Chia động từ achieve
All Tenses of the Verb "achieve"
Một động từ, mười hai thì. Xem *achieve* (đạt được) biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.
Bốn thể của động từ
Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.
achieve · achieved · will achieveViệc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.
be + achievingViệc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.
have + achievedNhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.
have been + achievingThì hiện tại
Hard-working students achieve better results.
Học sinh chăm chỉ đạt được kết quả tốt hơn.
We are achieving steady growth in sales.
Chúng tôi đang đạt mức tăng trưởng doanh số ổn định.
He has achieved a lot in his career.
Anh ấy đã đạt được nhiều thành tựu trong sự nghiệp.
They have been achieving high performance since January.
Họ đã duy trì hiệu suất cao kể từ tháng Một.
Thì quá khứ
The team achieved its target ahead of schedule.
Nhóm đã đạt mục tiêu trước lịch dự kiến.
He was achieving record sales when he was promoted.
Anh ấy đang đạt doanh số kỷ lục khi được thăng chức.
We had achieved excellent results before the review.
Chúng tôi đã đạt kết quả xuất sắc trước buổi đánh giá.
They had been achieving steady growth for two years before the crisis.
Họ đã đạt mức tăng trưởng ổn định hai năm trước khi xảy ra khủng hoảng.
Thì tương lai
With dedication, you will achieve your goals.
Với sự kiên trì, bạn sẽ đạt được mục tiêu của mình.
By next quarter we will be achieving our growth targets.
Vào quý tới chúng tôi sẽ đang đạt được các mục tiêu tăng trưởng.
By 2030 she will have achieved everything she planned.
Đến năm 2030 cô ấy sẽ đã hoàn thành mọi kế hoạch của mình.
By 2030 they will have been achieving record numbers for ten years.
Đến 2030 họ sẽ đã đạt con số kỷ lục trong mười năm.
Bảng tổng hợp 12 thì
| Thì hiện tại | Thì quá khứ | Thì tương lai |
|---|---|---|
Hiện tại đơn S + achieve / achieves | Quá khứ đơn S + achieved | Tương lai đơn S + will + achieve |
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + achieving | Quá khứ tiếp diễn S + was/were + achieving | Tương lai tiếp diễn S + will be + achieving |
Hiện tại hoàn thành S + have/has + achieved | Quá khứ hoàn thành S + had + achieved | Tương lai hoàn thành S + will have + achieved |
HT hoàn thành tiếp diễn S + have/has been + achieving | QK hoàn thành tiếp diễn S + had been + achieving | TL hoàn thành tiếp diễn S + will have been + achieving |
Lỗi thường gặp
Danh từ 'result' thường dùng số nhiều (results) khi nói đến kết quả nói chung.
Dùng 'since' với thì hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.
Mệnh đề điều kiện (if, when, after…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.
