GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ administer

All Tenses of the Verb "administer"

V1administerV2administeredV3administeredV-ingadministering

Một động từ, mười hai thì. Xem *administer* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

administer · administered · will administer
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + administering
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + administered
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + administering
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, trách nhiệm thường xuyên, sự thật.
S + administer / administers
Khẳng định:She administers the vaccine every morning.
Phủ định:He doesn't administer the funds directly.
Nghi vấn:Do you administer the department?

The nurse administers medication to patients twice a day.

Y tá phát thuốc cho bệnh nhân hai lần mỗi ngày.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + administering
Khẳng định:She is administering the test right now.
Phủ định:He isn't administering the project at the moment.
Nghi vấn:Are they administering the survey today?

The doctor is administering the treatment as we speak.

Bác sĩ đang thực hiện điều trị ngay lúc này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa hoàn tất hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + administered
Khẳng định:She has administered the oath to the new officers.
Phủ định:They haven't administered the final exam yet.
Nghi vấn:Have you administered the questionnaire?

The school has administered three tests this semester.

Trường đã tổ chức ba bài kiểm tra trong học kỳ này.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + administering
Khẳng định:She has been administering the program for two years.
Phủ định:I haven't been administering this account for long.
Nghi vấn:How long have you been administering the system?

He has been administering the charity fund since 2021.

Anh ấy đã quản lý quỹ từ thiện từ năm 2021.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + administered
Khẳng định:The doctor administered the injection yesterday.
Phủ định:She didn't administer the correct dosage.
Nghi vấn:Did they administer the test on time?

The government administered the relief funds last month.

Chính phủ đã phân bổ quỹ cứu trợ vào tháng trước.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + administering
Khẳng định:She was administering the exam when the fire alarm went off.
Phủ định:They weren't administering the drugs properly.
Nghi vấn:Were you administering the survey when it crashed?

The nurse was administering medication when the patient woke up.

Y tá đang phát thuốc thì bệnh nhân tỉnh dậy.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + administered
Khẳng định:She had administered the oath before the ceremony began.
Phủ định:He hadn't administered the test before the new policy took effect.
Nghi vấn:Had they administered the vaccine before the outbreak?

The official had administered the program before she retired.

Quan chức đã điều hành chương trình trước khi bà nghỉ hưu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + administering
Khẳng định:She had been administering the department for five years before she quit.
Phủ định:He hadn't been administering the fund long before irregularities were found.
Nghi vấn:Had they been administering the system before the audit?

The team had been administering the database for months before the breach.

Đội đã quản lý cơ sở dữ liệu nhiều tháng trước khi xảy ra sự cố bảo mật.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + administer
Khẳng định:She will administer the test next week.
Phủ định:He won't administer the medication without approval.
Nghi vấn:Will you administer the program?

The board will administer the new policy from next month.

Ban lãnh đạo sẽ thực thi chính sách mới từ tháng tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + administering
Khẳng định:This time tomorrow she will be administering the exam.
Phủ định:He won't be administering the fund after June.
Nghi vấn:Will they be administering vaccines all day tomorrow?

At 9am the officials will be administering the oath ceremony.

Lúc 9 giờ sáng các quan chức sẽ đang tiến hành lễ tuyên thệ.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + administered
Khẳng định:By Friday she will have administered all the tests.
Phủ định:He won't have administered the full dosage by then.
Nghi vấn:Will they have administered the survey before the deadline?

By year-end the clinic will have administered 10,000 vaccines.

Đến cuối năm phòng khám sẽ đã tiêm được 10.000 liều vắc-xin.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + administering
Khẳng định:By 2030 she will have been administering the fund for a decade.
Phủ định:We won't have been administering this system long by then.
Nghi vấn:Will they have been administering the program for five years by 2028?

By next year the director will have been administering the school for 20 years.

Đến năm sau hiệu trưởng sẽ đã điều hành trường được 20 năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + administer / administers
Quá khứ đơn
S + administered
Tương lai đơn
S + will + administer
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + administering
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + administering
Tương lai tiếp diễn
S + will be + administering
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + administered
Quá khứ hoàn thành
S + had + administered
Tương lai hoàn thành
S + will have + administered
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + administering
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + administering
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + administering
6

Lỗi thường gặp

She has administer the test.She has administered the test.

Sau have/has phải dùng V3 (administered), không dùng nguyên mẫu.

He administers the vaccine yesterday.He administered the vaccine yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ (yesterday) → phải dùng quá khứ đơn.

They are administer the program.They are administering the program.

Thì tiếp diễn yêu cầu thêm -ing vào động từ chính.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS