GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ acculturate

All Tenses of the Verb "acculturate"

V1acculturateV2acculturatedV3acculturatedV-ingacculturating

Một động từ, mười hai thì. Xem *acculturate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

acculturate · acculturated · will acculturate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + acculturating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + acculturated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + acculturating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Sự thật, quá trình xã hội, hoặc thói quen thích nghi với văn hóa mới.
S + acculturate / acculturates
Khẳng định:Immigrants often acculturate within a decade.
Phủ định:Not everyone acculturates at the same pace.
Nghi vấn:Does the program help refugees acculturate faster?

Children acculturate more quickly than adults.

Trẻ em hòa nhập văn hóa nhanh hơn người lớn.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Việc đang diễn ra ngay lúc nói, hoặc tạm thời.
S + am/is/are + acculturating
Khẳng định:The new students are acculturating well to campus life.
Phủ định:He isn't acculturating easily to the new environment.
Nghi vấn:Are the refugees acculturating smoothly?

The family is acculturating to their new city step by step.

Gia đình đang dần thích nghi với thành phố mới của họ.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Việc vừa hoàn tất hoặc còn liên hệ đến hiện tại.
S + have/has + acculturated
Khẳng định:She has acculturated well since moving abroad.
Phủ định:They haven't acculturated fully yet.
Nghi vấn:Have you acculturated to the local customs?

He has acculturated remarkably fast.

Anh ấy đã hòa nhập nhanh đến đáng ngạc nhiên.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Bắt đầu trong quá khứ, vẫn tiếp diễn — nhấn vào quá trình.
S + have/has been + acculturating
Khẳng định:She has been acculturating to the new workplace for months.
Phủ định:I haven't been acculturating well lately.
Nghi vấn:How long have you been acculturating to life here?

They have been acculturating to the community since they arrived.

Họ đã dần hòa nhập vào cộng đồng từ khi họ đến.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Việc đã xong hẳn tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
S + acculturated
Khẳng định:The family acculturated quickly after immigrating.
Phủ định:He didn't acculturate well in his first year.
Nghi vấn:Did she acculturate easily to college life?

They acculturated within two years of moving.

Họ đã hòa nhập trong vòng hai năm sau khi chuyển đến.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Việc đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ.
S + was/were + acculturating
Khẳng định:He was acculturating slowly when the pandemic hit.
Phủ định:She wasn't acculturating well during the first semester.
Nghi vấn:Were they acculturating smoothly at that time?

The exchange students were acculturating fast when the program ended.

Các sinh viên trao đổi đang hòa nhập nhanh chóng khi chương trình kết thúc.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Việc xảy ra trước một mốc hoặc hành động khác trong quá khứ.
S + had + acculturated
Khẳng định:She had acculturated fully before she started her new job.
Phủ định:He hadn't acculturated well before the family moved again.
Nghi vấn:Had they acculturated by the time school started?

The children had acculturated quickly before their parents even noticed.

Bọn trẻ đã hòa nhập nhanh chóng trước khi cha mẹ chúng kịp nhận ra.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Việc kéo dài liên tục trước một mốc trong quá khứ.
S + had been + acculturating
Khẳng định:She had been acculturating for years before she felt truly at home.
Phủ định:They hadn't been acculturating long before the crisis disrupted everything.
Nghi vấn:Had he been acculturating well before the setback?

The family had been acculturating steadily for a decade before returning home.

Gia đình đã dần hòa nhập ổn định suốt một thập kỷ trước khi trở về quê hương.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định, lời hứa, hoặc dự đoán về việc thích nghi trong tương lai.
S + will + acculturate
Khẳng định:The new arrivals will acculturate over time.
Phủ định:He won't acculturate overnight.
Nghi vấn:Will she acculturate quickly to the new school?

They will acculturate faster with community support.

Họ sẽ hòa nhập nhanh hơn nhờ sự hỗ trợ của cộng đồng.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm trong tương lai.
S + will be + acculturating
Khẳng định:By next semester, the students will be acculturating comfortably.
Phủ định:She won't be acculturating alone; the program will help.
Nghi vấn:Will they be acculturating well by the second month?

In a few weeks, the new hires will be acculturating to the company culture.

Trong vài tuần tới, nhân viên mới sẽ đang thích nghi với văn hóa công ty.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Việc sẽ hoàn tất trước một mốc trong tương lai.
S + will have + acculturated
Khẳng định:By next year, the family will have acculturated to their new home.
Phủ định:He won't have acculturated fully by the time he graduates.
Nghi vấn:Will she have acculturated by the end of the exchange program?

By 2027, the refugees will have acculturated to their host country.

Đến năm 2027, những người tị nạn sẽ đã hòa nhập với nước sở tại.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + acculturating
Khẳng định:By June, she will have been acculturating to the new culture for a full year.
Phủ định:They won't have been acculturating for long by the review.
Nghi vấn:Will he have been acculturating for five years by the citizenship test?

By the anniversary, they will have been acculturating to their new life for a decade.

Đến ngày kỷ niệm, họ sẽ đã hòa nhập với cuộc sống mới suốt một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + acculturate / acculturates
Quá khứ đơn
S + acculturated
Tương lai đơn
S + will + acculturate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + acculturating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + acculturating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + acculturating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + acculturated
Quá khứ hoàn thành
S + had + acculturated
Tương lai hoàn thành
S + will have + acculturated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + acculturating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + acculturating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + acculturating
6

Lỗi thường gặp

She have acculturated quickly.She has acculturated quickly.

Chủ ngữ số ít (she) dùng has, không dùng have.

They acculturate last year after moving.They acculturated last year after moving.

Có mốc thời gian quá khứ (last year) → dùng quá khứ đơn, thêm -ed.

He will acculturate when he will settle in.He will acculturate when he settles in.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

#acculturate#quy-tắc
FacebookX / Twitter
SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS