GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ add

All Tenses of the Verb "add"

V1addV2addedV3addedV-ingadding

Một động từ, mười hai thì. Xem *add* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

add · added · will add
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + adding
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + added
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + adding
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, lịch trình cố định.
S + add / adds
Khẳng định:She adds sugar to her coffee every morning.
Phủ định:He doesn't add salt to his food.
Nghi vấn:Do you add milk to your tea?

The chef adds fresh herbs at the end.

Đầu bếp thêm rau thơm tươi vào cuối bữa.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + adding
Khẳng định:She is adding new features to the app right now.
Phủ định:He isn't adding anything useful to the conversation.
Nghi vấn:Are you adding more items to the list?

The team is adding the final details to the report.

Nhóm đang thêm các chi tiết cuối cùng vào báo cáo.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa xong hoặc trải nghiệm còn liên hệ hiện tại.
S + have/has + added
Khẳng định:I have added you as a contact.
Phủ định:She hasn't added the new data yet.
Nghi vấn:Have you added your signature to the form?

He has just added ten items to the shopping cart.

Anh ấy vừa thêm mười mặt hàng vào giỏ hàng.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + adding
Khẳng định:They have been adding new content all week.
Phủ định:She hasn't been adding much to the project lately.
Nghi vấn:How long have you been adding to this collection?

The developer has been adding new modules since Monday.

Lập trình viên đã thêm các module mới từ thứ Hai.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + added
Khẳng định:She added her name to the list.
Phủ định:He didn't add enough salt.
Nghi vấn:Did you add the figures correctly?

I added a new section to the document yesterday.

Hôm qua tôi đã thêm một mục mới vào tài liệu.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + adding
Khẳng định:She was adding the finishing touches when the client arrived.
Phủ định:They weren't adding anything new to the discussion.
Nghi vấn:Were you adding data when the system crashed?

He was adding notes to the spreadsheet all afternoon.

Anh ấy đã thêm ghi chú vào bảng tính cả buổi chiều.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + added
Khẳng định:She had added all the ingredients before I got home.
Phủ định:He hadn't added the tax before printing the invoice.
Nghi vấn:Had you added the correct formula before saving?

By the time the manager checked, we had already added the updates.

Khi quản lý kiểm tra, chúng tôi đã thêm các cập nhật rồi.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + adding
Khẳng định:She had been adding records to the database for hours.
Phủ định:He hadn't been adding anything new before the meeting.
Nghi vấn:How long had they been adding content before the site launched?

The team had been adding features for months before release.

Nhóm đã thêm tính năng nhiều tháng trước khi phát hành.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định tức thời, lời hứa, dự đoán về tương lai.
S + will + add
Khẳng định:I will add your name to the guest list.
Phủ định:She won't add more items without approval.
Nghi vấn:Will you add a comment to the code?

We will add new languages to the app next quarter.

Chúng tôi sẽ thêm ngôn ngữ mới vào ứng dụng quý tới.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + adding
Khẳng định:She will be adding new slides during the presentation.
Phủ định:He won't be adding any more items to the agenda.
Nghi vấn:Will they be adding new products this season?

The developers will be adding improvements throughout the year.

Các lập trình viên sẽ liên tục thêm cải tiến trong suốt năm.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + added
Khẳng định:By tomorrow I will have added all the missing data.
Phủ định:She won't have added the new section by the deadline.
Nghi vấn:Will you have added all the entries by Friday?

By the end of the day, he will have added fifty new records.

Đến cuối ngày, anh ấy sẽ đã thêm năm mươi bản ghi mới.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + adding
Khẳng định:By launch day she will have been adding content for six months.
Phủ định:We won't have been adding features for long before the review.
Nghi vấn:Will the team have been adding improvements for a full year by then?

By the time the project ends, we will have been adding data for two years.

Khi dự án kết thúc, chúng tôi sẽ đã nhập liệu được hai năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + add / adds
Quá khứ đơn
S + added
Tương lai đơn
S + will + add
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + adding
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + adding
Tương lai tiếp diễn
S + will be + adding
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + added
Quá khứ hoàn thành
S + had + added
Tương lai hoàn thành
S + will have + added
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + adding
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + adding
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + adding
6

Lỗi thường gặp

She add salt to every dish.She adds salt to every dish.

Ngôi thứ ba số ít (he/she/it) ở hiện tại đơn phải thêm -s vào động từ.

I have added the items yesterday.I added the items yesterday.

Có mốc thời gian quá khứ rõ ràng (yesterday) → dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

Did she added her name?Did she add her name?

Sau did/didn't, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu (V1), không chia.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS