Chia động từ adhere
All Tenses of the Verb "adhere"
Một động từ, mười hai thì. Xem *adhere* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
adhere · adhered · will adhereViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + adheringViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + adheredNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + adheringThì hiện tại
We adhere to a zero-tolerance policy on misconduct.
Chúng tôi tuân thủ chính sách không khoan nhượng đối với hành vi sai trái.
The government is adhering to its environmental commitments.
Chính phủ đang tuân thủ các cam kết về môi trường của mình.
He has adhered to his diet for three months.
Anh ấy đã tuân thủ chế độ ăn kiêng trong ba tháng.
They have been adhering to safety protocols since the last audit.
Họ đã tuân thủ các quy trình an toàn kể từ cuộc kiểm tra lần trước.
Thì quá khứ
The company adhered to ISO standards throughout last year.
Công ty đã tuân thủ các tiêu chuẩn ISO trong suốt năm ngoái.
The nurses were adhering to strict hand-washing protocols all morning.
Các y tá đã tuân thủ nghiêm ngặt quy trình rửa tay suốt buổi sáng.
The employees had adhered to the policy long before it became mandatory.
Nhân viên đã tuân thủ chính sách từ lâu trước khi nó trở thành bắt buộc.
He had been adhering to the code of conduct for years before the review.
Anh ấy đã tuân thủ quy tắc ứng xử nhiều năm trước khi có đợt xem xét.
Thì tương lai
The team will adhere to the revised project timeline.
Nhóm sẽ tuân thủ tiến độ dự án đã được sửa đổi.
In six months, all staff will be adhering to the revised standards.
Sau sáu tháng, toàn bộ nhân viên sẽ đang tuân thủ các tiêu chuẩn sửa đổi.
By the deadline, they will have adhered to every condition in the contract.
Đến hạn chót, họ sẽ đã tuân thủ mọi điều kiện trong hợp đồng.
By retirement, she will have been adhering to the code of ethics for 30 years.
Đến khi nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã tuân thủ quy tắc đạo đức nghề nghiệp 30 năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + adhere / adheres + to | Quá khứ đơn S + adhered | Tương lai đơn S + will + adhere |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + adhering | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + adhering | Tương lai tiếp diễn S + will be + adhering |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + adhered | Quá khứ hoàn thành S + had + adhered | Tương lai hoàn thành S + will have + adhered |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + adhering | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + adhering | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + adhering |
Lỗi thường gặp
"Adhere" luôn đi kèm giới từ "to" — không bao giờ dùng trực tiếp với tân ngữ mà thiếu giới từ.
Giới từ "to" bắt buộc sau "adhere" ở mọi thì — không bỏ qua dù câu đã dài.
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
