Chia động từ advertise
All Tenses of the Verb "advertise"
Một động từ, mười hai thì. Xem *advertise* (quảng cáo) biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
advertise · advertised · will advertiseViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + advertisingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + advertisedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + advertisingThì hiện tại
She advertises her business through word of mouth.
Cô ấy quảng cáo doanh nghiệp của mình qua truyền miệng.
The startup is advertising heavily to attract investors.
Công ty khởi nghiệp đang quảng cáo mạnh mẽ để thu hút nhà đầu tư.
The company has advertised on this platform for years.
Công ty đã quảng cáo trên nền tảng này nhiều năm nay.
The store has been advertising its grand opening for a week.
Cửa hàng đã quảng cáo lễ khai trương được một tuần.
Thì quá khứ
She advertised her services in the local newspaper.
Cô ấy đã quảng cáo dịch vụ của mình trên tờ báo địa phương.
The brand was advertising heavily when the scandal broke.
Thương hiệu đang quảng cáo mạnh khi vụ bê bối nổ ra.
The shop had advertised the sale before we arrived.
Cửa hàng đã quảng cáo chương trình giảm giá trước khi chúng tôi đến.
The company had been advertising online for two years before it went viral.
Công ty đã quảng cáo trực tuyến hai năm trước khi trở nên viral.
Thì tương lai
The company will advertise its services at the trade fair.
Công ty sẽ quảng bá dịch vụ của mình tại hội chợ thương mại.
The brand will be advertising heavily throughout the summer.
Thương hiệu sẽ đang quảng cáo mạnh mẽ suốt mùa hè.
By the end of the week the team will have advertised the product launch.
Cuối tuần này nhóm sẽ đã quảng cáo xong sự kiện ra mắt sản phẩm.
By 2030 the company will have been advertising digitally for fifteen years.
Đến 2030 công ty sẽ đã quảng cáo kỹ thuật số trong mười lăm năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + advertise / advertises | Quá khứ đơn S + advertised | Tương lai đơn S + will + advertise |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + advertising | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + advertising | Tương lai tiếp diễn S + will be + advertising |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + advertised | Quá khứ hoàn thành S + had + advertised | Tương lai hoàn thành S + will have + advertised |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + advertising | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + advertising | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + advertising |
Lỗi thường gặp
Sau am/is/are phải dùng V-ing (advertising), không dùng nguyên thể.
Dùng 'since' với thì hoàn thành tiếp diễn để nhấn vào hành động liên tục, không dùng hiện tại đơn.
'Tomorrow' chỉ tương lai — phải dùng thì tương lai, không dùng quá khứ đơn.
