GGrammarPal
NGỮ PHÁP · CHIA ĐỘNG TỪ

Chia động từ accommodate

All Tenses of the Verb "accommodate"

V1accommodateV2accommodatedV3accommodatedV-ingaccommodating

Một động từ, mười hai thì. Xem *accommodate* biến đổi qua hiện tại, quá khứ và tương lai — kèm công thức, ba thể câu và ví dụ song ngữ có phát âm.

⏱ Đọc trong 10 phútCập nhật 06/2026
1

Bốn thể của động từ

S
Đơn
Simple

Nêu sự việc, thói quen, sự thật — không nhấn vào quá trình.

accommodate · accommodated · will accommodate
C
Tiếp diễn
Continuous

Việc đang diễn ra, chưa kết thúc. Luôn có be + V-ing.

be + accommodating
P
Hoàn thành
Perfect

Việc đã hoàn tất tính đến một mốc. Luôn có have + V3.

have + accommodated
PC
Hoàn thành tiếp diễn
Perfect Continuous

Nhấn vào khoảng thời gian kéo dài liên tục. have been + V-ing.

have been + accommodating
2

Thì hiện tại

Hiện tại đơnPresent Simple
Thói quen, sự thật, khả năng thường xuyên của chủ thể.
S + accommodate / accommodates
Khẳng định:The hotel accommodates up to 500 guests.
Phủ định:This room doesn't accommodate more than two people.
Nghi vấn:Does the venue accommodate large groups?

The conference hall accommodates over 300 attendees.

Hội trường hội nghị chứa được hơn 300 người tham dự.

Hiện tại tiếp diễnPresent Continuous
Đang trong quá trình điều chỉnh hoặc sắp xếp chỗ cho ai đó ngay lúc này.
S + am/is/are + accommodating
Khẳng định:The staff is accommodating the new arrivals right now.
Phủ định:The system isn't accommodating extra requests at the moment.
Nghi vấn:Are you accommodating the visiting team tonight?

We are accommodating ten extra guests this weekend.

Chúng tôi đang sắp xếp chỗ cho mười khách thêm vào cuối tuần này.

Hiện tại hoàn thànhPresent Perfect
Đã từng bố trí, sắp xếp và kết quả còn liên quan đến hiện tại.
S + have/has + accommodated
Khẳng định:The shelter has accommodated hundreds of families this year.
Phủ định:We haven't accommodated such a large group before.
Nghi vấn:Has the hotel accommodated your dietary needs?

The school has accommodated students with special needs for decades.

Trường học đã tiếp nhận học sinh có nhu cầu đặc biệt trong nhiều thập kỷ.

HT hoàn thành tiếp diễnPresent Perfect Continuous
Đang liên tục tiếp nhận hoặc điều chỉnh từ quá khứ đến hiện tại.
S + have/has been + accommodating
Khẳng định:They have been accommodating refugees for six months.
Phủ định:The system hasn't been accommodating all requests efficiently.
Nghi vấn:How long have you been accommodating remote workers?

The facility has been accommodating overflow patients since the pandemic.

Cơ sở này đã tiếp nhận bệnh nhân vượt công suất kể từ đại dịch.

3

Thì quá khứ

Quá khứ đơnPast Simple
Đã sắp xếp, bố trí xong hoàn toàn tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
S + accommodated
Khẳng định:The shelter accommodated 200 people last winter.
Phủ định:The small room didn't accommodate all the equipment.
Nghi vấn:Did the hotel accommodate your early check-in request?

The emergency center accommodated over 1,000 evacuees during the storm.

Trung tâm khẩn cấp đã tiếp nhận hơn 1.000 người sơ tán trong cơn bão.

Quá khứ tiếp diễnPast Continuous
Đang trong quá trình sắp xếp tại một thời điểm nhất định trong quá khứ.
S + was/were + accommodating
Khẳng định:The hotel was accommodating a large conference group that week.
Phủ định:We weren't accommodating visitors during the renovation.
Nghi vấn:Were they accommodating any special requests at the time?

The hostel was accommodating backpackers from twenty countries last summer.

Nhà nghỉ đang tiếp nhận khách du lịch ba lô từ hai mươi quốc gia vào mùa hè trước.

Quá khứ hoàn thànhPast Perfect
Đã sắp xếp xong trước một sự kiện hoặc thời điểm khác trong quá khứ.
S + had + accommodated
Khẳng định:The venue had accommodated the delegates before the ceremony began.
Phủ định:They hadn't accommodated everyone when the doors opened.
Nghi vấn:Had the team accommodated all dietary restrictions before dinner?

The facility had accommodated the entire delegation before the summit started.

Cơ sở đã bố trí chỗ cho toàn bộ đoàn đại biểu trước khi hội nghị bắt đầu.

QK hoàn thành tiếp diễnPast Perfect Continuous
Đã liên tục tiếp nhận trong một khoảng thời gian trước một mốc quá khứ.
S + had been + accommodating
Khẳng định:The center had been accommodating displaced families for years before it closed.
Phủ định:The system hadn't been accommodating new users before the upgrade.
Nghi vấn:How long had they been accommodating the extra staff before the office expanded?

The guesthouse had been accommodating researchers for two years before being sold.

Nhà khách đã tiếp nhận các nhà nghiên cứu trong hai năm trước khi được bán.

4

Thì tương lai

Tương lai đơnFuture Simple
Quyết định hoặc cam kết sẽ sắp xếp, bố trí trong tương lai.
S + will + accommodate
Khẳng định:The new building will accommodate 800 employees.
Phủ định:The room won't accommodate all of us.
Nghi vấn:Will the hotel accommodate your late arrival?

The expanded stadium will accommodate 60,000 spectators.

Sân vận động mở rộng sẽ chứa được 60.000 khán giả.

Tương lai tiếp diễnFuture Continuous
Sẽ đang trong quá trình tiếp nhận tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.
S + will be + accommodating
Khẳng định:This time next month, the shelter will be accommodating winter arrivals.
Phủ định:The venue won't be accommodating guests during the refurbishment.
Nghi vấn:Will the center be accommodating extra participants on Friday?

By March, the new campus will be accommodating its first batch of students.

Đến tháng Ba, cơ sở mới sẽ đang đón tiếp đợt sinh viên đầu tiên.

Tương lai hoàn thànhFuture Perfect
Sẽ hoàn tất việc bố trí, sắp xếp trước một mốc thời gian trong tương lai.
S + will have + accommodated
Khẳng định:By December the new dorms will have accommodated all freshmen.
Phủ định:The hall won't have accommodated all guests before the event ends.
Nghi vấn:Will the facility have accommodated everyone by opening day?

By year-end, the program will have accommodated 5,000 refugees.

Đến cuối năm, chương trình sẽ đã tiếp nhận 5.000 người tị nạn.

TL hoàn thành tiếp diễnFuture Perfect Continuous
Nhấn vào khoảng thời gian liên tục tiếp nhận tính đến một mốc tương lai.
S + will have been + accommodating
Khẳng định:By 2030, the shelter will have been accommodating families for 15 years.
Phủ định:We won't have been accommodating the extra team long before the project ends.
Nghi vấn:Will the center have been accommodating students for a full year by June?

By next spring, the charity will have been accommodating the homeless for a decade.

Đến mùa xuân tới, tổ chức từ thiện sẽ đã liên tục hỗ trợ người vô gia cư trong một thập kỷ.

5

Bảng tổng hợp 12 thì

Thì hiện tạiThì quá khứThì tương lai
Hiện tại đơn
S + accommodate / accommodates
Quá khứ đơn
S + accommodated
Tương lai đơn
S + will + accommodate
Hiện tại tiếp diễn
S + am/is/are + accommodating
Quá khứ tiếp diễn
S + was/were + accommodating
Tương lai tiếp diễn
S + will be + accommodating
Hiện tại hoàn thành
S + have/has + accommodated
Quá khứ hoàn thành
S + had + accommodated
Tương lai hoàn thành
S + will have + accommodated
HT hoàn thành tiếp diễn
S + have/has been + accommodating
QK hoàn thành tiếp diễn
S + had been + accommodating
TL hoàn thành tiếp diễn
S + will have been + accommodating
6

Lỗi thường gặp

The hotel have accommodated us well.The hotel has accommodated us well.

Chủ ngữ số ít 'the hotel' phải dùng 'has', không dùng 'have' trong thì hiện tại hoàn thành.

We accommodated the guests since Monday.We have accommodated the guests since Monday.

Có 'since' chỉ thời điểm bắt đầu → phải dùng thì hiện tại hoàn thành, không dùng quá khứ đơn.

They will accommodate the guests when they will arrive.They will accommodate the guests when they arrive.

Mệnh đề thời gian (when, after, before…) dùng hiện tại đơn, không dùng will.

SẴN SÀNG HỌC?

Bắt đầu chỉ với 5 phút hôm nay

Tải miễn phí. Dùng thử PRO miễn phí để mở khóa Trợ lý AI và toàn bộ nội dung nâng cao.

Tải trênApp StoreAndroid · Sắp ra mắt
QR code tải GrammarPal iOS
Quét để tải
GrammarPal iOS