vấn:Has the noise affected your sleep?

Climate change has affected weather patterns globally.

Biến đổi khí hậu đã ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết trên toàn cầu.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + affecting
Khẳng định:The drought has been affecting farmers for months.
Phủ định:The policy hasn't been affecting us significantly.
Nghi vấn:How long has stress been affecting your health?

Rising costs have been affecting consumer spending since last year.

Chi phí tăng cao đã đang ảnh hưởng đến chi tiêu của người tiêu dùng kể từ năm ngoái.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + affected
Khẳng định:The flood affected thousands of families last year.
Phủ định:The strike didn't affect our department.
Nghi vấn:Did the news affect your decision?

The earthquake affected the entire coastal region.

Trận động đất đã ảnh hưởng đến toàn bộ vùng ven biển.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + affecting
Khẳng định:The storm was affecting flights when we arrived at the airport.
Phủ định:The issue wasn't affecting our profits at that time.
Nghi vấn:Was the recession affecting your business back then?

The power cut was affecting the whole neighbourhood when we got home.

Vụ mất điện đang ảnh hưởng đến cả khu phố khi chúng tôi về nhà.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + affected
Khẳng định:The scandal had affected the company's reputation before the CEO resigned.
Phủ định:The changes hadn't affected us before the merger.
Nghi vấn:Had the drought affected crops before the rains came?

The virus had affected thousands of people before the lockdown was announced.

Vi rút đã ảnh hưởng đến hàng nghìn người trước khi lệnh phong tỏa được công bố.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + affecting
Khẳng định:The drought had been affecting the region for years before relief arrived.
Phủ định:The noise hadn't been affecting residents before the factory expanded.
Nghi vấn:Had the pollution been affecting the river before the new law passed?

The economic downturn had been affecting employment for two years before recovery began.

Suy thoái kinh tế đã đang ảnh hưởng đến việc làm hai năm trước khi bắt đầu phục hồi.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + affect
Khẳng định:The new policy will affect millions of workers.
Phủ định:The changes won't affect your salary.
Nghi vấn:Will this decision affect our plans?

Rising temperatures will affect wildlife habitats worldwide.

Nhiệt độ tăng sẽ ảnh hưởng đến môi trường sống của động vật hoang dã trên toàn thế giới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + affecting
Khẳng định:By next year the new law will be affecting businesses nationwide.
Phủ định:The drought won't be affecting us by December.
Nghi vấn:Will the renovation be affecting operations next month?

The regulations will be affecting imports throughout next quarter.

Các quy định sẽ đang ảnh hưởng đến hàng nhập khẩu trong suốt quý tới.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + affected
Khẳng định:By 2030 climate change will have affected every continent.
Phủ định:The policy won't have affected prices by the end of the year.
Nghi vấn:Will the storm have affected the harvest by then?

By retirement age the decision will have affected her pension significantly.

Đến tuổi nghỉ hưu, quyết định đó sẽ đã ảnh hưởng đáng kể đến lương hưu của cô ấy.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + affecting
Khẳng định:By 2030 rising sea levels will have been affecting coastal cities for decades.
Phủ định:The noise won't have been affecting us for long by the time construction ends.
Nghi vấn:Will the drought have been affecting the region for five years by then?

By next decade pollution will have been affecting the river for thirty years.

Đến thập kỷ tới ô nhiễm sẽ đã đang ảnh hưởng đến con sông trong ba mươi năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + affect / affects
Quá khứ đơn
S + affected
Tương lai đơn
S + will + affect
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + affecting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + affecting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + affecting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + affected
Quá khứ hoàn thành
S + had + affected
Tương lai hoàn thành
S + will have + affected
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + affecting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + affecting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + affecting
6

Lỗi thường gặp

Stress affects to my health.Stress affects my health.

Động từ 'affect' là ngoại động từ — không dùng giới từ 'to' trước tân ngữ.

The policy will affected many people.The policy will affect many people.

Sau 'will' luôn dùng nguyên thể (affect), không chia động từ.

Don't confuse affect with effect.Don't confuse affect with effect.

'Affect' (động từ) nghĩa là ảnh hưởng đến; 'effect' (danh từ) nghĩa là tác động, kết quả — hai từ rất dễ nhầm lẫn.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS