Chia động từ adapt
All Tenses of the Verb "adapt"
Một động từ, mười hai thì. Xem *adapt* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
adapt · adapted · will adaptViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + adaptingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + adaptedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + adaptingThì hiện tại
The human body adapts to different climates.
Cơ thể con người thích nghi với các khí hậu khác nhau.
She is adapting quickly to her new role at the company.
Cô ấy đang thích nghi nhanh chóng với vai trò mới tại công ty.
The company has adapted its business model for the digital age.
Công ty đã điều chỉnh mô hình kinh doanh cho thời đại kỹ thuật số.
Researchers have been adapting the vaccine formula for new variants.
Các nhà nghiên cứu đã liên tục điều chỉnh công thức vắc-xin cho các biến thể mới.
Thì quá khứ
The director adapted the novel into a successful film.
Đạo diễn đã chuyển thể cuốn tiểu thuyết thành một bộ phim thành công.
Scientists were adapting their models as new climate data arrived.
Các nhà khoa học đang điều chỉnh mô hình khi có dữ liệu khí hậu mới.
The athletes had adapted their training routine before the competition.
Các vận động viên đã điều chỉnh chương trình tập luyện trước khi thi đấu.
The firm had been adapting its sales tactics for a year before the breakthrough.
Công ty đã liên tục điều chỉnh chiến thuật bán hàng trong một năm trước khi đạt được đột phá.
Thì tương lai
The curriculum will adapt to include more digital literacy skills.
Chương trình giảng dạy sẽ được điều chỉnh để bổ sung thêm kỹ năng công nghệ số.
Over the next decade, cities will be adapting infrastructure for rising sea levels.
Trong thập kỷ tới, các thành phố sẽ đang điều chỉnh cơ sở hạ tầng để ứng phó với mực nước biển dâng.
By next year, the school will have adapted its syllabus to new standards.
Đến năm sau, trường học sẽ đã điều chỉnh chương trình học theo tiêu chuẩn mới.
By her retirement, she will have been adapting lesson plans for over 30 years.
Đến khi nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã liên tục điều chỉnh giáo án trong hơn 30 năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + adapt / adapts | Quá khứ đơn S + adapted | Tương lai đơn S + will + adapt |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + adapting | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + adapting | Tương lai tiếp diễn S + will be + adapting |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + adapted | Quá khứ hoàn thành S + had + adapted | Tương lai hoàn thành S + will have + adapted |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + adapting | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + adapting | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + adapting |
Lỗi thường gặp
Chủ ngữ số ít 'she' phải dùng 'has', không dùng 'have' trong thì hiện tại hoàn thành.
Có 'since' chỉ khoảng thời gian kéo dài → phải dùng thì hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.
Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
