GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ adapt

All Tenses of the Verb "adapt"

V1adaptV2adaptedV3adaptedV-ingadapting

Một động từ, mười hai thì. Xem *adapt* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

adapt · adapted · will adapt
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + adapting
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + adapted
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + adapting
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Khả năng thích nghi như một đặc điểm chung hoặc sự thật hiển nhiên.
S + adapt / adapts
Khẳng định:Animals adapt to their environment over time.
Phủ định:Some people don't adapt well to change.
Nghi vấn:Does the software adapt to user preferences?

The human body adapts to different climates.

Cơ thể con người thích nghi với các khí hậu khác nhau.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Đang trong quá trình thích nghi hoặc điều chỉnh ngay lúc nói.
S + am/is/are + adapting
Khẳng định:The team is adapting its strategy to the new market conditions.
Phủ định:The company isn't adapting fast enough to compete.
Nghi vấn:Are you adapting the lesson plan for younger students?

She is adapting quickly to her new role at the company.

Cô ấy đang thích nghi nhanh chóng với vai trò mới tại công ty.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Đã thích nghi và kết quả vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại.
S + have/has + adapted
Khẳng định:The species has adapted to survive in harsh conditions.
Phủ định:The curriculum hasn't adapted to modern learning needs.
Nghi vấn:Have you adapted to living abroad yet?

The company has adapted its business model for the digital age.

Công ty đã điều chỉnh mô hình kinh doanh cho thời đại kỹ thuật số.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Đang liên tục điều chỉnh, thích nghi từ quá khứ đến hiện tại.
S + have/has been + adapting
Khẳng định:The organization has been adapting its policies for two years.
Phủ định:The team hasn't been adapting its approach despite the feedback.
Nghi vấn:How long has the department been adapting to the new system?

Researchers have been adapting the vaccine formula for new variants.

Các nhà nghiên cứu đã liên tục điều chỉnh công thức vắc-xin cho các biến thể mới.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Đã thích nghi hoàn toàn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + adapted
Khẳng định:The settlers adapted to the harsh climate within a year.
Phủ định:He didn't adapt well to the new office environment.
Nghi vấn:Did the team adapt its plan after the initial failure?

The director adapted the novel into a successful film.

Đạo diễn đã chuyển thể cuốn tiểu thuyết thành một bộ phim thành công.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Đang trong quá trình thích nghi tại một thời điểm nhất định trong quá khứ.
S + was/were + adapting
Khẳng định:The engineers were adapting the design when the deadline was extended.
Phủ định:The staff wasn't adapting smoothly to the merger.
Nghi vấn:Was the team adapting the software when the bug was found?

Scientists were adapting their models as new climate data arrived.

Các nhà khoa học đang điều chỉnh mô hình khi có dữ liệu khí hậu mới.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Đã thích nghi xong trước một sự kiện hoặc thời điểm khác trong quá khứ.
S + had + adapted
Khẳng định:The company had adapted its supply chain before the crisis hit.
Phủ định:She hadn't adapted to city life before moving back home.
Nghi vấn:Had the team adapted the product before the launch event?

The athletes had adapted their training routine before the competition.

Các vận động viên đã điều chỉnh chương trình tập luyện trước khi thi đấu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Đã liên tục điều chỉnh trong một khoảng thời gian trước một mốc quá khứ.
S + had been + adapting
Khẳng định:The team had been adapting the curriculum for months before the rollout.
Phủ định:They hadn't been adapting their approach until the consultant arrived.
Nghi vấn:Had the species been adapting to the warmer temperatures for centuries?

The firm had been adapting its sales tactics for a year before the breakthrough.

Công ty đã liên tục điều chỉnh chiến thuật bán hàng trong một năm trước khi đạt được đột phá.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Sẽ thích nghi hoặc điều chỉnh điều gì đó trong tương lai.
S + will + adapt
Khẳng định:The robot will adapt to user commands over time.
Phủ định:Traditional industries won't adapt easily to automation.
Nghi vấn:Will the system adapt to new security threats automatically?

The curriculum will adapt to include more digital literacy skills.

Chương trình giảng dạy sẽ được điều chỉnh để bổ sung thêm kỹ năng công nghệ số.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Sẽ đang trong quá trình thích nghi tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
S + will be + adapting
Khẳng định:By next quarter, the team will be adapting the new workflow.
Phủ định:They won't be adapting the policy during the review period.
Nghi vấn:Will the AI be adapting to user feedback by then?

Over the next decade, cities will be adapting infrastructure for rising sea levels.

Trong thập kỷ tới, các thành phố sẽ đang điều chỉnh cơ sở hạ tầng để ứng phó với mực nước biển dâng.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Sẽ hoàn tất việc thích nghi trước một mốc thời gian trong tương lai.
S + will have + adapted
Khẳng định:By 2030, most industries will have adapted to AI-driven processes.
Phủ định:The system won't have adapted fully before the old one is retired.
Nghi vấn:Will the team have adapted the platform before the global launch?

By next year, the school will have adapted its syllabus to new standards.

Đến năm sau, trường học sẽ đã điều chỉnh chương trình học theo tiêu chuẩn mới.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục thích nghi tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + adapting
Khẳng định:By 2035, the species will have been adapting to climate change for 50 years.
Phủ định:The organisation won't have been adapting long before it needs to restructure.
Nghi vấn:Will the team have been adapting the software for two years by the time it launches?

By her retirement, she will have been adapting lesson plans for over 30 years.

Đến khi nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã liên tục điều chỉnh giáo án trong hơn 30 năm.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + adapt / adapts
Quá khứ đơn
S + adapted
Tương lai đơn
S + will + adapt
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + adapting
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + adapting
Tương lai tiếp diễn
S + will be + adapting
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + adapted
Quá khứ hoàn thành
S + had + adapted
Tương lai hoàn thành
S + will have + adapted
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + adapting
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + adapting
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + adapting
6

Lỗi thường gặp

She have adapted very well.She has adapted very well.

Chủ ngữ số ít 'she' phải dùng 'has', không dùng 'have' trong thì hiện tại hoàn thành.

He adapted to city life since he moved here.He has adapted to city life since he moved here.

Có 'since' chỉ khoảng thời gian kéo dài → phải dùng thì hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.

The company will adapt its model when the market will change.The company will adapt its model when the market changes.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS